Avatar of Vocabulary Set Mức 800 Điểm

Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 17 - Giao Hàng Nhanh: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 17 - Giao Hàng Nhanh' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

as of now

/æz əv naʊ/

(phrase) hiện tại, ngay bây giờ, từ nay trở đi

Ví dụ:

As of now, no official decision has been announced.

Hiện chưa có quyết định chính thức nào được công bố.

broker

/ˈbroʊ.kɚ/

(noun) nhà môi giới, người môi giới;

(verb) làm trung gian, làm môi giới

Ví dụ:

a broker for the company

một nhà môi giới cho công ty

canal

/kəˈnæl/

(noun) kênh, sông đào, (giải phẫu) ống

Ví dụ:

The city of Venice, Italy, has many canals.

Thành phố Venice, Ý, có nhiều sông đào.

carry a large parcel

/ˈkæri ə lɑːrdʒ ˈpɑːrsəl/

(phrase) mang/ vác một bưu kiện lớn

Ví dụ:

He was struggling to carry a large parcel up the stairs.

Anh ấy chật vật mang một bưu kiện lớn lên cầu thang.

closing

/ˈkloʊz.zɪŋ/

(adjective) cuối cùng, kết thúc;

(noun) việc đóng cửa, sự khép lại, sự kết thúc

Ví dụ:

the closing stages of the game

những giai đoạn cuối cùng của trận đấu

courier service

/ˈkʊr.i.ər ˈsɜr.vɪs/

(phrase) dịch vụ chuyển phát nhanh

Ví dụ:

We used a courier service to deliver the documents urgently.

Chúng tôi dùng dịch vụ chuyển phát nhanh để gửi tài liệu gấp.

door-to-door delivery

/ˌdɔːr.təˈdɔːr dɪˈlɪv.ɚ.i/

(phrase) dịch vụ giao hàng tận nơi

Ví dụ:

The company provides door-to-door delivery for large items.

Công ty cung cấp dịch vụ giao hàng tận nơi cho các mặt hàng lớn.

drive off

/draɪv ˈɔːf/

(phrasal verb) lái xe rời đi, đánh bóng (khởi đầu trận đấu)

Ví dụ:

The robbers drove off in a stolen vehicle.

Những tên cướp lái xe rời đi mất.

drop off

/drɑːp ɑːf/

(phrasal verb) ngủ thiếp đi, ngủ gật, cho xuống, thả;

(noun) sự giảm sút, sự suy giảm, việc đưa đón, vách dốc, độ dốc

Ví dụ:

Sales suffered a 53 per cent drop-off.

Doanh số bán hàng bị giảm 53%.

dry cleaner

/ˈdraɪ ˌkliː.nər/

(noun) tiệm giặt khô

Ví dụ:

I take my clothes to a local dry cleaner.

Tôi mang quần áo của mình đến tiệm giặt khô địa phương.

floor manager

/ˈflɔːr ˌmæn.ɪ.dʒər/

(noun) người quản lý tầng

Ví dụ:

In 1969, he was promoted to floor manager.

Năm 1969, ông ta được thăng chức lên người quản lý tầng.

hold onto the handrail

/hoʊld ˈɑːn.tuː ðə ˈhænd.reɪl/

(phrase) nắm tay vịn, bám vào lan can

Ví dụ:

Please hold onto the handrail while going down the stairs.

Vui lòng nắm tay vịn khi đi xuống cầu thang.

in transit

/ɪn ˈtræn.zɪt/

(phrase) trong quá trình vận chuyển, trong khi vận chuyển

Ví dụ:

Goods may be damaged while in transit if not packed properly.

Hàng hóa có thể bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển nếu không được đóng gói đúng cách.

inn

/ɪn/

(noun) quán trọ, nhà trọ

Ví dụ:

We had dinner at the inn.

Trời rất ấm áp trong quán trọ.

lab report

/læb rɪˈpɔːrt/

(noun) báo cáo thí nghiệm

Ví dụ:

Students must submit a lab report after completing the experiment.

Sinh viên phải nộp báo cáo thí nghiệm sau khi hoàn thành bài thực hành.

lab technician

/læb tekˈnɪʃ.ən/

(noun) kỹ thuật viên phòng thí nghiệm

Ví dụ:

The lab technician prepared the samples for testing.

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chuẩn bị các mẫu để thử nghiệm.

lace

/leɪs/

(noun) ren, đăng-ten, dây buộc;

(verb) thắt, buộc, viền bằng ren

Ví dụ:

A dress trimmed in white lace.

Một chiếc váy được trang trí bằng ren trắng.

legal department

/ˈliː.ɡəl dɪˈpɑːrt.mənt/

(phrase) phòng pháp lý, bộ phận pháp lý

Ví dụ:

The legal department reviewed the contract before it was signed.

Phòng pháp lý đã xem xét hợp đồng trước khi ký.

load A onto B

/loʊd eɪ ˈɑːn.tuː biː/

(phrase) chất A lên B

Ví dụ:

He loaded the boxes onto the truck carefully.

Anh ấy cẩn thận chất các thùng hàng lên xe tải.

load a truck

/loʊd ə trʌk/

(phrase) chất hàng lên xe tải

Ví dụ:

Workers are loading a truck with boxes for delivery.

Công nhân đang chất hàng lên xe tải để giao đi.

loaded with

/ˈloʊ.dɪd wɪð/

(phrase) được chất đầy

Ví dụ:

The truck was loaded with fresh produce.

Xe tải được chất đầy rau củ tươi.

loading

/ˈloʊdɪŋ/

(noun) việc chất hàng lên, việc xếp hàng lên, khoản phụ cấp, phí phụ thu

Ví dụ:

The loading of the cargo took several hours.

Việc chất hàng lên tàu mất vài giờ.

lost in delivery

/lɔst ɪn dɪˈlɪv.ɚ.i/

(phrase) thất lạc trong quá trình vận chuyển, thất lạc khi vận chuyển

Ví dụ:

The parcel was lost in delivery and never arrived.

Bưu kiện bị thất lạc trong quá trình vận chuyển và không bao giờ đến nơi.

mailing list

/ˈmeɪlɪŋ lɪst/

(noun) danh sách gửi thư

Ví dụ:

I asked to be put on their mailing list.

Tôi yêu cầu được đưa vào danh sách gửi thư của họ.

make a delivery

/meɪk ə dɪˈlɪv.ɚ.i/

(phrase) giao hàng

Ví dụ:

The courier will make a delivery to your office this afternoon.

Nhân viên chuyển phát sẽ giao hàng đến văn phòng bạn vào chiều nay.

packing tape

/ˈpæk.ɪŋ teɪp/

(phrase) băng keo đóng gói, băng dính gói hàng

Ví dụ:

She used packing tape to seal the moving boxes.

Cô ấy dùng băng keo đóng gói để niêm phong các thùng đồ khi chuyển nhà.

pass over

/pæs ˈoʊ.vər/

(phrasal verb) bỏ qua, lờ đi;

(noun) Lễ Vượt Qua

Ví dụ:

The family gathered to celebrate Passover with a traditional Seder meal.

Gia đình tụ họp để kỷ niệm Lễ Vượt Qua với bữa ăn Seder truyền thống.

pavement

/ˈpeɪv.mənt/

(noun) vỉa hè, mặt đường lát, mặt lát

Ví dụ:

Keep to the pavement, Rosie, there's a good girl.

Đi ra vỉa hè, Rosie, có một cô gái tốt.

people on foot

/ˈpiː.pəl ɑːn fʊt/

(phrase) người đi bộ

Ví dụ:

There are many people on foot in the city center during the weekend.

Có nhiều người đi bộ ở trung tâm thành phố vào cuối tuần.

pick up passengers

/pɪk ʌp ˈpæs.ən.dʒərz/

(phrase) đón khách

Ví dụ:

The taxi driver stopped to pick up passengers at the airport.

Tài xế taxi dừng lại để đón khách tại sân bay.

pier

/pɪr/

(noun) cầu tàu, bến tàu, tường chắn

Ví dụ:

After lunch, the family went for a walk along the pier.

Sau bữa trưa, cả nhà đi dạo dọc bến tàu.

pile up

/paɪl ʌp/

(phrasal verb) tích lũy, chất đống, chồng chất;

(noun) vụ va chạm

Ví dụ:

A young man died in a pile-up on the M1 last night.

Một nam thanh niên mất trong vụ va chạm trên chiếc M1 đêm qua.

postal

/ˈpoʊ.stəl/

(adjective) (thuộc) bưu điện, bưu chính

Ví dụ:

Postal charges have increased this year.

Phí bưu điện đã tăng trong năm nay.

strap

/stræp/

(noun) dây đeo, dây buộc;

(verb) buộc/ trói/ cột bằng dây, băng bó

Ví dụ:

Could you help me fasten this strap around my suitcase?

Bạn có thể giúp tôi buộc dây đeo quanh vali của tôi được không?

time limit

/ˈtaɪm ˌlɪm.ɪt/

(noun) thời hạn

Ví dụ:

The work must be completed within a certain time limit.

Công việc phải được hoàn thành trong một thời hạn nhất định.

waterway

/ˈwɑː.t̬ɚ.weɪ/

(noun) đường thủy, luồng nước

Ví dụ:

a navigable waterway

tuyến đường thủy

weigh

/weɪ/

(verb) cân, cân nhắc, xem xét cẩn thận

Ví dụ:

Weigh yourself on the day you begin the diet.

Cân chính mình vào ngày bắt đầu ăn kiêng.

weight limit

/weɪt ˈlɪm.ɪt/

(phrase) giới hạn trọng lượng

Ví dụ:

The bridge has a weight limit of 10 tons.

Cây cầu có giới hạn trọng lượng là 10 tấn.

wrap up

/ræp ʌp/

(phrasal verb) kết thúc, hoàn thành, mặc ấm

Ví dụ:

Have you wrapped up Jenny's present yet?

Bạn đã gói quà của Jenny chưa?

correction

/kəˈrek.ʃən/

(noun) sự chỉnh sửa, bản chỉnh sửa, sự sửa chữa

Ví dụ:

I've made a few small corrections to your report.

Tôi đã thực hiện một vài chỉnh sửa nhỏ cho báo cáo của bạn.

delivery option

/dɪˈlɪv.ɚ.i ˈɑːp.ʃən/

(phrase) phương thức giao hàng

Ví dụ:

Customers can choose a delivery option that suits their schedule.

Khách hàng có thể chọn phương thức giao hàng phù hợp với lịch trình của họ.

discard

/dɪˈskɑːrd/

(verb) loại bỏ, vứt bỏ, bỏ;

(noun) quân bài chui, đồ không dùng

Ví dụ:

Discarded food containers and bottles littered the streets.

Hộp đựng thức ăn bị vứt bỏ và chai lọ nằm rải rác trên đường phố.

express mail

/ɪkˈspres meɪl/

(noun) chuyển phát nhanh

Ví dụ:

Do you want to use an expess mail service?

Bạn muốn sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh?

fortunately

/ˈfɔːr.tʃən.ət.li/

(adverb) may mắn, may thay

Ví dụ:

Fortunately, no shots were fired and no one was hurt.

May thay, không có phát súng nào được bắn ra và không ai bị thương.

ideally

/aɪˈdiː.ə.li/

(adverb) lý tưởng nhất là, lý tưởng, về nguyên tắc, theo lý thuyết

Ví dụ:

Ideally, you should exercise for 30 minutes every day.

Lý tưởng nhất là bạn nên tập thể dục 30 phút mỗi ngày.

load size

/loʊd saɪz/

(phrase) mức tải

Ví dụ:

Make sure the load size does not exceed the truck’s capacity.

Đảm bảo mức tải không vượt quá tải trọng của xe tải.

marginally

/ˈmɑːr.dʒɪ.nəl.i/

(adverb) một chút, không đáng kể, một cách nhỏ nhặt

Ví dụ:

The results were marginally better than last year.

Kết quả tốt hơn một chút so với năm ngoái.

ordered

/ˈɔːr.dɚd/

(adjective) có trật tự, gọn gàng, có tổ chức

Ví dụ:

She tried not to think about the turmoil he had caused in her ordered existence.

Cô ấy cố gắng không nghĩ về sự xáo trộn mà anh ta đã gây ra trong cuộc sống có trật tự của mình.

ordering

/ˈɔːrdərɪŋ/

(noun) việc đặt hàng, việc sắp xếp

Ví dụ:

The restaurant’s online ordering is very convenient.

Hệ thống đặt hàng trực tuyến của nhà hàng rất tiện lợi.

ordinarily

/ˈɔːr.dən.er.ə.li/

(adverb) thường, thông thường, theo lẽ thường

Ví dụ:

Things ordinarily take longer than expected.

Mọi việc thường mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

packaging

/ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/

(noun) bao bì, sự đóng gói

Ví dụ:

All our packaging is biodegradable.

Tất cả bao bì của chúng tôi đều có thể phân hủy sinh học.

provided (that)

/prəˈvaɪ.dɪd ðæt/

(conjunction) miễn là, với điều kiện là

Ví dụ:

You can join the trip, provided that you finish your work first.

Bạn có thể tham gia chuyến đi, miễn là bạn hoàn thành công việc trước.

respond to

/rɪˈspɑːnd tuː/

(phrase) trả lời, đáp lại, phản hồi

Ví dụ:

He responded to the email promptly.

Anh ấy đã trả lời email một cách nhanh chóng.

separation

/ˌsep.əˈreɪ.ʃən/

(noun) sự chia cắt, sự ngăn cách, tình trạng bị chia cắt

Ví dụ:

The damage that might arise from the separation of parents and children.

Những thiệt hại có thể phát sinh từ việc cha mẹ và con cái bị chia cắt.

sizable

/ˈsaɪ.zə.bəl/

(adjective) khá lớn, tương đối to, đáng kể

Ví dụ:

They made a sizable donation to the charity.

Họ đã quyên góp một khoản đáng kể cho tổ chức từ thiện.

society

/səˈsaɪ.ə.t̬i/

(noun) xã hội, giới thượng lưu, giới quý tộc

Ví dụ:

She believes that the arts benefit society as a whole.

Bà ấy tin rằng nghệ thuật có lợi cho toàn xã hội.

accelerate

/ekˈsel.ɚ.eɪt/

(verb) tăng tốc, đẩy nhanh, tăng nhanh

Ví dụ:

I accelerated to overtake the bus.

Tôi tăng tốc để vượt xe buýt.

additional charge

/əˈdɪʃ.ən.əl tʃɑːrdʒ/

(phrase) khoản phí bổ sung, phí phải trả thêm

Ví dụ:

There is an additional charge for express delivery.

Có một khoản phí bổ sung cho dịch vụ giao hàng nhanh.

ahead of schedule

/əˈhɛd əv ˈskɛdʒuːl/

(phrase) trước thời hạn

Ví dụ:

The project was completed ahead of schedule.

Dự án đã được hoàn thành trước thời hạn.

at the last minute

/æt ðə læst ˈmɪn.ɪt/

(collocation) vào phút cuối, vào phút chót

Ví dụ:

The flight was cancelled at the last minute.

Chuyến bay bị hủy vào phút cuối.

by hand

/baɪ hænd/

(collocation) bằng tay, thủ công, giao tận tay;

(idiom) bằng tay, thủ công, giao tận tay

Ví dụ:

The form has to be filled in by hand.

Mẫu đơn phải được điền bằng tay.

car maintenance

/kɑːr ˈmeɪn.tən.əns/

(phrase) việc bảo dưỡng xe

Ví dụ:

Regular car maintenance can prevent costly repairs in the future.

Bảo dưỡng xe định kỳ có thể ngăn ngừa các sửa chữa tốn kém sau này.

city official

/ˈsɪt.i əˈfɪʃ.əl/

(phrase) quan chức thành phố

Ví dụ:

The city official announced new regulations for traffic safety.

Quan chức thành phố đã thông báo các quy định mới về an toàn giao thông.

free of charge

/friː əv tʃɑːrdʒ/

(adverb) miễn phí;

(adjective) miễn phí

Ví dụ:

Admission to the museum is free of charge.

Vé vào bảo tàng là miễn phí.

postage

/ˈpoʊ.stɪdʒ/

(noun) bưu phí

Ví dụ:

How much was the postage on that letter?

Bưu phí của lá thư đó là bao nhiêu?

trade negotiation

/treɪd nəˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/

(phrase) đàm phán thương mại

Ví dụ:

The companies are engaged in trade negotiations to finalize the contract.

Các công ty đang tham gia đàm phán thương mại để hoàn tất hợp đồng.

trade show

/ˈtreɪd ˌʃoʊ/

(noun) hội chợ thương mại, triển lãm thương mại

Ví dụ:

Games companies unveiled their latest products at the annual trade show in LA.

Các công ty game đã giới thiệu sản phẩm mới nhất của họ tại hội chợ thương mại thường niên ở Los Angeles.

without delay

/wɪˈðaʊt dɪˈleɪ/

(collocation) ngay lập tức, không trì hoãn, không chậm trễ

Ví dụ:

The documents were sent to the client without delay.

Các tài liệu đã được gửi cho khách hàng ngay lập tức.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu