Bộ từ vựng Ngôn Ngữ Học 2 trong bộ Ngôn ngữ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngôn Ngữ Học 2' trong bộ 'Ngôn ngữ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) vốn từ vựng
Ví dụ:
Idiolect is an individual's unique use of language, including speech.
Vốn từ vựng là cách sử dụng ngôn ngữ độc đáo của một cá nhân, bao gồm cả lời nói.
(noun) thành ngữ
Ví dụ:
To "have bitten off more than you can chew" is an idiom that means you have tried to do something which is too difficult for you.
"Have bitten off more than you can chew" là thành ngữ có nghĩa là bạn đã cố gắng làm điều gì đó quá khó đối với bạn.
(noun) lời nói bóng gió, lời ám chỉ
Ví dụ:
innuendoes about her private life
lời nói bóng gió về cuộc sống riêng tư của cô ấy
(noun) sự đảo ngược, (ngôn ngữ học) đảo ngữ, (toán học) phép nghịch đảo
Ví dụ:
the inversion of normal word order
sự đảo ngược trật tự từ bình thường
(adjective) mỉa mai, châm biếm
Ví dụ:
The play was full of witty, ironic banter.
Vở kịch đầy những câu nói đùa hóm hỉnh, mỉa mai.
(noun) chuyển di ngôn ngữ
Ví dụ:
Language transfer occurs when students learning a new language apply the rules and norms of their first language to their second.
Chuyển di ngôn ngữ xảy ra khi học sinh học một ngôn ngữ mới áp dụng các quy tắc và chuẩn mực của ngôn ngữ thứ nhất sang ngôn ngữ thứ hai.
(noun) (ngôn ngữ học) từ vị
Ví dụ:
A lexeme is the set of all the inflected forms of a single word.
Từ vị là tập hợp của tất cả các hình thức biến cách của một từ đơn lẻ.
(adjective) (thuộc) ngôn ngữ học, ngôn ngữ
Ví dụ:
I'm particularly interested in the linguistic development of young children.
Tôi đặc biệt quan tâm đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ nhỏ.
(noun) ngôn ngữ học
Ví dụ:
The main goal of linguistics, like all other intellectual disciplines, is to increase our knowledge and understanding of the world.
Mục tiêu chính của ngôn ngữ học, giống như tất cả các ngành trí tuệ khác, là nâng cao kiến thức và hiểu biết của chúng ta về thế giới.
(noun) từ sao phỏng
Ví dụ:
The phrase "ear worm" is a loan translation from the German Ohrwurm.
Cụm từ "ear worm" là từ sao phỏng từ tiếng Đức Ohrwurm.
(noun) sự dùng từ sai nghĩa (một cách buồn cười), tật hay nói chữ rởm
Ví dụ:
Malapropism uses a made-up word that rhymes with or sounds like the original word.
Sự dùng từ sai nghĩa sử dụng một từ được tạo ra có vần hoặc nghe giống như từ gốc.
(noun) (ngôn ngữ học) hình vị
Ví dụ:
The word ‘like’ contains one morpheme but ‘un-like-ly’ contains three.
Từ 'like' có một hình vị nhưng 'un-like-ly' có ba.
(noun) từ mới
Ví dụ:
'Cyberspace', 'staycation', and 'skort' are some of the common neologisms in English.
'Cyberspace', 'staycation' và 'skort' là một số từ mới phổ biến trong tiếng Anh.
(noun) sự không nhất quán về lý lẽ
Ví dụ:
Non sequitur may also be used to describe a response or comment that bears no connection to what was previously said; a random remark.
Sự không nhất quán về lý lẽ cũng có thể được sử dụng để mô tả phản hồi hoặc nhận xét không liên quan đến những gì đã nói trước đó; một nhận xét ngẫu nhiên.
(noun) từ đọc xuôi ngược đều giống nhau
Ví dụ:
"Refer" and "level" are palindromes.
"Refer" và "level" là những từ đọc xuôi ngược đều giống nhau.
(noun) đoạn văn
Ví dụ:
Write a paragraph on each of the topics given below.
Viết một đoạn văn về mỗi chủ đề được cho dưới đây.
(noun) dấu ngoặc đơn, thành phần xen kẽ, thành phần trong ngoặc đơn
Ví dụ:
Irregular forms are given in parentheses.
Các hình thức bất quy tắc được đưa ra trong ngoặc đơn.
(verb) phân tích cú pháp, phân tích
Ví dụ:
These days, children aren't taught how to parse a sentence.
Ngày nay, trẻ em không được dạy cách phân tích cú pháp một câu.
(noun) hiện tượng thừa từ, hiện tượng thừa lời, sự thừa từ
Ví dụ:
There is a looseness in his writing, as in the pleonasm "I myself".
Có một sự lỏng lẻo trong cách viết của anh ấy, như trong sự thừa từ "I myself".
(noun) từ ghép (phương pháp kết hợp hai từ vựng độc lập có nghĩa khác nhau để tạo thành một từ vựng mới)
Ví dụ:
"Jeggings" is a portmanteau word formed from "jeans" and "leggings".
"Jeggings" là từ ghép được hình thành từ "jeans" và "leggings".
(noun) ngữ dụng học
Ví dụ:
The five domains of language include phonology, morphology, syntax, semantics, and pragmatics.
Năm lĩnh vực của ngôn ngữ bao gồm âm vị học, hình thái học, cú pháp học, ngữ nghĩa học và ngữ dụng học.
(noun) tục ngữ, châm ngôn
Ví dụ:
A Chinese proverb says that the longest journey begins with a single step.
Tục ngữ Trung Quốc nói rằng hành trình dài nhất bắt đầu bằng một bước duy nhất.
(noun) cách chơi chữ, sự chơi chữ, trò chơi chữ;
(verb) chơi chữ
Ví dụ:
The song's title is a pun on ‘sweet’ and ‘suite’.
Tên bài hát là một cách chơi chữ của từ ‘sweet’ và ‘suite’.
(noun) sự trích dẫn, lời trích dẫn, sự báo giá;
(verb) dẫn chứng, báo giá, định giá
Ví dụ:
a quote from Wordsworth
trích dẫn từ Wordsworth
(noun) sự đăng ký, sự ghi tên, sổ sách;
(verb) đăng ký, ghi tên, ghi lại
Ví dụ:
a membership register
sự đăng ký thành viên
(adjective) (thuộc) tu từ, hoa mỹ, khoa trương
Ví dụ:
the use of rhetorical devices such as metaphor and simile
việc sử dụng các biện pháp tu từ như ẩn dụ và so sánh
(noun) tục ngữ, châm ngôn
Ví dụ:
I hate T-shirts with sayings on them.
Tôi ghét áo phông có câu tục ngữ trên đó.
(noun) ngữ nghĩa học
Ví dụ:
Semantics is the study of meaning in language.
Ngữ nghĩa học là nghiên cứu về ý nghĩa trong ngôn ngữ.
(noun) tiếng lóng;
(verb) chửi, mắng, rủa
Ví dụ:
"Chicken" is slang for someone who isn't very brave.
"Chicken" là tiếng lóng chỉ người không dũng cảm lắm.
(noun) lời nói
Ví dụ:
She combines visual images and spoken word to great effect in her presentations.
Cô ấy kết hợp hình ảnh trực quan và lời nói để tạo hiệu quả tuyệt vời trong bài thuyết trình của mình.
(noun) (ngôn ngữ học) phép chêm từ
Ví dụ:
Tmesis is the separation of the parts of a compound word by another word or words, usually for emphasis or comic effect.
Phép chêm từ là sự phân tách các phần của một từ ghép bằng một hoặc nhiều từ khác, thường là để nhấn mạnh hoặc tạo hiệu ứng khôi hài.
(noun) ngữ điệu tăng cao
Ví dụ:
Some people find the use of uptalk unclear, conveying a lack of certainty in the speaker.
Một số người thấy việc sử dụng ngữ điệu tăng cao không rõ ràng, thể hiện sự thiếu chắc chắn ở người nói.
(noun) từ vựng, vốn từ, bảng từ vựng
Ví dụ:
Computing, like any subject, has its own vocabulary.
Máy tính, giống như bất kỳ môn học nào, có từ vựng riêng.