Nghĩa của từ snapper trong tiếng Việt

snapper trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

snapper

US /ˈsnæp.ɚ/
UK /ˈsnæp.ər/
"snapper" picture

Danh từ

1.

cá hồng, cá snapper

a marine food fish with a large head and strong teeth, typically red or pink in color.

Ví dụ:
We caught a large red snapper on our fishing trip.
Chúng tôi đã bắt được một con cá hồng lớn trong chuyến đi câu cá của mình.
Grilled snapper is a popular dish in coastal regions.
Cá hồng nướng là một món ăn phổ biến ở các vùng ven biển.
2.

máy chụp nhanh, người nhanh nhạy

a person or thing that snaps.

Ví dụ:
The camera is a quick snapper, perfect for action shots.
Máy ảnh là một máy chụp nhanh, hoàn hảo cho các cảnh hành động.
He's a real snapper when it comes to quick decisions.
Anh ấy là một người nhanh nhạy khi đưa ra các quyết định nhanh chóng.