Bộ từ vựng Các yếu tố và nguyên tắc nghệ thuật trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các yếu tố và nguyên tắc nghệ thuật' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cái cân, sự cân bằng, thế thăng bằng;
(verb) đặt thăng bằng, giữ thăng bằng, cân bằng
Ví dụ:
She lost her balance before falling.
Cô ấy mất thăng bằng trước khi ngã.
(noun) vạch đường, hàng, ranh giới;
(verb) xếp hàng, lót
Ví dụ:
A row of closely spaced dots will look like a continuous line.
Một hàng các chấm có khoảng cách gần nhau sẽ trông giống như một đường liên tục.
(noun) hình dạng, khuôn, tình trạng;
(verb) gọt, tạo thành hình
Ví dụ:
She liked the shape of his nose.
Cô ấy thích hình dạng chiếc mũi của anh ấy.
(noun) mẫu đơn, hình dạng, hình dáng;
(verb) tạo thành, làm thành, huấn luyện
Ví dụ:
the form, color, and texture of the tree
hình thức, màu sắc và kết cấu của cây
(noun) màu sắc, thuốc màu, sắc da;
(verb) tô màu, bóp méo, xuyên tạc
Ví dụ:
The lights flickered and changed color.
Đèn nhấp nháy và đổi màu.
(noun) khoảng trống, khoảng cách, không trung;
(verb) đặt cách nhau, để cách nhau
Ví dụ:
A table took up much of the space.
Một cái bàn chiếm nhiều không gian.
(noun) kết cấu;
(verb) tạo kết cấu, tạo hoa văn
Ví dụ:
The method used will vary with the soil texture and climate.
Phương pháp sử dụng sẽ thay đổi tùy theo kết cấu đất và khí hậu.
(verb) đánh giá, định giá, quý;
(noun) giá trị, trị giá, giá tiền
Ví dụ:
Your support is of great value.
Sự hỗ trợ của bạn có giá trị lớn.
(noun) tính vật chất, tính trọng đại, tính cần thiết, tính quan trọng
Ví dụ:
The first instruction states that materiality will depend on the facts of the tender offer.
Hướng dẫn đầu tiên nêu rõ tính quan trọng sẽ phụ thuộc vào thực tế của chào thầu.
(noun) sắc màu, màu, sắc thái
Ví dụ:
Her paintings capture the subtle hues of the countryside in autumn.
Những bức tranh của cô ghi lại những sắc màu tinh tế của vùng nông thôn vào mùa thu.
(noun) cường độ, sức mạnh, tính mãnh liệt, tính dữ dội
Ví dụ:
a band of light with high intensity
một dải ánh sáng có cường độ cao
(noun) sự sáng ngời, độ sáng, sự rực rỡ
Ví dụ:
We can change the brightness of the bulb.
Chúng ta có thể thay đổi độ sáng của bóng đèn.
(noun) độ bão hòa, trạng thái bão hoà, sự bão hòa
Ví dụ:
The use of a polarizing filter can increase color saturation.
Việc sử dụng bộ lọc phân cực có thể làm tăng độ bão hòa màu.
(verb) nhuộm màu, phủ màu;
(noun) sắc màu, thuốc màu (nhuộm tóc)
Ví dụ:
leaves with red and gold autumn tints
lá với sắc đỏ và vàng mùa thu
(noun) chỗ bóng mát, tấm che, bức mành;
(verb) che chắn, che bóng, làm râm mát, tô bóng
Ví dụ:
sitting in the shade
ngồi trong chỗ bóng mát
(noun) thanh điệu, giọng, tiếng;
(verb) hòa hợp, làm săn chắc
Ví dụ:
The piano tone appears monochrome or lacking in warmth.
Âm điệu piano có vẻ đơn sắc hoặc thiếu độ ấm.
(noun) đầu nhọn, mũi, điểm;
(verb) chỉ, vót nhọn (bút chì), chấm (câu)
Ví dụ:
the point of his dagger
mũi dao găm của anh ta
(noun) kiểu, mẫu hình, khuôn mẫu;
(verb) tạo hoa văn, tạo hình, định hình
Ví dụ:
a neat blue herringbone pattern
một mẫu xương cá màu xanh dương gọn gàng
(noun) kết cấu, thành phần cấu tạo, bố cục
Ví dụ:
a composition for piano and flute
một sáng tác cho piano và sáo
(noun) sự thống nhất, tính đơn nhất, tính duy nhất, tính đồng nhất, sự đoàn kết, sự hoà hợp, sự nhất trí
Ví dụ:
unity of purpose
sự thống nhất của mục đích
(noun) hòa âm, sự hài hòa, sự cân đối
Ví dụ:
It is a simple melody with complex harmonies.
Nó là một giai điệu đơn giản với những hòa âm phức tạp.
(noun) luật phối cảnh, viễn cảnh, quan điểm
Ví dụ:
a perspective drawing
một bản vẽ phối cảnh
(noun) sự giống nhau, sự tương tự, nét giống nhau, nét tương tự
Ví dụ:
The results also showed the similarity of the two groups.
Kết quả cũng cho thấy sự giống nhau của hai nhóm.
(noun) sự tương phản, sự trái ngược;
(verb) tương phản, trái ngược
Ví dụ:
The day began cold and blustery, in contrast to almost two weeks of uninterrupted sunshine.
Ngày bắt đầu lạnh và hanh, trái ngược với gần hai tuần nắng không gián đoạn.
(noun) sự tiếp tục, sự làm tiếp, sự tiếp nối
Ví dụ:
The continuation of the strike caused a lot of hardship.
Việc tiếp tục đình công gây ra rất nhiều khó khăn.
(noun) sự lặp lại, sự nhắc lại, sự tái diễn
Ví dụ:
We do not want to see a repetition of last year's tragic events.
Chúng tôi không muốn nhìn thấy sự lặp lại của các sự kiện bi thảm năm ngoái.
(noun) nhịp điệu, nhịp, sự nhịp nhàng
Ví dụ:
Ruth listened to the rhythm of his breathing.
Ruth lắng nghe nhịp thở của anh ấy.
(verb) lấy chủ đề;
(noun) chủ đề, đề tài, hát dạo đầu
Ví dụ:
The theme of the sermon was reverence.
Chủ đề của bài giảng là sự tôn kính.
(noun) đường đối xứng, sự đối xứng, tính đối xứng
Ví dụ:
This series has a line of symmetry through its center.
Chuỗi này có một đường đối xứng qua tâm của nó.
(noun) tính không đối xứng, sự không đối xứng
Ví dụ:
structural asymmetries in the body
sự không đối xứng về cấu trúc trong cơ thể
(noun) hệ thống phân cấp, thứ bậc, trật tự
Ví dụ:
Some monkeys have a very complex social hierarchy.
Một số loài khỉ có hệ thống phân cấp xã hội rất phức tạp.
(noun) sự thống trị, thế trội hơn, ưu thế
Ví dụ:
political dominance
sự thống trị về chính trị
(noun) sự nhấn mạnh, sự nhấn giọng, tầm quan trọng
Ví dụ:
I think we should put as much emphasis on preventing disease as we do on curing it.
Tôi nghĩ chúng ta nên nhấn mạnh nhiều vào việc ngăn ngừa bệnh tật cũng như chữa bệnh.
(noun) quy mô, tỷ lệ, thang đo, cái cân;
(verb) đánh vảy, mở rộng quy mô, trèo lên đỉnh
Ví dụ:
a scale of 1:50,000
tỷ lệ 1:50,000
(noun) tỷ lệ, phần, (toán học) tỷ lệ thức
Ví dụ:
A significant proportion of the books have been translated from other languages.
Một tỷ lệ đáng kể các cuốn sách đã được dịch từ các ngôn ngữ khác.