Nghĩa của từ skipjack trong tiếng Việt
skipjack trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
skipjack
US /ˈskɪp.dʒæk/
UK /ˈskɪp.dʒæk/
Danh từ
1.
ngừ vằn, cá ngừ vằn
a small, fast-swimming tuna (Katsuwonus pelamis) that is an important food fish, found in tropical and warm temperate waters worldwide
Ví dụ:
•
The fishermen caught a large skipjack tuna.
Ngư dân bắt được một con cá ngừ ngừ vằn lớn.
•
Skipjack is often used in canned tuna products.
Cá ngừ vằn thường được sử dụng trong các sản phẩm cá ngừ đóng hộp.
2.
người nhảy nhót, người nhảy nhẹ nhàng
a person who skips or jumps lightly
Ví dụ:
•
The young boy was a little skipjack, always bouncing around.
Cậu bé là một người nhảy nhót nhỏ, luôn nhảy nhót xung quanh.
•
She moved through the crowd like a nimble skipjack.
Cô ấy di chuyển qua đám đông như một người nhảy nhót nhanh nhẹn.