Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 21 - Thi Đua Trong Công Ty: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 21 - Thi Đua Trong Công Ty' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) loan báo, báo, thông báo
Ví dụ:
He announced his retirement from football.
Anh ấy đã thông báo giã từ sự nghiệp bóng đá.
(adjective) quan tâm, hứng thú, thích thú
Ví dụ:
I had always been interested in history.
Tôi đã luôn quan tâm đến lịch sử.
(adjective) tích cực, nhanh nhẹn, linh lợi
Ví dụ:
I needed to change my lifestyle and become more active.
Tôi cần phải thay đổi lối sống của mình và trở nên tích cực hơn.
(verb) chấp nhận, ưng thuận, bằng lòng
Ví dụ:
He accepted a pen as a present.
Anh ấy đã nhận cây bút như một món quà.
(verb) thấy trước, dự đoán, tiên đoán, dự kiến trước, đoán trước, biết trước
Ví dụ:
The extent of the damage could not have been foreseen.
Mức độ thiệt hại không thể thấy trước được.
(noun) sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển
Ví dụ:
Expansion into new areas of research is possible.
Có thể mở rộng sang các lĩnh vực nghiên cứu mới.
(verb) di dời, di chuyển
Ví dụ:
Our offices are to be relocated to Newcastle.
Văn phòng của chúng tôi sẽ được di dời đến Newcastle.
(noun) đối thủ cạnh tranh, người cạnh tranh, đối thủ
Ví dụ:
Their prices are better than any of their competitors.
Giá của họ tốt hơn bất kỳ đối thủ cạnh tranh nào của họ.
(noun) tài sản, của cải
Ví dụ:
Quick reflexes were his chief asset.
Phản xạ nhanh là tài sản chính của anh ấy.
(verb) đóng góp, góp sức, hiệp lực
Ví dụ:
Taxpayers had contributed £141.8 million towards the cost of local services.
Người nộp thuế đã đóng góp 141,8 triệu bảng Anh cho chi phí dịch vụ địa phương.
(adjective) cống hiến, tận tụy, tận tâm
Ví dụ:
She's completely dedicated to her work.
Cô ấy hoàn toàn cống hiến cho công việc của mình.
(verb) đặt nhầm chỗ, để nhầm chỗ, làm thất lạc
Ví dụ:
I misplaced my keys this morning.
Sáng nay tôi làm thất lạc chìa khóa.
(adjective) đáng kể, to tát, lớn lao
Ví dụ:
a position of considerable influence
một vị trí có tầm ảnh hưởng đáng kể
(noun) người cuối cùng, vật sau cùng;
(verb) kéo dài, tiếp tục một thời gian, còn đủ;
(adjective) cuối cùng, sau chót, mới nhất;
(adverb) sau cùng, cuối cùng, lần gần đây nhất
Ví dụ:
They caught the last bus.
Họ đã bắt chuyến xe buýt cuối cùng.
(verb) hiện ra, xuất hiện, ló ra, nổi lên, được biết đến, lộ ra
Ví dụ:
Black ravens emerged from the fog.
Quạ đen hiện ra từ trong sương mù.
(verb) lớn, phát triển, trưởng thành
Ví dụ:
He would watch Nick grow to manhood.
Anh ấy sẽ nhìn Nick trưởng thành.
(verb) lựa chọn, chọn lọc;
(adjective) được chọn lọc, tinh túy, có chất lượng cao
Ví dụ:
It was a very fashionable event with a select audience.
Đó là một sự kiện rất thời thượng với đối tượng khán giả được chọn lọc.
(verb) hòa vào, kết hợp, hợp nhất
Ví dụ:
The merchant bank merged with another broker.
Ngân hàng thương mại đã hợp nhất với một nhà môi giới khác.
(verb) ngụ ý, hàm ý, ẩn ý
Ví dụ:
the salesmen who uses jargon to imply his superior knowledge
những người bán hàng sử dụng biệt ngữ để ám chỉ kiến thức vượt trội của anh ta
(adjective) sống, sống còn, quan trọng
Ví dụ:
A strong opposition is vital to a healthy democracy.
Một phe đối lập mạnh mẽ là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.
(verb) kiên trì, khăng khăng, cố chấp
Ví dụ:
She persisted in her search for the truth.
Cô ấy kiên trì trong việc tìm kiếm sự thật.
