Nghĩa của từ snood trong tiếng Việt
snood trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
snood
US /snuːd/
UK /snuːd/
Danh từ
1.
lưới tóc, snood
an ornamental net or bag worn over the hair at the back of a woman's head
Ví dụ:
•
She wore a delicate lace snood to hold her long hair.
Cô ấy đội một chiếc lưới tóc ren tinh xảo để giữ mái tóc dài của mình.
•
The historical costume included a beautiful velvet snood.
Bộ trang phục lịch sử bao gồm một chiếc lưới tóc nhung tuyệt đẹp.
Từ đồng nghĩa:
2.
khăn ống, snood
a tubular scarf, often worn looped around the neck
Ví dụ:
•
He pulled his knitted snood up over his face to keep warm.
Anh ấy kéo chiếc khăn ống đan lên mặt để giữ ấm.
•
A thick wool snood is perfect for cold winter days.
Một chiếc khăn ống len dày rất phù hợp cho những ngày đông lạnh giá.
Từ đồng nghĩa: