Avatar of Vocabulary Set Mức 800 Điểm

Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 28 - Cổ Điển: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 28 - Cổ Điển' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

architecture

/ˈɑːr.kə.tek.tʃɚ/

(noun) công trình kiến trúc, kiến trúc, kiểu kiến trúc

Ví dụ:

Modernist architecture tries to conquer nature instead of working with it.

Kiến trúc hiện đại cố gắng chinh phục thiên nhiên thay vì làm việc với nó.

canopy

/ˈkæn.ə.pi/

(noun) tán, mái che, màn trướng

Ví dụ:

Many animals live in the forest canopy.

Nhiều loài động vật sống trong tán rừng.

cast a shadow

/kæst ə ˈʃæd.oʊ/

(phrase) tạo bóng mát, phủ bóng đen, làm lu mờ

Ví dụ:

The tree casts a shadow over the yard.

Cây tạo bóng mát phủ lên sân.

column

/ˈkɑː.ləm/

(noun) cột, trụ, hàng dọc

Ví dụ:

a wide entrance portico of eight columns

cổng vào rộng với tám cột

courtyard

/ˈkɔːrt.jɑːrd/

(noun) sân nhỏ, sân trong

Ví dụ:

Entrance to the apartment building is through a central courtyard.

Lối vào tòa nhà chung cư thông qua một sân trung tâm.

cupboard

/ˈkʌb.ɚd/

(noun) tủ, tủ chén, tủ ly

Ví dụ:

a kitchen cupboard

một tủ bếp

cut the grass

/kʌt ðə ɡræs/

(collocation) cắt cỏ

Ví dụ:

It's too wet to cut the grass.

Trời quá ẩm ướt để cắt cỏ.

dedication ceremony

/ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən ˈser.ə.moʊ.ni/

(phrase) lễ khánh thành, lễ khởi công

Ví dụ:

A dedication ceremony was held for the new library.

Một lễ khánh thành đã được tổ chức cho thư viện mới.

doorway

/ˈdɔːr.weɪ/

(noun) ô cửa, con đường

Ví dụ:

She stood in the doorway for a moment before going in.

Cô ấy đứng ở ô cửa một lúc trước khi đi vào.

dresser

/ˈdres.ɚ/

(noun) tủ, người ăn mặc, người phụ trách trang phục

Ví dụ:

I keep my socks in the bottom drawer of the dresser.

Tôi cất đôi tất của mình trong ngăn dưới cùng của tủ.

emergency exit

/ɪˈmɜːr.dʒən.si ˈek.sɪt/

(noun) lối thoát hiểm, cửa thoát hiểm

Ví dụ:

On the plane, I was extremely fortunate to be seated directly in front of an emergency exit.

Trên máy bay, tôi vô cùng may mắn khi được ngồi ngay trước cửa thoát hiểm.

erect

/ɪˈrekt/

(verb) dựng lên, xây dựng, dựng đứng thẳng;

(adjective) thẳng, đứng thẳng, dựng đứng

Ví dụ:

The fence posts are held erect by being sunk into the ground.

Các trụ hàng rào được giữ thẳng bằng cách bị lún xuống đất.

every hour on the hour

/ˈev.ri ˈaʊ.ɚ ɒn ðə ˈaʊ.ɚ/

(phrase) vào đúng mỗi giờ, cứ mỗi giờ

Ví dụ:

The train departs every hour on the hour.

Tàu khởi hành vào đúng mỗi giờ.

faucet

/ˈfɑː.sət/

(noun) vòi, vòi nước

Ví dụ:

Turn the faucet on.

Mở vòi nước.

floor plan

/ˈflɔːr plæn/

(noun) sơ đồ mặt bằng

Ví dụ:

Floor plans are scale drawings that show the relationship between rooms, spaces and physical features viewed from above.

Sơ đồ mặt bằng là các bản vẽ tỷ lệ thể hiện mối quan hệ giữa các phòng, không gian và đặc điểm vật lý nhìn từ trên xuống.

flooring

/ˈflɔːr.ɪŋ/

(noun) sàn, nguyên vật liệu làm sàn, sự làm sàn nhà

Ví dụ:

wooden flooring

sàn gỗ

front door

/ˌfrʌnt ˈdɔːr/

(noun) cửa trước

Ví dụ:

There's someone at the front door.

Có ai đó ở cửa trước.

hallway

/ˈhɑːl.weɪ/

(noun) hành lang, phòng trước

Ví dụ:

He is standing in the hallway.

Anh ấy đang đứng ở hành lang.

hammering

/ˈhæm.ɚ.ɪŋ/

(noun) tiếng búa đập, tiếng đập mạnh, sự chỉ trích

Ví dụ:

the sound of hammering from the next room

âm thanh của tiếng búa đập từ phòng bên cạnh

handrail

/ˈhænd.reɪl/

(noun) tay vịn

Ví dụ:

The safest bathroom design includes handrails and grab bars in the bathtub and shower.

Thiết kế phòng tắm an toàn nhất bao gồm tay vịn và thanh vịn trong bồn tắm và vòi sen.

home improvement

/hoʊm ɪmˈpruːv.mənt/

(noun) việc cải tạo nhà cửa, việc nâng cấp nhà cửa

Ví dụ:

They've spent a lot of money on home improvements.

Họ đã chi rất nhiều tiền cho việc cải tạo nhà cửa.

lamppost

/ˈlæmp.poʊst/

(noun) cột đèn

Ví dụ:

The car skidded and hit a lamppost.

Chiếc xe bị trượt và đâm vào cột đèn.

lean against the fence

/liːn əˈɡenst ðə fens/

(phrase) tựa vào hàng rào, dựa vào hàng rào

Ví dụ:

He leaned against the fence and watched the game.

Anh ấy tựa vào hàng rào và xem trận đấu.

light bulb

/ˈlaɪt bʌlb/

(noun) bóng đèn

Ví dụ:

The light bulb in the living room was broken.

Bóng đèn trong phòng khách đã bị hư.

make repairs

/meɪk rɪˈpɛrz/

(phrase) sửa chữa

Ví dụ:

They made repairs to the roof after the storm.

Họ sửa chữa mái nhà sau cơn bão.

make the bed

/meɪk ðə bed/

(phrase) dọn giường, gấp chăn mền

Ví dụ:

I have just made the bed.

Tôi vừa dọn giường.

multistory

/ˈmʌl.tiˌstɔːr.i/

(adjective) nhiều tầng;

(noun) bãi đậu xe nhiều tầng

Ví dụ:

a multistory apartment building

một tòa nhà chung cư nhiều tầng

outdoor wall

/ˈaʊtˌdɔːr wɔːl/

(phrase) bức tường bên ngoài

Ví dụ:

The outdoor wall needs repainting.

Bức tường bên ngoài cần được sơn lại.

plug in

/plʌɡ ɪn/

(noun) thiết bị cắm thêm, phần bổ trợ, đầu cắm;

(adjective) có thể cắm vào, cắm điện, cắm thêm, bổ trợ;

(phrasal verb) cắm điện

Ví dụ:

a plug-in kettle

ấm đun nước cắm điện

pole

/poʊl/

(noun) người Ba Lan, cực, cột

Ví dụ:

the North Pole

cực Bắc

private residence

/ˈpraɪ.vət ˈrez.ə.dəns/

(phrase) nhà ở riêng, dinh thự riêng

Ví dụ:

This area is zoned for private residences only.

Khu vực này chỉ dành cho nhà ở riêng.

put away

/pʊt əˈweɪ/

(phrasal verb) cất đi, tống vào tù, đưa vào viện tâm thần, dành dụm

Ví dụ:

Please put away your toys before dinner.

Làm ơn cất đồ chơi đi trước bữa tối.

rebuild

/ˌriːˈbɪld/

(verb) xây dựng lại, tái xây dựng, phục hồi

Ví dụ:

We try to help them rebuild their lives.

Chúng tôi cố gắng giúp họ xây dựng lại cuộc sống.

repairperson

/rɪˈperˌpɜːr.sən/

(noun) thợ sửa chữa

Ví dụ:

A repairperson was called to fix the heating system.

Một thợ sửa chữa được gọi đến để sửa hệ thống sưởi.

spread on

/sprɛd ɑn/

(phrase) phết/ bôi/ trải đều lên

Ví dụ:

She spread butter on the bread.

Cô ấy phếtlên bánh mì.

staircase

/ˈster.keɪs/

(noun) cầu thang

Ví dụ:

A spiral staircase leads up to the second floor.

