Nghĩa của từ disharmony trong tiếng Việt

disharmony trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

disharmony

US /dɪsˈhɑːr.mə.ni/
UK /dɪsˈhɑː.mə.ni/
"disharmony" picture

Danh từ

bất hòa, không hòa hợp, mâu thuẫn

lack of harmony or agreement

Ví dụ:
There was a noticeable disharmony among the team members.
Có một sự bất hòa đáng chú ý giữa các thành viên trong nhóm.
The constant disharmony in the household led to much stress.
Sự bất hòa liên tục trong gia đình đã dẫn đến nhiều căng thẳng.