Nghĩa của từ overprice trong tiếng Việt
overprice trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
overprice
US /ˌoʊ.vɚˈpraɪs/
UK /ˌəʊ.vəˈpraɪs/
Động từ
định giá quá cao
to charge too high a price for something
Ví dụ:
•
The hotel tends to overprice its rooms during the peak season.
Khách sạn có xu hướng định giá quá cao cho các phòng của mình trong mùa cao điểm.
•
Don't overprice the product if you want it to sell quickly.
Đừng định giá quá cao cho sản phẩm nếu bạn muốn nó bán nhanh.