Nghĩa của từ wrasse trong tiếng Việt

wrasse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wrasse

US /ræs/
UK /ræs/
"wrasse" picture

Danh từ

cá wrasse

a marine fish with thick lips and strong teeth, typically brightly colored, found in tropical and temperate waters.

Ví dụ:
The diver spotted a colorful wrasse swimming among the coral.
Thợ lặn phát hiện một con cá wrasse đầy màu sắc đang bơi giữa rạn san hô.
Many species of wrasse are known for their cleaning behavior, removing parasites from other fish.
Nhiều loài cá wrasse nổi tiếng với hành vi làm sạch, loại bỏ ký sinh trùng khỏi các loài cá khác.
Từ đồng nghĩa: