Bộ từ vựng Danh Từ Tập Thể trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Danh Từ Tập Thể' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) ban nhạc, dàn nhạc, đội;
(verb) buộc dải, phân thành từng dải
Ví dụ:
Wads of banknotes fastened with gummed paper bands.
Các miếng giấy bạc được buộc chặt bằng các dải giấy có gôm.
(noun) bầy, đàn, bọn;
(verb) chăn giữ (vật nuôi), lùa, tụ tập, di chuyển thành nhóm
Ví dụ:
a herd of elephants
một đàn voi
(noun) quả đậu, vỏ, kén;
(abbreviation) in theo yêu cầu
Ví dụ:
POD is an e-commerce business model that involves working with a print provider to customize white-label products.
In theo yêu cầu là mô hình kinh doanh thương mại điện tử bao gồm việc hợp tác với nhà cung cấp dịch vụ in để tùy chỉnh các sản phẩm nhãn trắng.
(noun) đàn, đám, bầy;
(verb) tụ họp, tụ tập, di chuyển thành bầy
Ví dụ:
a swarm of bees
đàn ong
(noun) gia súc, thú nuôi
Ví dụ:
The prisoners were herded into trucks like cattle.
Các tù nhân bị dồn lên xe tải như gia súc.
(noun) đoàn lữ hành, nhà lưu động, xe moóc
Ví dụ:
The local farmer lets holiday caravans park on his land.
Người nông dân địa phương để các xe kéo du lịch đậu trên đất của mình.
(noun) con lười, sự lười biếng, sự uể oải
Ví dụ:
Sloths live in Central and South America.
Con lười sống ở Trung và Nam Mỹ.
(noun) đám đông, đàn;
(past tense) thời quá khứ của "drive"
Ví dụ:
droves of tourists
đám đông khách du lịch
(noun) gói, hộp, túi đeo, ba lô, bầy, đàn (chó săn, chó sói,...);
(verb) gói, bọc lại, đóng hộp, đóng kiện, tập hợp thành bầy
Ví dụ:
a pack of cigarettes
gói thuốc lá
(noun) đàn, bầy, đám đông;
(verb) tụ tập, kéo đến, quây quần
Ví dụ:
He looks after a flock of 500 sheep.
Anh ta chăm sóc một đàn cừu 500 con.
(noun) hậu cung
Ví dụ:
The dominant bulls gather a harem of anything from two to ten cows.
Những con bò đực chiếm ưu thế tập hợp một dàn hậu cung gồm bất cứ thứ gì từ hai đến mười con bò cái.
(noun) thuộc địa, khu kiều dân, khu định cư
Ví dụ:
Australia and New Zealand are former British colonies.
Úc và New Zealand là thuộc địa cũ của Anh.
(noun) sự kiêu hãnh, sự hãnh diện, đàn, bầy (sư tử)
Ví dụ:
She felt a great sense of pride as she watched him accept the award.
Cô ấy cảm thấy vô cùng tự hào khi chứng kiến anh ấy nhận giải.
(noun) đám đông, đàn (cá), số đông
Ví dụ:
We could see shoals of tiny fish darting around.
Chúng tôi có thể nhìn thấy những đàn cá nhỏ bơi xung quanh.
(noun) dịch hạch, dịch bệnh, dịch;
(verb) gây khó khăn, quấy rầy, đòi hỏi
Ví dụ:
Somehow they had survived when the plague came.
Bằng cách nào đó họ đã sống sót khi dịch hạch đến.
(noun) nhóm, đám người ồn ào, bầy ngỗng;
(verb) (ngỗng) kêu
Ví dụ:
A gaggle of kids followed him down the street.
Một đám trẻ con theo anh xuống phố.
(noun) trường học, học đường, sự đi học;
(verb) đào tạo, dạy
Ví dụ:
Ryder's children did not go to school at all.
Các con của Ryder hoàn toàn không đi đến trường học.
(noun) sự đứng, cách đứng, sự chống cự;
(verb) đứng, ở, cao
Ví dụ:
the party's tough stand on welfare
quan điểm cứng rắn của đảng về phúc lợi
(noun) nghị viện, quốc hội, quốc hội Anh
Ví dụ:
The Secretary of State will lay proposals before Parliament.
Ngoại trưởng sẽ đưa ra các đề xuất trước Nghị viện.
(noun) bầy (khỉ), sự khôn ngoan, sự thông minh
Ví dụ:
She was a woman of great courage and political shrewdness.
Bà ấy là một người phụ nữ can đảm và khôn ngoan về chính trị.
(noun) bầy (cáo);
(verb) lẩn tránh, lén lút
Ví dụ:
I saw a skulk of foxes on the top of the mountain.
Tôi thấy một bầy cáo trên đỉnh núi.
(noun) đàn (chim đa đa, gà gô), đám, bọn, nhóm
Ví dụ:
A covey of partridges flew overhead.
Một đàn chim đa đa bay trên đầu.
(noun) đàn (chim công);
(verb) tập hợp, tập trung
Ví dụ:
I saw a muster of peacocks in the forest.
Tôi thấy một đàn chim công trong khu rừng.
(noun) máy phát âm, máy điện báo ghi tiếng, bầy (lợn rừng)
Ví dụ:
I saw the sounder of wild swine in the forest.
Tôi thấy một bầy lợn rừng trong rừng.
(noun) bầy (họ mèo)
Ví dụ:
I see a clowder of cats in the yard.
Tôi thấy một bầy mèo trong sân.
(noun) sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệt
Ví dụ:
the destruction of the library in Alexandria
sự phá hủy của thư viện ở Alexandria
(noun) giường, đệm, đáy (biển, sông, hồ);
(verb) xây vào, đặt vào, lót
Ví dụ:
a large double bed
giường đôi lớn
(noun) sự lúng túng, sự ngượng nghịu, sự xấu hổ
Ví dụ:
She blushed with embarrassment.
Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ.
(noun) sự đam mê, lòng hăng hái, nhiệt huyết
Ví dụ:
a zeal for money-making
đam mê kiếm tiền
(noun) bò (số nhiều của cow)
Ví dụ:
Those who possessed large herds of kine lent out stock under various conditions.
Những người sở hữu đàn bò lớn cho thuê hàng trong các điều kiện khác nhau.
(verb) giết người, tàn sát, giết;
(noun) vụ án mạng, tội giết người, việc rất gay go
Ví dụ:
The stabbing murder of an off-Broadway producer.
Vụ án mạng đâm chết một nhà sản xuất ngoài sân khấu Broadway.
(noun) đàn (chim), nhóm, đoàn
Ví dụ:
A whirring bevy of quail swept past her.
Một đàn chim cút quay cuồng lướt qua cô ấy.
(noun) sự tàn nhẫn, sự không tử tế, sự độc ác
Ví dụ:
His stepfather showed him nothing but unkindness.
Cha dượng của anh ấy không cho anh ấy thấy gì ngoài sự tàn nhẫn.
(noun) đồng hồ, sự canh gác, người canh gác;
(verb) xem, nhìn, quan sát
Ví dụ:
My watch had stopped.
Đồng hồ của tôi đã dừng lại.
(noun) lao động, công việc nặng nhọc, nhân công;
(verb) nỗ lực, gắng sức, dốc sức;
(adjective) (thuộc) Đảng Lao động
Ví dụ:
the Labor candidate
ứng cử viên Đảng Lao động