Nghĩa của từ loading trong tiếng Việt.
loading trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
loading
US /ˈloʊdɪŋ/
UK /ˈloʊdɪŋ/

Danh từ
1.
chất hàng, tải hàng
the action or process of putting a load on or in a vehicle, ship, or aircraft
Ví dụ:
•
The loading of the cargo onto the ship took several hours.
Việc chất hàng lên tàu mất vài giờ.
•
We need to finish the loading before sunset.
Chúng ta cần hoàn thành việc chất hàng trước khi mặt trời lặn.
2.
tải, nạp
the process of a computer program or data being transferred into a computer's memory
Ví dụ:
•
The game's initial loading screen can take a while.
Màn hình tải ban đầu của trò chơi có thể mất một lúc.
•
Please wait, data loading in progress.
Vui lòng đợi, dữ liệu đang tải.
Học từ này tại Lingoland