(adjective) độc lập, tự chủ, không phụ thuộc;
(noun) người độc lập, người/ vật không phụ thuộc, người không đảng phái
Ví dụ:
Canada's largest independent investment firm
công ty đầu tư độc lập lớn nhất Canada
(noun) sức mạnh, vũ lực, lực lượng;
(verb) bức hiếp, ép buộc, cưỡng ép
Ví dụ:
He was thrown backward by the force of the explosion.
Anh ta bị ném về phía sau bởi lực của vụ nổ.
(verb) thành lập, củng cố, xây dựng
Ví dụ:
The committee was established in 1912.
Ủy ban được thành lập vào năm 1912.
(verb) bắt đầu, khởi đầu, đề xướng;
(noun) người khởi xướng, người đã được làm lễ kết nạp, người đã được khai tâm
Ví dụ:
initiates of the Shiva cult
những người khởi xướng giáo phái Shiva
(verb) nâng cao, tăng cường, làm tăng thêm
Ví dụ:
Regular exercise can enhance your physical fitness and improve your overall health.
Việc tập thể dục đều đặn có thể tăng cường sức khỏe thể chất và cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
(adjective) nổi tiếng, có tiếng, lừng danh
Ví dụ:
The region is renowned for its outstanding natural beauty.
Khu vực này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên nổi bật.
(adjective) có hiểu biết, có kiến thức
Ví dụ:
It was a serious and informed debate.
Đó là một cuộc tranh luận nghiêm túc và có hiểu biết.
(plural nouns) biên bản
Ví dụ:
The secretary prepared the minutes after the meeting.
Thư ký đã chuẩn bị biên bản sau cuộc họp.
(verb) từ bỏ, khước từ
Ví dụ:
He waived his right to appeal against the verdict.
Anh ta đã từ bỏ quyền kháng cáo phán quyết của mình.
(verb) với lấy, vươn tới, liên lạc qua điện thoại;
(noun) tầm tay, tầm với, sự với
Ví dụ:
The diameter and the reach of the spark plug vary from engine to engine.
Đường kính và tầm với của bugi thay đổi tùy theo động cơ.
(noun) quyền lực, quyền thế, uy quyền
Ví dụ:
He had absolute authority over his subordinates.
Anh ta có quyền lực tuyệt đối đối với cấp dưới của mình.
(verb) mua được, có được, đạt được
Ví dụ:
The company has just acquired new premises.
Công ty vừa mới mua được cơ sở mới.
(verb) vượt qua, vượt trội hơn
Ví dụ:
Its success has surpassed all expectations.
Thành công của anh ấy đã vượt qua mọi kỳ vọng.
(verb) chạy, vận hành, hoạt động;
(noun) sự chạy bộ, đường chạy, cuộc chạy
Ví dụ:
I usually go for a run in the morning.
Tôi thường chạy bộ vào buổi sáng.
(adjective) khó xảy ra, không chắc đúng, khó tin, không có khả năng xảy ra
Ví dụ:
It all sounded highly improbable.
Tất cả nghe có vẻ rất khó tin.
(noun) mép, lề, cạnh, rìa, lưỡi dao, bờ vực, nguy cơ;
(verb) viền, rón rén đi, tăng nhẹ, giảm nhẹ
Ví dụ:
They built the church on the edge of the village.
Họ xây nhà thờ ở rìa làng.
(adverb) đồng thời, xảy ra cùng một lúc
Ví dụ:
The network was broadcasting four games simultaneously across the country.
Mạng đã phát bốn trận đấu đồng thời trên toàn quốc.
(verb) bộc lộ, tiết lộ, biểu lộ;
(noun) buổi ra mắt, sự tiết lộ
Ví dụ:
The big reveal at the end of the movie answers all questions.
Tiết lộ lớn ở cuối phim giải đáp mọi thắc mắc.
(noun) năng suất
Ví dụ:
Wage rates depend on levels of productivity.
Mức lương phụ thuộc vào mức năng suất.
(adjective) không chắc chắn, không biết rõ ràng, dễ thay đổi
Ví dụ:
She's uncertain whether to go to New Zealand or not.
Cô ấy không chắc có nên đến New Zealand hay không.
(adjective) hàng đầu, trên hết, nhất;
(noun) thủ tướng
Ví dụ:
He's one of the nation's premier scientists.
Ông ấy là một trong những nhà khoa học hàng đầu của quốc gia.