Nghĩa của từ homebuilder trong tiếng Việt

homebuilder trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

homebuilder

US /ˈhoʊmˌbɪl.dɚ/
UK /ˈhəʊmˌbɪl.də/
"homebuilder" picture

Danh từ

nhà thầu xây dựng nhà, công ty xây dựng nhà ở

a person or company that builds houses

Ví dụ:
The homebuilder completed the construction of the new housing estate ahead of schedule.
Nhà thầu xây dựng nhà ở đã hoàn thành việc xây dựng khu dân cư mới trước thời hạn.
We are looking for a reliable homebuilder to design our custom villa.
Chúng tôi đang tìm kiếm một nhà thầu xây dựng đáng tin cậy để thiết kế biệt thự theo yêu cầu của mình.