Một cầu thang xoắn ốc dẫn lên tầng hai.

stairway

/ˈster.weɪ/

(noun) cầu thang gác, lồng cầu thang

Ví dụ:

a narrow stone stairway

một cầu thang gác đá hẹp

storage cabinet

/ˈstɔːr.ɪdʒ ˌkæb.ən.ət/

(phrase) tủ lưu trữ, tủ đựng đồ, tủ cất giữ

Ví dụ:

The files are kept in a storage cabinet.

Hồ sơ được cất trong tủ lưu trữ.

switch on

/swɪtʃ ɑːn/

(phrasal verb) bật nguồn điện, mở

Ví dụ:

She switched on the light.

Cô ấy bật đèn.

turn on its side

/tɜrn ɑn ɪts saɪd/

(phrase) lật nghiêng

Ví dụ:

He turned the box on its side to fit it through the door.

Anh ấy lật nghiêng cái hộp để đưa nó qua cửa.

undergo renovation

/ˌʌndərˈɡoʊ ˌrenəˈveɪʃn/

(phrase) đang được cải tạo

Ví dụ:

The hotel is undergoing renovation.

Khách sạn đang được cải tạo.

windowsill

/ˈwɪn.doʊ.sɪl/

(noun) bệ cửa sổ

Ví dụ:

Place the plants on a sunny windowsill.

Đặt cây trên bệ cửa sổ đầy nắng.

construct

/kənˈstrʌkt/

(verb) xây dựng, đặt (câu), vẽ (hình)

Ví dụ:

a company that constructs oil rigs

một công ty xây dựng các giàn khoan dầu

describe

/dɪˈskraɪb/

(verb) diễn tả, mô tả, miêu tả

Ví dụ:

The man was described as tall, clean-shaven, and with short dark hair.

Người đàn ông ấy được mô tả là cao lớn, cạo râu sạch sẽ và có mái tóc ngắn sẫm màu.

desirable

/dɪˈzaɪr.ə.bəl/

(adjective) đáng mong muốn, đáng khát khao, đáng ao ước

Ví dụ:

Reducing class sizes in schools is a desirable aim.

Giảm quy mô lớp học trong trường học là một mục tiêu mong muốn.

structure

/ˈstrʌk.tʃɚ/

(noun) kết cấu, cấu trúc, công trình kiến trúc;

(verb) xây dựng, tổ chức

Ví dụ:

The structure of this protein is particularly complex.

Cấu trúc của protein này đặc biệt phức tạp.

access road

/ˈæk.ses ˌroʊd/

(noun) đường vào

Ví dụ:

an access road to an industrial estate

một con đường vào khu công nghiệp

arrange the furniture

/əˈreɪndʒ ðə ˈfɜːrnɪtʃər/

(phrase) sắp xếp đồ đạc, bố trí nội thất

Ví dụ:

She arranged the furniture to make the room look bigger.

Cô ấy sắp xếp đồ đạc để căn phòng trông rộng hơn.

be arranged on the patio

/biː əˈreɪndʒd ɑːn ðə ˈpætioʊ/

(phrase) được sắp xếp/ bày trí ngoài hiên

Ví dụ:

The chairs are arranged on the patio for guests.

Những chiếc ghế được bày trí ngoài hiên cho khách.

built-in

/ˌbɪltˈɪn/

(adjective) âm tường, gắn liền, gắn bên trong

Ví dụ:

Both bedrooms have built-in wardrobes.

Cả hai phòng ngủ đều có tủ quần áo âm tường.

carpentry

/ˈkɑːr.pɪn.tri/

(noun) nghề thợ mộc, công việc mộc

Ví dụ:

That staircase is a beautiful piece of carpentry.

Cầu thang đó là một tác phẩm mộc tuyệt đẹp.

fire alarm

/ˈfaɪər əˌlɑːrm/

(noun) chuông báo cháy

Ví dụ:

If the fire alarm goes off, leave the building calmly.

Nếu chuông báo cháy kêu, hãy bình tĩnh rời khỏi tòa nhà.

fire extinguisher

/ˈfaɪər ɪkˌstɪŋ.ɡwɪʃ.ər/

(noun) bình chữa cháy, bình cứu hỏa

Ví dụ:

Decorations must not obstruct fire escape signage, fire extinguishers, and emergency lighting.

