Nghĩa của từ premier trong tiếng Việt
premier trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
premier
US /prɪˈmɪr/
UK /ˈprem.i.ər/
Tính từ
hàng đầu, quan trọng nhất, đầu tiên
first in importance, order, or position; leading
Ví dụ:
•
The company is a premier provider of software solutions.
Công ty là nhà cung cấp giải pháp phần mềm hàng đầu.
•
He is the premier expert in his field.
Anh ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
Danh từ
thủ tướng
the head of the government in some countries
Ví dụ:
•
The Premier announced new economic policies.
Thủ tướng đã công bố các chính sách kinh tế mới.
•
She met with the Premier to discuss the issue.
Cô ấy đã gặp Thủ tướng để thảo luận về vấn đề này.
Từ đồng nghĩa:
Động từ
công chiếu, ra mắt
to show (a film, play, etc.) for the first time
Ví dụ:
•
The new movie will premier at the film festival.
Bộ phim mới sẽ công chiếu tại liên hoan phim.
•
The band will premier their new song tonight.
Ban nhạc sẽ ra mắt bài hát mới của họ tối nay.
Từ liên quan: