Nghĩa của từ sunfish trong tiếng Việt

sunfish trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sunfish

US /ˈsʌn.fɪʃ/
UK /ˈsʌn.fɪʃ/
"sunfish" picture

Danh từ

1.

cá thái dương

a freshwater fish of the family Centrarchidae, native to North America, typically having a deep, compressed body and often brightly colored.

Ví dụ:
We caught several small sunfish in the lake.
Chúng tôi bắt được vài con cá thái dương nhỏ trong hồ.
The vibrant colors of the sunfish make them popular in aquariums.
Màu sắc rực rỡ của cá thái dương khiến chúng được ưa chuộng trong các bể cá.
2.

cá mặt trăng, cá mola

a very large, flat, ocean fish (Mola mola) with a short body and large dorsal and anal fins, known for basking near the surface.

Ví dụ:
Divers spotted a huge ocean sunfish near the coral reef.
Thợ lặn phát hiện một con cá mặt trăng biển khổng lồ gần rạn san hô.
The ocean sunfish is the heaviest known bony fish in the world.
Cá mặt trăng biển là loài cá xương nặng nhất thế giới.