Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 25 - Lái Xe: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 25 - Lái Xe' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) đối diện đường, bên kia đường
Ví dụ:
The grocery store is located across the street from the bank.
Cửa hàng tạp hóa nằm đối diện đường với ngân hàng.
(idiom) sắp tới gần, sắp xảy ra, gần kề, ngay gần đây
Ví dụ:
The holidays are just around the corner.
Kỳ nghỉ lễ sắp tới gần.
(phrase) bị cấm xe cộ đi qua, cấm phương tiện giao thông
Ví dụ:
The street will be closed to traffic during the parade.
Đường sẽ bị cấm xe cộ đi qua trong suốt lễ diễu hành.
(phrase) bị tắc đường, bị kẹt xe
Ví dụ:
I was held up in traffic and arrived late to the meeting.
Tôi bị kẹt xe nên đến cuộc họp muộn.
(phrase) được bao quanh bởi, thống nhất với
Ví dụ:
The street is lined with trees and shops.
Con phố được bao quanh bởi cây xanh và các cửa hàng.
(noun) chương trình phát thanh, truyền hình;
(verb) phát thanh, truyền hình, quảng bá;
(adjective) qua truyền hình, qua phát thanh
Ví dụ:
broadcast appeal
lời kêu gọi qua phát thanh
(noun) đường vòng, (y tế) bắc cầu;
(verb) đi vòng qua, phớt lờ, bỏ qua
Ví dụ:
the western bypass around the town
đường vòng phía tây quanh thị trấn
(noun) nhóm đi chung xe;
(verb) đi chung xe
Ví dụ:
My coworkers and I formed a carpool to save money on gas and reduce our carbon footprint.
Đồng nghiệp của tôi và tôi đã lập thành một nhóm đi chung xe để tiết kiệm tiền xăng và giảm lượng khí thải carbon.
(phrase) dừng hẳn, tắc nghẽn, ngưng trệ
Ví dụ:
Traffic came to a standstill due to the accident on the highway.
Giao thông đã dừng hẳn vì tai nạn trên đường cao tốc.
(noun) người đi làm xa, người đi lại thường xuyên (đi làm bằng xe buýt, xe lửa, ô tô giữa nơi làm việc và nhà ở)
Ví dụ:
Every morning, commuters crowd onto the trains heading into the city.
Mỗi sáng, những người đi làm xa chen chúc lên các chuyến tàu vào trung tâm thành phố.
(phrase) băng qua đường, sang đường
Ví dụ:
Always look both ways before you cross the street.
Luôn nhìn cả hai hướng trước khi băng qua đường.
(phrase) điều khiển giao thông
Ví dụ:
The police officer was directing traffic at the busy intersection.
Cảnh sát đang điều khiển giao thông tại ngã tư đông đúc.
(noun) bằng lái xe
Ví dụ:
Can I see your driver's license please, sir?
Vui lòng cho tôi xem bằng lái xe của ông được không?
(noun) đường lái xe
Ví dụ:
One of the suspects backed a vehicle into the driveway.
Một trong những nghi phạm lùi một chiếc xe vào đường lái xe.
(phrase) chỉ dẫn lái xe, hướng đi (xe)
Ví dụ:
I used my phone's GPS to get the driving directions to the restaurant.
Tôi đã dùng GPS trên điện thoại để lấy chỉ dẫn lái xe đến nhà hàng.
(noun) chỗ gác chân, ghế kê chân
Ví dụ:
The chair comes with an adjustable footrest for added comfort.
Chiếc ghế đi kèm với chỗ gác chân có thể điều chỉnh để tăng sự thoải mái.
(phrase) đi nhờ xe, quá giang
Ví dụ:
I got a ride to school from my neighbor this morning.
Sáng nay tôi đi nhờ xe hàng xóm đến trường.
(collocation) bị lạc, bị thất lạc;
(idiom) biến đi
Ví dụ:
I got lost in the New York subway system.
Tôi đã bị lạc trong hệ thống tàu điện ngầm New York.
(phrasal verb) tác động, ảnh hưởng;
(collocation) thuyết phục;
(auxiliary verb) có cơ hội làm gì, bắt đầu trở thành, giống như, trở nên
Ví dụ:
I never get to see her now that she’s moved to California.
Tôi không bao giờ có cơ hội gặp cô ấy nữa kể từ khi cô ấy chuyển đến California.
(phrase) cho A đi nhờ, chở A bằng xe
Ví dụ:
I can give you a ride to the airport if you need.
Tôi có thể chở bạn ra sân bay nếu bạn cần.
(phrase) bị thủng lốp
Ví dụ:
I couldn’t drive to work this morning because I had a flat tire.
Sáng nay tôi không thể lái xe đi làm vì bị thủng lốp.
(noun) đèn pha
Ví dụ:
I could see a car's headlights coming toward me.
Tôi có thể nhìn thấy đèn pha của một chiếc ô tô đang tiến về phía tôi.
(phrase) cập bến
Ví dụ:
The ferry landed at the dock after a two-hour trip.
Phà đã cập bến sau chuyến đi hai giờ.
(noun) làn đường, đường nhỏ, đường hẻm
Ví dụ:
She drove along the winding lane.
Cô ấy lái xe dọc theo làn đường ngoằn ngoèo.
(phrase) nghiêng người qua lan can, tựa vào lan can
Ví dụ:
He leaned over the railing to get a better view of the harbor.
Anh ấy nghiêng người qua lan can để nhìn rõ hơn bến cảng.
(noun) biển số xe
Ví dụ:
The police asked for the car’s license plate number.
Cảnh sát đã yêu cầu cung cấp biển số xe.
(phrase) để quên chìa khóa trong xe
Ví dụ:
I locked the key in the car and had to call roadside assistance.
Tôi để quên chìa khóa trong xe và phải gọi dịch vụ cứu hộ.
(phrase) dừng lại, tạm dừng chân
Ví dụ:
We made a stop at a gas station before continuing our journey.
Chúng tôi đã dừng lại tại một trạm xăng trước khi tiếp tục hành trình.
(phrase) thực hiện chuyển khoản, chuyển xe
Ví dụ:
I need to make a transfer from my checking account to my savings account.
Tôi cần thực hiện chuyển khoản từ tài khoản thanh toán sang tài khoản tiết kiệm.
(noun) tháng ba, cuộc diễu hành, hành khúc;
(verb) diễu hành, hành quân, đưa đi
Ví dụ:
The relieving force was more than a day's march away.
Lực lượng giải vây còn hơn một ngày hành quân.
(noun) số dặm đã đi được, mức tiêu thụ nhiên liệu, lợi ích
Ví dụ:
My annual mileage is about 10 000.
Số dặm tôi đi được hàng năm khoảng 10.000 dặm.
(noun) sự định vị, sự điều hướng, nghề hàng hải, sự đi biển
Ví dụ:
a GPS navigation device
một thiết bị định vị GPS
(noun) vé một chiều
Ví dụ:
She bought a one-way ticket to New York.
Cô ấy đã mua vé một chiều đến New York.
(noun) bãi đỗ xe nhiều tầng, hầm đỗ xe
Ví dụ:
We left the car in the parking garage near the shopping mall.
Chúng tôi để xe trong bãi đỗ xe gần trung tâm mua sắm.
(noun) con đường, đường đi, lối đi, lộ trình
Ví dụ:
They came out of the woods and onto a pathway.
Họ đi ra khỏi rừng và đi vào một con đường mòn.
(phrase) chen lấn, chen qua, cố tìm đường qua
Ví dụ:
He pushed his way through the crowd to reach the front.
Anh ấy chen qua đám đông để lên phía trước.
(phrase) rời đi, lái xe đi
Ví dụ:
He got on his motorcycle and rode away without looking back.
Anh ấy lên xe máy và rời đi mà không ngoảnh lại.
(noun) bảng chỉ đường
Ví dụ:
We couldn't read the road signs.
Chúng tôi không thể đọc các bảng chỉ đường.
(noun) công trình làm đường
Ví dụ:
Roadwork on Highway 101 continues.
Công trình làm đường trên xa lộ 101 vẫn đang tiếp tục.
(noun) đường tắt, lối tắt, phím tắt
Ví dụ:
I know a shortcut to town.
Tôi biết một đường tắt đến thị trấn.
(phrase) dừng xe tại đèn giao thông, dừng chờ đèn tín hiệu
Ví dụ:
You must stop at a light when it turns red.
Bạn phải dừng xe tại đèn giao thông khi đèn chuyển sang màu đỏ.
(phrase) dừng lại đổ xăng
Ví dụ:
We had to stop for fuel before reaching the highway.
Chúng tôi phải dừng lại đổ xăng trước khi lên đường cao tốc.
(phrase) ngăn chứa đồ, ngăn lưu trữ
Ví dụ:
Please put your valuables in the storage compartment under the seat.
Vui lòng để đồ có giá trị vào ngăn chứa đồ dưới ghế.
(phrase) biển báo đường phố, biển chỉ đường
Ví dụ:
The street sign clearly showed the speed limit.
Biển báo đường phố hiển thị rõ ràng giới hạn tốc độ.
(phrase) phí cầu đường
Ví dụ:
The toll price increased during peak travel hours.
Phí cầu đường tăng lên trong giờ cao điểm.
(noun) tắc nghẽn giao thông, tắc đường
Ví dụ:
The snow caused traffic jams all over the city.
Tuyết gây tắc đường khắp thành phố.
(phrasal verb) hướng dẫn từng bước, đi qua, bước qua;
(noun) buổi diễn tập, bản hướng dẫn chi tiết từng bước
Ví dụ:
The actors had a walk-through of the play before the dress rehearsal.
Các diễn viên đã diễn tập kịch bản trước buổi diễn thử trang phục.
(noun) khoảng cách có thể đi bộ được, quãng đường đi bộ
Ví dụ:
The hotel is within walking distance of the train station.
Khách sạn nằm trong khoảng cách có thể đi bộ đến ga tàu.
(noun) đường dành cho người đi bộ, lối đi
Ví dụ:
The walkway has just been remodeled.
Lối đi vừa được tu sửa lại.
(noun) kính chắn gió
Ví dụ:
Driving with a cracked windshield can be considered a motoring offence.
Lái xe với kính chắn gió bị nứt có thể được coi là một hành vi phạm tội khi lái xe.
(noun) việc tạo ra, sự tạo ra, sự thành lập
Ví dụ:
The reforms led to the creation of 220 jobs.
Các cuộc cải cách đã dẫn đến việc tạo ra 220 việc làm.
(verb) thúc đẩy, khích lệ, động viên
Ví dụ:
She's very good at motivating her students.
Cô ấy rất giỏi trong việc thúc đẩy học sinh của mình.
(adjective) thường, thông thường, bình thường;
(noun) tình trạng bình thường, mức bình thường, pháp tuyến
Ví dụ:
It's quite normal for puppies to bolt their food.
Việc chó con ăn thức ăn là điều khá bình thường.
(adverb) vẫn, vẫn còn;
(adjective) đứng yên, tĩnh mịch, phẳng lặng;
(noun) sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch;
(verb) làm cho yên lặng, làm cho bất động, làm cho êm dịu
Ví dụ:
I can't brush your hair if you don't hold still.
Tôi không thể chải tóc cho bạn nếu bạn không giữ yên.
(noun) tín hiệu giao thông
Ví dụ:
They have shortened the length of time in which a traffic signal changes from yellow to red.
Họ đã rút ngắn thời gian chuyển đổi tín hiệu giao thông từ vàng sang đỏ.
(adjective) có giá trị lớn, quý giá, đáng giá;
(noun) châu báu, đồ có giá trị
Ví dụ:
These antiques are extremely valuable.
Những món đồ cổ này có giá trị vô cùng lớn.
(noun) tình nguyện viên;
(verb) làm tình nguyện, tự nguyện, đề xuất
Ví dụ:
a call for volunteers to act as foster-parents
kêu gọi các tình nguyện viên đóng vai trò là cha mẹ nuôi
(idiom) với tốc độ tối đa, hết tốc lực
Ví dụ:
He was driving at full speed down the motorway when it happened.
Anh ta đang lái xe với tốc độ tối đa trên đường cao tốc khi sự việc xảy ra.
(phrase) loại bỏ A ra khỏi B, dọn sạch A khỏi B
Ví dụ:
The workers cleared debris from the road after the storm.
Những công nhân đã dọn sạch mảnh vỡ khỏi con đường sau cơn bão.
(verb) va chạm, đụng nhau, xung đột
Ví dụ:
The two vans collided at the crossroads.
Hai xe va chạm nhau ở ngã tư đường.
(adjective) tắc nghẽn, đông đúc, bị nghẹt
Ví dụ:
Many of Europe's airports are heavily congested.
Nhiều sân bay ở Châu Âu đang bị tắc nghẽn nghiêm trọng.
(verb) chạm trán, đọ sức, đụng độ;
(noun) sự chạm trán, sự đọ sức, cuộc gặp gỡ
Ví dụ:
She felt totally unnerved by the encounter.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn không vui vì cuộc gặp gỡ.
(phrase) tiến lên phía trước, tiếp tục tiến triển
Ví dụ:
Please move forward so others can get on the bus.
Vui lòng tiến lên phía trước để người khác có thể lên xe.
(noun) hiệu trưởng, giám đốc, người đứng đầu;
(adjective) chính, chủ yếu, có ý nghĩa quan trọng
Ví dụ:
the country's principal cities
các thành phố chính của đất nước
(noun) phương tiện công cộng, giao thông công cộng
Ví dụ:
Greater investment in public transportation would keep more cars off the roads.
Đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng sẽ khiến nhiều xe ô tô lưu thông hơn.
(noun) chỗ đứng
Ví dụ:
All the seats were gone, so there was standing room only.
Tất cả các ghế đều đã hết, vì vậy chỉ còn chỗ đứng.
(noun) vô lăng
Ví dụ:
He drummed his fingers on the steering wheel and waited.
Anh ta gõ ngón tay vào vô lăng và đợi.
(phrase) tình trạng ùn tắc giao thông, tắc nghẽn giao thông
Ví dụ:
Traffic congestion is common during rush hour in big cities.
Tình trạng ùn tắc giao thông thường xảy ra vào giờ cao điểm ở các thành phố lớn.