Nghĩa của từ sounder trong tiếng Việt

sounder trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sounder

US /ˈsaʊn.dər/
UK /ˈsaʊn.dər/
"sounder" picture

Danh từ

1.

máy dò, thiết bị đo độ sâu

a device used to measure the depth of water or to detect objects underwater using sound waves

Ví dụ:
The fishing boat used a sounder to locate schools of fish.
Thuyền đánh cá đã sử dụng máy dò để xác định vị trí các đàn cá.
Divers rely on a depth sounder for accurate readings.
Thợ lặn dựa vào máy dò độ sâu để có số đọc chính xác.
2.

nguồn phát ra âm thanh, bộ phận phát âm thanh

a person or thing that makes a sound

Ví dụ:
The old clock was a loud sounder, chiming every hour.
Chiếc đồng hồ cũ là một nguồn phát ra âm thanh lớn, đổ chuông mỗi giờ.
The alarm's sounder was broken, so it didn't go off.
Bộ phận phát âm thanh của chuông báo bị hỏng, nên nó không kêu.

Tính từ

khỏe mạnh hơn, vững chắc hơn

more sound or healthy; in better condition

Ví dụ:
After a good night's sleep, he felt much sounder.
Sau một đêm ngon giấc, anh ấy cảm thấy khỏe mạnh hơn nhiều.
The new bridge design is structurally sounder than the old one.
Thiết kế cầu mới có cấu trúc vững chắc hơn so với cái cũ.