Nghĩa của từ lexeme trong tiếng Việt

lexeme trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lexeme

US /ˈlek.siːm/
UK /ˈlek.siːm/
"lexeme" picture

Danh từ

từ vị, đơn vị từ vựng

a basic lexical unit of a language, consisting of one or more words, considered as an abstract unit, and including all its inflected forms (e.g., run, runs, ran, running are forms of the same lexeme RUN).

Ví dụ:
The words 'run', 'runs', 'ran', and 'running' all belong to the same lexeme 'RUN'.
Các từ 'run', 'runs', 'ran' và 'running' đều thuộc cùng một từ vị 'RUN'.
In linguistics, a lexeme is a fundamental unit of meaning in a language.
Trong ngôn ngữ học, một từ vị là một đơn vị ý nghĩa cơ bản trong một ngôn ngữ.