Nghĩa của từ uptalk trong tiếng Việt
uptalk trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
uptalk
US /ˈʌp.tɔːk/
UK /ˈʌp.tɔːk/
Danh từ
lên giọng cuối câu, giọng điệu nghi vấn
a manner of speaking in which declarative sentences are uttered with a rising intonation at the end, as if they were questions
Ví dụ:
•
Her presentation was hard to follow because of her constant uptalk.
Bài thuyết trình của cô ấy khó theo dõi vì cô ấy liên tục lên giọng cuối câu.
•
Some people find uptalk annoying in professional settings.
Một số người thấy việc lên giọng cuối câu gây khó chịu trong môi trường chuyên nghiệp.
Từ đồng nghĩa: