Nghĩa của từ marginally trong tiếng Việt
marginally trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
marginally
US /ˈmɑːr.dʒɪ.nəl.i/
UK /ˈmɑː.dʒɪ.nəl.i/
Trạng từ
một chút, không đáng kể
by a small amount or to a small degree
Ví dụ:
•
The new policy is only marginally better than the old one.
Chính sách mới chỉ tốt hơn chính sách cũ một chút.
•
His performance has improved marginally since last month.
Hiệu suất của anh ấy đã cải thiện một chút kể từ tháng trước.
Từ liên quan: