Bộ từ vựng Cá Biển trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cá Biển' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cá cơm, cá trổng
Ví dụ:
a pizza topped with cheese and anchovies
chiếc bánh pizza phủ phô mai và cá cơm
(noun) cá đối, tóc mullet
Ví dụ:
Mullets are fish living in still water.
Cá đối là loài cá sống ở vùng nước lặng.
(noun) cá mòi cơm
Ví dụ:
a tin of pilchards in tomato sauce
hộp cá mòi cơm sốt cà chua
(noun) cá bơn
Ví dụ:
Plaice is a flat fish with a very sweet and mild flavor.
Cá bơn là một loại cá dẹt với hương vị rất ngọt và nhẹ.
(noun) tia, tia hy vọng, cá đuối
Ví dụ:
A ray of sunshine shone through a gap in the clouds.
Tia nắng chiếu xuyên qua khe hở của những đám mây.
(noun) cá hồi, thịt cá hồi, màu thịt cá hồi;
(adjective) có màu thịt cá hồi, có màu hồng da cam
Ví dụ:
This T-shirt is salmon.
Áo phông này có màu hồng da cam.
(noun) cá mập, kẻ lừa đảo, người cho vay tiền lãi
Ví dụ:
a great white shark
con cá mập trắng lớn
(noun) cá đuối, người bị khinh rẻ, người già ốm;
(verb) trượt băng, đi nhanh
Ví dụ:
Everyone was on skates.
Mọi người đều đi giày trượt băng.
(noun) cá hồng
Ví dụ:
A snapper is a fish that has sharp teeth and lives in warm seas.
Cá hồng là loài cá có hàm răng sắc nhọn và sống ở vùng biển ấm.
(noun) lòng bàn chân, đế giày, cá bơn;
(adjective) duy nhất, đơn độc, độc nhất;
(verb) làm đế, đóng đế vào giày
Ví dụ:
My sole objective is to make the information more widely available.
Mục tiêu duy nhất của tôi là làm cho thông tin được phổ biến rộng rãi hơn.
(noun) cá trích cơm
Ví dụ:
Sprat is a species of small marine fish in the herring family Clupeidae.
Cá trích cơm là một loài cá biển nhỏ trong họ Clupeidae.
(noun) cá tầm
Ví dụ:
Sturgeon are used for food and the eggs are also eaten.
Cá tầm được sử dụng làm thực phẩm và trứng cá tầm cũng được dùng để ăn.
(noun) cá thái dương, cá mola
Ví dụ:
Sunfish develop their truncated, bullet-like shape because the back fin which they are born with simply never grows.
Cá thái dương phát triển hình dạng giống như viên đạn, bị cắt ngắn vì vây lưng mà chúng được sinh ra không bao giờ phát triển.
(noun) cá bơn vỉ;
(adjective) tuyệt vời, nổi bật, rực rỡ
Ví dụ:
You should buy their album - it's brill!
Bạn nên mua album của họ - thật tuyệt vời!
(noun) cá tuyết;
(abbreviation) giao hàng thu tiền hộ;
(adjective, adverb) giao hàng thu tiền hộ
Ví dụ:
The goods will be shipped to you COD.
Hàng sẽ được giao cho bạn bằng hình thức giao hàng thu tiền hộ.
(noun) cá vây tay
Ví dụ:
The coelacanth and the eel belong to the class Osteichthyes.
Cá vây tay và cá chình thuộc lớp Osteichthyes.
(noun) cá bơn sông, miếng, cục, sự chấm nhẹ;
(verb) chấm nhẹ, gõ nhẹ, nhảy điệu dab;
(abbreviation) phát thanh kỹ thuật số
Ví dụ:
DAB allows the transmission of compact disc-quality sound and provides a constant signal independent of geographic position.
Phát thanh kỹ thuật số cho phép truyền âm thanh chất lượng đĩa compact và cung cấp tín hiệu liên tục không phụ thuộc vào vị trí địa lý.
(noun) cá nhám góc, cá nhám gai
Ví dụ:
Dogfish fillets taste mild and slightly sweet.
Phi lê cá nhám góc có vị nhẹ và hơi ngọt.
(noun) cá bơn;
(verb) lúng túng, vùng vẫy, nhầm lẫn
Ví dụ:
Flounders are demersal fish, found at the bottom of oceans around the world; some species will also enter estuaries.
Cá bơn là loài cá đáy, được tìm thấy ở đáy đại dương trên khắp thế giới; một số loài cũng sẽ vào cửa sông.
(noun) cá chuồn
Ví dụ:
Flying fish are a type of fish that live in warm seas.
Cá chuồn là loại cá sống ở vùng biển ấm áp.
(noun) cá tuyết chấm đen
Ví dụ:
Haddock is a saltwater fish and is a member of the cod family.
Cá tuyết chấm đen là một loài cá nước mặn và là một thành viên của họ cá tuyết.
(noun) cá meluc (một loại cá tuyết)
Ví dụ:
Hake are members of the cod family and can be found at depths of over 1,000 meters.
Cá meluc là thành viên của họ cá tuyết và có thể được tìm thấy ở độ sâu hơn 1.000 mét.
(noun) cá bơn lưỡi ngựa
Ví dụ:
Pacific halibut is seeing elevated prices and higher demand.
Cá bơn lưỡi ngựa Thái Bình Dương đang có giá cao và nhu cầu cao hơn.
(noun) cá trích
Ví dụ:
These are the fatty acids in fish, like salmon, sardines, herring, and mackerel.
Đây là các axit béo trong cá, như cá hồi, cá mòi, cá trích, và cá thu.
(noun) cá bơn chanh
Ví dụ:
The lemon sole is a flatfish of the family Pleuronectidae.
Cá bơn chanh là một loài cá dẹt thuộc họ Pleuronectidae.
(noun) cá cờ
Ví dụ:
Marlin is a great delicacy with many health benefits, but you should consume it in moderation due to high mercury and other toxins.
Cá cờ là một món ngon tuyệt vời với nhiều lợi ích cho sức khỏe, nhưng bạn nên tiêu thụ nó ở mức độ vừa phải do hàm lượng thủy ngân và các chất độc khác cao.
(noun) cá kiếm, cá mũi kiếm
Ví dụ:
Atlantic swordfish are one of the fastest predators in the ocean.
Cá kiếm Đại Tây Dương là một trong những loài săn mồi nhanh nhất trong đại dương.
(noun) cá ngừ đại dương
Ví dụ:
Tunny is incredibly nutritious and packed with protein, healthy fats, and vitamins — but it should not be consumed every day.
Cá ngừ đại dương cực kỳ bổ dưỡng và chứa nhiều protein, chất béo lành mạnh và vitamin - nhưng không nên tiêu thụ nó hàng ngày.
(noun) cá bơn turbot
Ví dụ:
Turbot tastes a little like codfish and halibut.
Cá bơn turbot có vị hơi giống cá tuyết và cá bơn lưỡi ngựa.
(noun) cá tuyết merling, cá tuyết whiting, vôi bột trắng (để quét tường)
Ví dụ:
Whiting is an inexpensive fish that is often caught together with cod.
Cá tuyết whiting là một loại cá rẻ tiền thường được đánh bắt cùng với cá tuyết.
(noun) cá mồi trắng
Ví dụ:
In fact, 100 grams of whitebait contains 84mg of cholesterol.
Trên thực tế, 100 gam cá mồi trắng chứa 84mg cholesterol.
(noun) cá chình biển
Ví dụ:
The conger's body is slimy smooth skin, with no scales whatsoever.
Cơ thể cá chình biển là một lớp da nhẵn nhụi nhầy nhụa, không có bất kỳ vảy nào.
(noun) cá voi trắng, cá tầm Beluga, trứng cá tầm Beluga
Ví dụ:
Biologists are trying to find out what is endangering belugas in the Cook Inlet.
Các nhà sinh vật học đang cố gắng tìm hiểu điều gì đang gây nguy hiểm cho cá voi trắng ở Cook Inlet.
(noun) cá tuyết
Ví dụ:
The pelican tried to catch a codfish.
Con bồ nông cố bắt con cá tuyết.
(noun) cá bàng chài
Ví dụ:
Most of these species of wrasse are found in shallow coastal waters.
Hầu hết các loài cá bàng chài này được tìm thấy ở vùng nước nông ven biển.
(noun) cá hồi vân
Ví dụ:
The rainbow trout is more colorful compared to the brown trout.
Cá hồi vân có nhiều màu sắc hơn so với cá hồi nâu.
(noun) cá nhồng lớn
Ví dụ:
A barracuda is a large, predatory, ray-finned fish known for its fearsome appearance and ferocious behavior.
Cá nhồng lớn là một loài cá lớn, săn mồi, vây tia nổi tiếng với vẻ ngoài đáng sợ và hành vi hung dữ.
(noun) cá minh thái
Ví dụ:
Atlantic pollock is largely considered to be whitefish.
Cá minh thái Đại Tây Dương phần lớn được coi là một loài cá thịt trắng.
(noun) cá sòng
Ví dụ:
The Atlantic horse mackerel is venomous. Fortunately, it poses no risk to humans.
Cá sòng Đại Tây Dương có nọc độc. May mắn thay, nó không gây hại cho con người.
(noun) cá đuối manta, áo choàng không tay của nữ
Ví dụ:
Mantas are found in warm temperate, subtropical, and tropical waters.
Cá đuối manta được tìm thấy ở vùng biển ôn đới, cận nhiệt đới và nhiệt đới ấm áp.
(noun) cá nóc
Ví dụ:
Most species of pufferfish are toxic.
Hầu hết các loài cá nóc đều độc.
(noun) cá lồng đèn
Ví dụ:
The lanternfish is a deep-water fish that gets its name from its ability to produce light.
Cá lồng đèn là loài cá sống ở vùng nước sâu, được đặt tên theo khả năng phát sáng của nó.
(noun) cá dây Nhật Bản, thuyền đánh cá Bắc-Mỹ
Ví dụ:
Dory is found worldwide in moderately deep waters.
Cá dây Nhật Bản được tìm thấy trên toàn thế giới ở vùng nước sâu vừa phải.
(noun) cá chẽm
Ví dụ:
My uncle has promised to take me fishing for barramundi when I visit.
Chú tôi đã hứa sẽ đưa tôi đi câu cá chẽm khi tôi đến thăm.
(noun) cá hồi Đại Tây Dương
Ví dụ:
Atlantic salmon is an anadromous migratory fish that begins its life in freshwater and migrates to the ocean to feed and grow and then returns to freshwater to spawn in rivers.
Cá hồi Đại Tây Dương là loài cá di cư vô cực, bắt đầu cuộc sống ở vùng nước ngọt và di cư ra biển để kiếm ăn và phát triển, sau đó quay trở lại vùng nước ngọt để đẻ trứng trên sông.
(noun) cá ngừ vằn
Ví dụ:
Skipjack may spawn every day in summer.
Cá ngừ vằn có thể sinh sản hàng ngày vào mùa hè.
(noun) cá thòi lòi
Ví dụ:
Mudskippers live in swamps and estuaries and on mud flats and are noted for their ability to climb, walk, and skip about out of water.
Cá thòi lòi sống ở đầm lầy, cửa sông và trên các bãi bùn và được chú ý nhờ khả năng leo trèo, đi bộ và nhảy lên khỏi mặt nước.
(noun) con lươn, con cá chình, con giun giấm
Ví dụ:
His eel soup is the best soup I have ever eaten.
Món súp lươn của anh ấy là món súp ngon nhất mà tôi từng ăn.
(noun) cá dây Nhật Bản
Ví dụ:
One of the most distinguishing features of John Dory is the large black dots on either side of their body.
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của cá dây Nhật Bản là những chấm đen lớn ở hai bên cơ thể.
(noun) cá ngừ
Ví dụ:
Tuna fish is one of the most eaten fish in the world.
Cá ngừ là một trong những loại cá được ăn nhiều nhất trên thế giới.
(noun) cá mập bò mắt trắng
Ví dụ:
Bull sharks prefer shallow water and can tolerate fresh water.
Cá mập bò mắt trắng thích vùng nước nông và có thể chịu được nước ngọt.
(noun) cá nhám búa
Ví dụ:
Hammerheads are aggressive hunters, feeding on smaller fish, octopuses, squid, and crustaceans.
Cá nhám búa là những thợ săn hung hãn, ăn cá nhỏ hơn, bạch tuộc, mực và động vật giáp xác.
(noun) cá cam Nhật Bản, cá Amberjack, cá Hamachi
Ví dụ:
Yellowtail is one of the most popular menu choices at sushi restaurants.
Cá cam Nhật Bản là một trong những lựa chọn thực đơn phổ biến nhất tại các nhà hàng sushi.