Avatar of Vocabulary Set Danh Từ Tập Thể

Bộ từ vựng Danh Từ Tập Thể trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Danh Từ Tập Thể' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

band

/bænd/

(noun) ban nhạc, dàn nhạc, đội;

(verb) buộc dải, phân thành từng dải

Ví dụ:

Wads of banknotes fastened with gummed paper bands.

Các miếng giấy bạc được buộc chặt bằng các dải giấy có gôm.

herd

/hɝːd/

(noun) bầy, đàn, bọn;

(verb) chăn giữ (vật nuôi), lùa, tụ tập, di chuyển thành nhóm

Ví dụ:

a herd of elephants

một đàn voi

pod

/pɑːd/

(noun) quả đậu, vỏ, kén;

(abbreviation) in theo yêu cầu

Ví dụ:

POD is an e-commerce business model that involves working with a print provider to customize white-label products.

In theo yêu cầu là mô hình kinh doanh thương mại điện tử bao gồm việc hợp tác với nhà cung cấp dịch vụ in để tùy chỉnh các sản phẩm nhãn trắng.

swarm

/swɔːrm/

(noun) đàn, đám, bầy;

(verb) tụ họp, tụ tập, di chuyển thành bầy

Ví dụ:

a swarm of bees

đàn ong

cattle

/ˈkæt̬.əl/

(noun) gia súc, thú nuôi

Ví dụ:

The prisoners were herded into trucks like cattle.

Các tù nhân bị dồn lên xe tải như gia súc.

caravan

/ˈker.ə.væn/

(noun) đoàn lữ hành, nhà lưu động, xe moóc

Ví dụ:

The local farmer lets holiday caravans park on his land.

Người nông dân địa phương để các xe kéo du lịch đậu trên đất của mình.

flight

/flaɪt/

(noun) chuyến bay, sự bay, đường bay

Ví dụ:

an eagle in flight

con đại bàng đang bay

sloth

/slɑːθ/

(noun) con lười, sự lười biếng, sự uể oải

Ví dụ:

Sloths live in Central and South America.

Con lười sống ở Trung và Nam Mỹ.

drove

/droʊv/

(noun) đám đông, đàn;

(past tense) thời quá khứ của "drive"

Ví dụ:

droves of tourists

đám đông khách du lịch

pack

/pæk/

(noun) gói, hộp, túi đeo, ba lô, bầy, đàn (chó săn, chó sói,...);

(verb) gói, bọc lại, đóng hộp, đóng kiện, tập hợp thành bầy

Ví dụ:

a pack of cigarettes

gói thuốc lá

flock

/flɑːk/

(noun) đàn, bầy, đám đông;

(verb) tụ tập, kéo đến, quây quần

Ví dụ:

He looks after a flock of 500 sheep.

Anh ta chăm sóc một đàn cừu 500 con.

harem

/ˈher.əm/

(noun) hậu cung

Ví dụ:

The dominant bulls gather a harem of anything from two to ten cows.

Những con bò đực chiếm ưu thế tập hợp một dàn hậu cung gồm bất cứ thứ gì từ hai đến mười con bò cái.

colony

/ˈkɑː.lə.ni/

(noun) thuộc địa, khu kiều dân, khu định cư

Ví dụ:

Australia and New Zealand are former British colonies.

Úc và New Zealand là thuộc địa cũ của Anh.

pride

/praɪd/

(noun) sự kiêu hãnh, sự hãnh diện, đàn, bầy (sư tử)

Ví dụ:

She felt a great sense of pride as she watched him accept the award.

Cô ấy cảm thấy vô cùng tự hào khi chứng kiến anh ấy nhận giải.

shoal

/ʃoʊl/

(noun) đám đông, đàn (cá), số đông

Ví dụ:

We could see shoals of tiny fish darting around.

Chúng tôi có thể nhìn thấy những đàn cá nhỏ bơi xung quanh.

plague

/pleɪɡ/

(noun) dịch hạch, dịch bệnh, dịch;

(verb) gây khó khăn, quấy rầy, đòi hỏi

Ví dụ:

Somehow they had survived when the plague came.

Bằng cách nào đó họ đã sống sót khi dịch hạch đến.

gaggle

/ˈɡæɡ.əl/

(noun) nhóm, đám người ồn ào, bầy ngỗng;

(verb) (ngỗng) kêu

Ví dụ:

A gaggle of kids followed him down the street.

Một đám trẻ con theo anh xuống phố.

school

/skuːl/

(noun) trường học, học đường, sự đi học;

(verb) đào tạo, dạy

Ví dụ:

Ryder's children did not go to school at all.

Các con của Ryder hoàn toàn không đi đến trường học.

stand

/stænd/

(noun) sự đứng, cách đứng, sự chống cự;

(verb) đứng, ở, cao

Ví dụ:

the party's tough stand on welfare

quan điểm cứng rắn của đảng về phúc lợi

parliament

/ˈpɑːr.lə.mənt/

(noun) nghị viện, quốc hội, quốc hội Anh

Ví dụ:

The Secretary of State will lay proposals before Parliament.

Ngoại trưởng sẽ đưa ra các đề xuất trước Nghị viện.

shrewdness

/ˈʃruːd.nəs/

(noun) bầy (khỉ), sự khôn ngoan, sự thông minh

Ví dụ:

She was a woman of great courage and political shrewdness.

Bà ấy là một người phụ nữ can đảm và khôn ngoan về chính trị.

skulk

/skʌlk/

(noun) bầy (cáo);

(verb) lẩn tránh, lén lút

Ví dụ:

I saw a skulk of foxes on the top of the mountain.

Tôi thấy một bầy cáo trên đỉnh núi.

covey

/ˈkʌv.i/

(noun) đàn (chim đa đa, gà gô), đám, bọn, nhóm

Ví dụ:

A covey of partridges flew overhead.

Một đàn chim đa đa bay trên đầu.

muster

/ˈmʌs.tɚ/

(noun) đàn (chim công);

(verb) tập hợp, tập trung

Ví dụ:

I saw a muster of peacocks in the forest.

Tôi thấy một đàn chim công trong khu rừng.

sounder

/ˈsaʊn.dər/

(noun) máy phát âm, máy điện báo ghi tiếng, bầy (lợn rừng)

Ví dụ:

I saw the sounder of wild swine in the forest.

Tôi thấy một bầy lợn rừng trong rừng.

clowder

/ˈklaʊ.dər/

(noun) bầy (họ mèo)

Ví dụ:

I see a clowder of cats in the yard.

Tôi thấy một bầy mèo trong sân.

destruction

/dɪˈstrʌk.ʃən/

(noun) sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệt

Ví dụ:

the destruction of the library in Alexandria

sự phá hủy của thư viện ở Alexandria

bed

/bed/

(noun) giường, đệm, đáy (biển, sông, hồ);

(verb) xây vào, đặt vào, lót

Ví dụ:

a large double bed

giường đôi lớn

embarrassment

/ɪmˈber.əs.mənt/

(noun) sự lúng túng, sự ngượng nghịu, sự xấu hổ

Ví dụ:

She blushed with embarrassment.

Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ.

zeal

/ziːl/

(noun) sự đam mê, lòng hăng hái, nhiệt huyết

Ví dụ:

a zeal for money-making

đam mê kiếm tiền

kine

/kaɪn/

(noun) bò (số nhiều của cow)

Ví dụ:

Those who possessed large herds of kine lent out stock under various conditions.

Những người sở hữu đàn  lớn cho thuê hàng trong các điều kiện khác nhau.

murder

/ˈmɝː.dɚ/

(verb) giết người, tàn sát, giết;

(noun) vụ án mạng, tội giết người, việc rất gay go

Ví dụ:

The stabbing murder of an off-Broadway producer.

Vụ án mạng đâm chết một nhà sản xuất ngoài sân khấu Broadway.

bevy

/ˈbev.i/

(noun) đàn (chim), nhóm, đoàn

Ví dụ:

A whirring bevy of quail swept past her.

Một đàn chim cút quay cuồng lướt qua cô ấy.

unkindness

/ʌnˈkaɪnd.nəs/

(noun) sự tàn nhẫn, sự không tử tế, sự độc ác

Ví dụ:

His stepfather showed him nothing but unkindness.

Cha dượng của anh ấy không cho anh ấy thấy gì ngoài sự tàn nhẫn.

watch

/wɑːtʃ/

(noun) đồng hồ, sự canh gác, người canh gác;

(verb) xem, nhìn, quan sát

Ví dụ:

My watch had stopped.

Đồng hồ của tôi đã dừng lại.

labor

/ˈleɪ.bɚ/

(noun) lao động, công việc nặng nhọc, nhân công;

(verb) nỗ lực, gắng sức, dốc sức;

(adjective) (thuộc) Đảng Lao động

Ví dụ:

the Labor candidate

ứng cử viên Đảng Lao động

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu