Nghĩa của từ whitebait trong tiếng Việt

whitebait trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

whitebait

US /ˈwaɪt.beɪt/
UK /ˈwaɪt.beɪt/
"whitebait" picture

Danh từ

cá con, cá bột

the immature fry of herring, sprat, and other small fish, caught and eaten as food

Ví dụ:
We had crispy fried whitebait as an appetizer.
Chúng tôi đã ăn cá con chiên giòn làm món khai vị.
The restaurant is famous for its fresh whitebait dishes.
Nhà hàng nổi tiếng với các món cá con tươi ngon.