Các đồ trang trí không được che khuất các biển chỉ dẫn thoát hiểm, bình chữa cháy và đèn chiếu sáng khẩn cấp.

fitting room

/ˈfɪtɪŋ ruːm/

(noun) phòng thử đồ

Ví dụ:

She went into the fitting room to try on the dress.

Cô ấy đã vào phòng thử đồ để thử chiếc váy.

fixture

/ˈfɪks.tʃɚ/

(noun) trận đấu, cuộc đấu, cuộc thi, vật cố định, đồ đạc cố định

Ví dụ:

There are plans to make the race an annual fixture.

Có kế hoạch biến cuộc đua thành một trận đấu hàng năm.

homebuilder

/ˈhoʊmˌbɪl.dɚ/

(noun) nhà thầu xây dựng, thợ xây, công ty xây dựng

Ví dụ:

The homebuilder completed the project on schedule.

Nhà thầu xây dựng đã hoàn thành dự án đúng tiến độ.

housekeeping

/ˈhaʊs.kiː.pɪŋ/

(noun) bộ phận dọn phòng, việc quản lý nhà cửa, công việc quản gia

Ví dụ:

Call housekeeping and ask them to bring us some clean towels.

Gọi cho bộ phận dọn phòng và yêu cầu họ mang cho chúng tôi một ít khăn sạch.

housewares

/ˈhaʊs.werz/

(plural nouns) đồ gia dụng

Ví dụ:

I need to buy some new housewares like pots and pans for my kitchen.

Tôi cần mua một số đồ gia dụng mới như nồi và chảo cho nhà bếp của tôi.

housing development

/ˈhaʊ.zɪŋ dɪˈvel.əp.mənt/

(noun) việc phát triển nhà ở

Ví dụ:

Without this money, a much-needed housing development in one of the poorest areas of London cannot go ahead.

Nếu không có số tiền này, việc phát triển nhà ở rất cần thiết ở một trong những khu vực nghèo nhất của London sẽ không thể tiếp tục.

in error

/ɪn ˈer.ɚ/

(phrase) do nhầm lẫn, do sai sót

Ví dụ:

The bill was sent in error.

Hóa đơn được gửi do nhầm lẫn.

overprice

/ˌoʊ.vɚˈpraɪs/

(verb) định giá quá cao, bán đắt

Ví dụ:

The store overpriced its products.

Cửa hàng định giá sản phẩm quá cao.

reinforce

/ˌriː.ɪnˈfɔːrs/

(verb) tăng cường, củng cố, gia cố

Ví dụ:

The helmet has been reinforced with a double layer of cork.

Mũ bảo hiểm đã được gia cố bằng một lớp bần kép.

resident

/ˈrez.ə.dənt/

(noun) cư dân, khách trọ, công sứ;

(adjective) cư trú

Ví dụ:

He has been resident in Brazil for a long time.

Anh ấy đã cư trú ở Brazil trong một thời gian dài.

restoration

/ˌres.təˈreɪ.ʃən/

(noun) sự phục hồi, sự khôi phục, sự trùng tu

Ví dụ:

The palace is closed for restoration.

Cung điện đóng cửa để phục hồi.

scrubbing

/ˈskrʌbɪŋ/

(noun) việc chà rửa mạnh, việc cọ rửa, việc chà sát

Ví dụ:

The floor needs scrubbing.

Sàn nhà cần được chà rửa.

skyscraper

/ˈskaɪˌskreɪ.pɚ/

(noun) nhà chọc trời

Ví dụ:

The restaurant is at the top of one of the big downtown skyscrapers.

Nhà hàng nằm trên đỉnh của một trong những tòa nhà chọc trời lớn ở trung tâm thành phố.

space-saving

/ˈspeɪsˌseɪ.vɪŋ/

(adjective) tiết kiệm không gian

Ví dụ:

This is a space-saving design for small apartments.

Đây là thiết kế tiết kiệm không gian cho căn hộ nhỏ.

tenant

/ˈten.ənt/

(noun) người thuê nhà, người mướn nhà;

(verb) thuê, mướn

Ví dụ:

council-house tenants

người thuê nhà ở hội đồng

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu