Nghĩa của từ informed trong tiếng Việt

informed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

informed

US /ɪnˈfɔːrmd/
UK /ɪnˈfɔːmd/
"informed" picture

Tính từ

có thông tin, am hiểu

having or showing knowledge of a particular subject or situation

Ví dụ:
It's important to stay informed about current events.
Điều quan trọng là phải luôn nắm bắt thông tin về các sự kiện hiện tại.
An informed decision is always better than a hasty one.
Một quyết định có thông tin luôn tốt hơn một quyết định vội vàng.