Bộ từ vựng Phụ kiện trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phụ kiện' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) dấu hiệu, huy hiệu, biểu hiện;
(verb) gắn nhãn hiệu, nhận huy hiệu
Ví dụ:
Everyone at the conference wore a badge with their name on.
Mọi người trong hội nghị đều đeo một huy hiệu có tên của họ.
(noun) khăn bandana, khăn rằn
Ví dụ:
A bandana is a colorful piece of cloth that can be tied around your head or at your neck.
Khăn bandana là một mảnh vải nhiều màu sắc có thể được buộc quanh đầu hoặc cổ của bạn.
(noun) dây lưng, thắt lưng, dây nịt;
(verb) thắt dây, buộc chặt bằng thắt lưng, đánh, quật mạnh
Ví dụ:
a sword belt
một chiếc thắt lưng kiếm
(noun) kẹp tóc
Ví dụ:
A bobby pin is a small piece of metal or plastic bent back on itself, which someone uses to hold their hair in position.
Kẹp tóc là một miếng kim loại hoặc nhựa nhỏ được uốn cong về phía sau để giữ tóc vào đúng vị trí.
(noun) nơ bướm
Ví dụ:
He nearly always wears a bow tie.
Anh ấy gần như luôn đeo một chiếc nơ bướm.
(noun) khăn choàng lông vũ
Ví dụ:
Entertainers have long used feather boas as part of their act.
Những người giải trí từ lâu đã sử dụng khăn choàng lông vũ như một phần trong tiết mục của họ.
(noun) bao tay, tất tay, găng;
(verb) đeo găng tay vào, mang bao tay vào, bắt bóng (khi chơi bóng chày)
Ví dụ:
rubber gloves
đôi bao tay cao su
(noun) kính bảo hộ, kính râm, kính đeo mắt
Ví dụ:
night-vision goggles
kính nhìn ban đêm
(noun) dải ruy băng, ruy băng, dây, dải, cuống
Ví dụ:
She was wearing two blue silk ribbons in her hair.
Cô ấy cài hai dải ruy băng lụa màu xanh trên tóc.
(noun) khăn quàng cổ, khăn choàng cổ;
(verb) ăn hết
Ví dụ:
She tucked her woolly scarf around her neck.
Cô ấy quàng chiếc khăn choàng cổ quanh cổ.
(noun) khăn choàng
Ví dụ:
She has bought a new shawl.
Cô ấy đã mua một chiếc khăn choàng mới.
(noun) khăn trùm, mạng che mặt, bức màn;
(verb) che mạng, che, phủ
Ví dụ:
After the ceremony, the bride lifted up her veil to kiss her husband.
Sau lễ ăn hỏi, cô dâu vén mạng che mặt để hôn chồng của mình.
(noun) khăn snood, lưới buộc tóc
Ví dụ:
She has short hair that is tied in a snood.
Cô ấy có mái tóc ngắn được buộc thành một chiếc lưới buộc tóc.
(plural noun) kính đeo mắt
Ví dụ:
She was a small woman, with rosy cheeks and spectacles.
Cô ấy là một người phụ nữ nhỏ nhắn, với đôi má hồng và cặp kính.
(noun) kính mát, kính râm
Ví dụ:
The driver is wearing dark sunglasses.
Người lái xe đeo kính râm đen.
(noun) kẹp tất dạng đai
Ví dụ:
The uniforms had lace and ribbons and the athletes all had to wear garter belts.
Đồng phục có ren và ruy băng và tất cả các vận động viên đều phải đeo kẹp tất dạng đai.
(noun) nước hoa, dầu thơm, mùi thơm;
(verb) tỏa hương thơm, tỏa mùi thơm, xức nước hoa
Ví dụ:
I caught a whiff of her fresh lemony perfume.
Tôi bắt gặp mùi nước hoa chanh tươi của cô ấy.
(noun) ô, dù, màn yểm hộ
Ví dụ:
I left my umbrella on the bus yesterday.
Tôi đã để quên chiếc ô của mình trên xe buýt ngày hôm qua.
(noun) hình xăm, cuộc diễu hành quân đội, trống điểm quân;
(verb) xăm, xăm hình
Ví dụ:
His arms were covered in tattoos.
Cánh tay anh ấy đầy hình xăm.
(noun) dây đeo quần, nịt bít tất
Ví dụ:
The suspenders held up his trousers.
Dây đeo quần giữ quần của anh ấy.
(noun) kẹp tất dạng đai
Ví dụ:
A suspender belt is a piece of underwear that is used for holding up stockings.
Kẹp tất dạng đai là một mảnh đồ lót dùng để giữ tất.
(noun) băng thấm mồ hôi
Ví dụ:
Dudley was famous for wearing a sweatband when he played.
Dudley nổi tiếng vì đeo băng thấm mồ hôi khi chơi.
(noun) cà vạt, dây cột, dây giày;
(verb) buộc, cột, trói
Ví dụ:
He tightened the tie of his robe.
Anh ấy thắt chặt dây cột áo choàng của mình.
(noun) đồng hồ, sự canh gác, người canh gác;
(verb) xem, nhìn, quan sát
Ví dụ:
My watch had stopped.
Đồng hồ của tôi đã dừng lại.
(noun) vòng tay, băng cổ tay thể thao thấm mồ hôi
Ví dụ:
The wristbands were sold to raise awareness of the ‘Make Poverty History’ campaign.
Những chiếc vòng tay này được bán để nâng cao nhận thức về chiến dịch 'Make Poverty History'.
(noun) bao, túi;
(verb) bỏ vào túi, bao, thu nhặt, đóng gói
Ví dụ:
brown paper bags
túi giấy màu nâu
(noun) khăn quàng vai, khăn thắt lưng, khung kính trượt
Ví dụ:
She wore a white dress with a blue sash.
Cô ấy mặc một chiếc váy trắng với khăn thắt lưng màu xanh.
(noun) băng tay
Ví dụ:
The stewards all wore armbands.
Tất cả những người quản lý đều đeo băng tay.
(noun) đai tuxedo cummerbund, đai quấn eo vest
Ví dụ:
A cummerbund is a wide piece of cloth worn round the waist as part of a man's evening dress.
Đai quấn eo vest là một mảnh vải rộng được quấn quanh eo như một phần của trang phục dạ hội của nam giới.
(noun) bao tay bằng lông (để sưởi ấm), cú đánh trượt, cú bắt trượt (bóng);
(verb) phạm lỗi, đánh trượt, đánh hụt, bắt trượt (bóng)
Ví dụ:
A muff is a piece of fur or thick cloth shaped like a short hollow cylinder.
Bao tay bằng lông là một mảnh lông hoặc vải dày có hình dạng giống như một hình trụ rỗng ngắn.
(noun) khăn choàng pashmina
Ví dụ:
Some pashminas are made from the wool of a particular type of goat.
Một số loại khăn choàng pashmina được làm từ len của một loại dê cụ thể.
(noun) áo gi lê, áo lót;
(verb) giao cho, trao quyền cho, chuyển nhượng
Ví dụ:
Businessmen wear three-piece pin-striped suits with vests and neckties.
Doanh nhân mặc áo ba lỗ sọc ca rô với áo gi lê và cà vạt.