Nghĩa của từ barramundi trong tiếng Việt
barramundi trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
barramundi
US /ˌber.əˈmʌn.di/
UK /ˌbær.əˈmʌn.di/
Danh từ
cá chẽm
a large, silvery, perch-like fish found in coastal waters and estuaries of northern Australia and the Indo-Pacific region, highly valued as a food fish.
Ví dụ:
•
We had delicious grilled barramundi for dinner.
Chúng tôi đã ăn món cá chẽm nướng ngon tuyệt cho bữa tối.
•
The fisherman caught a large barramundi in the estuary.
Người đánh cá đã bắt được một con cá chẽm lớn ở cửa sông.