Avatar of Vocabulary Set Bất Đồng 2

Bộ từ vựng Bất Đồng 2 trong bộ Thoả thuận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bất Đồng 2' trong bộ 'Thoả thuận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

counterattack

/ˈkaʊn.t̬ɚ.ə.tæk/

(noun) cuộc phản công, sự phản công;

(verb) phản công

Ví dụ:

Loyal armed forces launched a counterattack against the rebels.

Các lực lượng vũ trang trung thành đã phát động cuộc phản công chống lại quân nổi dậy.

criticism

/ˈkrɪt̬.ɪ.sɪ.zəm/

(noun) sự phê bình, sự chỉ trích, lời chỉ trích

Ví dụ:

He received a lot of criticism.

Anh ấy đã nhận rất nhiều lời chỉ trích.

criticize

/ˈkrɪt̬.ɪ.saɪz/

(verb) phê bình, phê phán, chỉ trích

Ví dụ:

The government is being widely criticized in the media for failing to limit air pollution.

Chính phủ đang bị chỉ trích rộng rãi trên các phương tiện truyền thông vì đã không hạn chế được ô nhiễm không khí.

deadlock

/ˈded.lɑːk/

(noun) sự đình trệ hoàn toàn, sự bế tắc

Ví dụ:

The strike appeared to have reached deadlock.

Cuộc đình công dường như đã đi vào bế tắc.

deadlocked

/ˈded.lɑːkt/

(adjective) bế tắc, đình trệ

Ví dụ:

Despite months of discussion the negotiations remained deadlocked.

Bất chấp nhiều tháng thảo luận, các cuộc đàm phán vẫn bế tắc.

debatable

/dɪˈbeɪ.t̬ə.bəl/

(adjective) gây tranh cãi, có thể bàn cãi, gây tranh luận

Ví dụ:

The value of some of the experiments is debatable.

Giá trị của một số thí nghiệm còn gây tranh cãi.

debate

/dɪˈbeɪt/

(noun) cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, cuộc tranh cãi;

(verb) tranh luận, tranh cãi, bàn cãi

Ví dụ:

last night's debate on the Education Bill

cuộc tranh luận đêm qua về Dự luật Giáo dục

demur

/dɪˈmɝː/

(verb) từ chối, phản đối, ngần ngại, do dự, lưỡng lự, chần chừ;

(noun) sự phản đối, sự từ chối, sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ

Ví dụ:

She agreed to his request without demur.

Cô ấy đồng ý với yêu cầu của anh ta mà không do dự.

dicker

/ˈdɪk.ɚ/

(verb) mặc cả

Ví dụ:

She dickered with the driver over the fare.

Cô ấy mặc cả với tài xế về tiền xe.

disagree

/ˌdɪs.əˈɡriː/

(verb) bất đồng, không đồng ý, bất hòa

Ví dụ:

No one was willing to disagree with him.

Không ai sẵn sàng không đồng ý với anh ta.

disagreement

/ˌdɪs.əˈɡriː.mənt/

(noun) sự không đồng ý kiến, sự bất hòa, sự khác nhau

Ví dụ:

We had a disagreement over the fee for the work.

Chúng tôi đã có bất đồng về mức phí cho công việc.

disassociate

/ˌdɪs.əˈsoʊ.si.eɪt/

(verb) tách rời, phân ra, tách ra

Ví dụ:

I can't disassociate the man from his political opinions.

Tôi không thể tách rời người đàn ông ấy khỏi quan điểm chính trị của anh ta.

discord

/ˈdɪs.kɔːrd/

(noun) mối bất hòa, sự bất hòa, sự xích mích

Ví dụ:

A note of discord has crept into relations between the two countries.

Mối bất hòa đã len lỏi vào quan hệ giữa hai nước.

discordant

/dɪˈskɔːr.dənt/

(adjective) trái chiều, bất hoà, trái ngược nhau, không hoà hợp, chói tai, nghịch tai, không hợp âm

Ví dụ:

discordant views

quan điểm trái chiều

disharmony

/dɪsˈhɑːr.mə.ni/

(noun) sự bất hòa, sự không hoà hợp, sự không hài hoà

Ví dụ:

marital disharmony

hôn nhân bất hòa

disputable

/dɪˈspjuː.t̬ə.bəl/

(adjective) gây tranh cãi, có thể bàn cãi, có thể tranh cãi, không chắc

Ví dụ:

Whether it can be described as art criticism may be disputable.

Việc nó có thể được mô tả là phê bình nghệ thuật hay không có thể gây tranh cãi.

disputation

/ˌdɪs.pjuːˈteɪ.ʃən/

(noun) sự bàn cãi, sự tranh luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận, cuộc tranh chấp

Ví dụ:

This led to long legal disputations.

Điều này dẫn đến tranh chấp pháp lý kéo dài.

dispute

/dɪˈspjuːt/

(noun) cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận, cuộc tranh chấp;

(verb) tranh cãi, bàn cãi, tranh luận

Ví dụ:

The unions are in dispute with management over pay.

Các công đoàn đang tranh chấp với việc quản lý về tiền lương.

dissension

/dɪˈsen.ʃən/

(noun) sự bất đồng, mối bất đồng, mối chia rẽ

Ví dụ:

dissensions between rival factions

sự bất đồng giữa các phe phái đối địch

dissent

/dɪˈsent/

(noun) sự bất đồng quan điểm, sự bất đồng ý kiến, sự phản đối;

(verb) không đồng ý, bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến

Ví dụ:

When the time came to approve the proposal, there were one or two voices of dissent.

Khi đến thời điểm thông qua đề xuất, đã có một hoặc hai tiếng nói phản đối.

dissenter

/dɪˈsen.t̬ɚ/

(noun) người bất đồng chính kiến

Ví dụ:

The dissenters at the meeting were shouted down.

Những người bất đồng chính kiến tại cuộc họp đã bị ngăn lại.

dissenting

/dɪˈsen.t̬ɪŋ/

(adjective) bất đồng chính kiến

Ví dụ:

dissenting groups

các nhóm bất đồng chính kiến

dissidence

/ˈdɪs.ə.dəns/

(noun) sự chống đối, sự phản đối, sự bất đồng chính kiến

Ví dụ:

Dissidence has been met with steady opposition.

Có một phong trào chống đối ​​thanh niên đang phát triển.

dissident

/ˈdɪs.ə.dənt/

(noun) người chống đối, người phản đối, người bất đồng quan điểm, người bất đồng ý kiến;

(adjective) bất đồng chính kiến, chống đối, phản đối

Ví dụ:

the suppression of dissident views

đàn áp quan điểm chống đối

dissociate

/dɪˈsoʊ.ʃi.eɪt/

(verb) tách rời, phân ra, tách ra

Ví dụ:

I can't dissociate the man from his political opinions.

Tôi không thể tách rời người đàn ông ấy ra khỏi quan điểm chính trị của anh ta.

dissociation

/dɪˌsoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/

(noun) sự tách rời, sự phân ra, sự tách ra, sự phân ly

Ví dụ:

The evaluation of materials cannot be carried out in dissociation from the contexts of particular classrooms.

Việc đánh giá tài liệu không thể được thực hiện tách rời khỏi bối cảnh của các lớp học cụ thể.

dissonance

/ˈdɪs.ən.əns/

(noun) sự nghịch tai, sự không hoà hợp, sự bất hoà

Ví dụ:

the dissonance of Klein's musical score

sự nghịch tai trong bản nhạc của Klein

dissonant

/ˈdɪs.ən.ənt/

(adjective) nghịch tai, không hoà âm, không hoà hợp, bất hoà, mâu thuẫn nhau, trái ngược nhau

Ví dụ:

dissonant chords

hợp âm nghịch tai

disunite

/dɪsˈjuːnaɪt/

(verb) chia rẽ, làm cho bất hoà, làm mất đoàn kết, làm cho không nhất trí

Ví dụ:

The depiction of the protesters is designed to discredit and disunite the movement.

Việc mô tả những người biểu tình được thiết kế để làm mất uy tín và chia rẽ phong trào.

disunity

/dɪˈsjuː.nə.t̬i/

(noun) sự mất đoàn kết, sự không thống nhất, sự không nhất trí, sự chia rẽ, sự bất hoà

Ví dụ:

Disunity among opposition groups will prevent real change from happening.

Sự mất đoàn kết giữa các nhóm đối lập sẽ ngăn cản sự thay đổi thực sự xảy ra.

diverge

/dɪˈvɝːdʒ/

(verb) khác nhau, bất đồng, khác biệt, phân kỳ, rẽ ra, trệch

Ví dụ:

Opinions diverge greatly on this issue.

Ý kiến khác biệt rất nhiều về vấn đề này.

divergence

/dɪˈvɝː.dʒəns/

(noun) sự khác biệt, sự khác nhau, sự bất đồng, sự chệch hướng

Ví dụ:

a wide divergence of opinion

sự khác biệt lớn về quan điểm

divide

/dɪˈvaɪd/

(verb) chia, phân chia, chia ra

Ví dụ:

Consumer magazines can be divided into a number of categories.

Tạp chí người tiêu dùng có thể được chia thành một số loại.

divided

/dɪˈvaɪ.dɪd/

(adjective) chia rẽ, phân biệt

Ví dụ:

a deeply divided society

xã hội chia rẽ sâu sắc

division

/dɪˈvɪʒ.ən/

(noun) sự chia, sự phân chia, phần

Ví dụ:

the division of the land into small fields

sự chia đất thành ruộng nhỏ

divisive

/dɪˈvaɪ.sɪv/

(adjective) gây chia rẽ, làm ly gián, gây bất hoà

Ví dụ:

He believes that unemployment is socially divisive.

Ông ta tin rằng thất nghiệp gây chia rẽ xã hội.

divisively

/dɪˈvaɪsɪvli/

(adverb) chia rẽ, ly gián

Ví dụ:

They claim the English education system is divisively structured and carelessly administered.

Họ cho rằng hệ thống giáo dục tiếng Anh có cấu trúc chia rẽ và quản lý cẩu thả.

divisiveness

/dɪˈvaɪ.sɪv.nəs/

(noun) sự chia rẽ, sự bất hoà, sự ly gián

Ví dụ:

The debate over illegal immigration has caused much divisiveness in the country.

Cuộc tranh luận về nhập cư bất hợp pháp đã gây ra nhiều chia rẽ trong nước.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu