Avatar of Vocabulary Set Cơ Bản 1

Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 14 - Mục Đích Chuyến Công Tác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 14 - Mục Đích Chuyến Công Tác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

international

/ˌɪn.t̬ɚˈnæʃ.ən.əl/

(adjective) quốc tế;

(noun) cuộc thi đấu quốc tế, người ngoại quốc

Ví dụ:

international trade

thương mại quốc tế

attraction

/əˈtræk.ʃən/

(noun) sự hút, sức hút, sự thu hút, sự hấp dẫn

Ví dụ:

the timeless attraction of a good tune

sức hút vượt thời gian của một giai điệu hay

itinerary

/aɪˈtɪn.ə.rer.i/

(noun) hành trình

Ví dụ:

His itinerary included an official visit to Canada.

Hành trình của ông ấy bao gồm một chuyến thăm chính thức đến Canada.

exotic

/ɪɡˈzɑː.t̬ɪk/

(adjective) ngoại lai, kỳ lạ

Ví dụ:

brightly-colored exotic flowers

hoa ngoại lai màu sắc rực rỡ

diverse

/dɪˈvɝːs/

(adjective) đa dạng, khác nhau, phong phú

Ví dụ:

New York is a very culturally diverse city.

New York là một thành phố rất đa dạng về văn hóa.

superb

/suːˈpɝːb/

(adjective) nguy nga, tráng lệ, tuyệt vời

Ví dụ:

He is a superb dancer.

Anh ấy là một vũ công xuất sắc.

baggage

/ˈbæɡ.ɪdʒ/

(noun) hành lý, trang bị cầm tay (quân sự)

Ví dụ:

How many pieces of baggage do you have?

Bạn có bao nhiêu kiện hành lý?

destination

/ˌdes.təˈneɪ.ʃən/

(noun) đích đến, điểm đến, nơi đến

Ví dụ:

a popular destination for golfers

một điểm đến phổ biến cho những người chơi gôn

missing

/ˈmɪs.ɪŋ/

(adjective) bị mất, mất tích, không tìm thấy

Ví dụ:

My gloves have been missing for ages.

Găng tay của tôi đã bị mất từ ​​lâu.

locate

/loʊˈkeɪt/

(verb) xác định vị trí, định vị, đặt vị trí

Ví dụ:

Rescue planes are trying to locate the missing sailors.

Máy bay cứu hộ đang cố gắng xác định vị trí của những thủy thủ mất tích.

approximately

/əˈprɑːk.sə.mət.li/

(adverb) khoảng, độ chừng

Ví dụ:

a journey of approximately two hours

một cuộc hành trình khoảng hai giờ

duty

/ˈduː.t̬i/

(noun) bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiệm

Ví dụ:

It's my duty to uphold the law.

Tôi có nhiệm vụ đề cao pháp luật.

process

/ˈprɑː.ses/

(noun) quá trình, sự tiến hành, quy trình;

(verb) xử lý, chế biến, gia công

Ví dụ:

Military operations could jeopardize the peace process.

Các hoạt động quân sự có thể gây nguy hiểm cho tiến trình hòa bình.

board

/bɔːrd/

(verb) lên tàu, lên máy bay;

(noun) tấm ván, tấm bảng, giấy cứng

Ví dụ:

Loose boards creaked as I walked on them.

Những tấm ván lỏng lẻo kêu cót két khi tôi bước trên chúng.

comfortable

/ˈkʌm.fɚ.t̬ə.bəl/

(adjective) thoải mái, dễ chịu, tiện lợi

Ví dụ:

invitingly comfortable beds

những chiếc giường dễ chịu đầy mời gọi

declare

/dɪˈkler/

(verb) tuyên bố, công bố, bày tỏ

Ví dụ:

The prime minister declared that the programme of austerity had paid off.

Thủ tướng tuyên bố rằng chương trình thắt lưng buộc bụng đã thành công.

specify

/ˈspes.ə.faɪ/

(verb) chỉ định, chỉ rõ, ghi rõ, định rõ

Ví dụ:

Forms must be returned by the specified date.

Biểu mẫu phải được trả lại trước ngày đã chỉ định.

depart

/dɪˈpɑːrt/

(verb) rời đi, khởi hành, nghỉ việc

Ví dụ:

She waited until the last of the guests had departed.

Cô ấy đợi cho đến khi những vị khách cuối cùng rời đi.

emergency

/ɪˈmɝː.dʒən.si/

(noun) sự khẩn cấp, tình trạng khẩn cấp, trường hợp khẩn cấp

Ví dụ:

Your quick response in an emergency could be a lifesaver.

Phản ứng nhanh chóng của bạn trong trường hợp khẩn cấp có thể là một cứu cánh.

passenger

/ˈpæs.ən.dʒɚ/

(noun) hành khách

Ví dụ:

More than 50 passengers escaped injury when a train was derailed.

Hơn 50 hành khách thoát khỏi chấn thương khi một đoàn tàu trật bánh.

outgoing

/ˈaʊt.ɡoʊ.ɪŋ/

(adjective) thân mật, thoải mái, sắp khởi hành

Ví dụ:

She's an extremely affable, jovial, outgoing type of person.

Cô ấy là một người cực kỳ niềm nở, vui vẻ và thoải mái.

tightly

/ˈtaɪt.li/

(adverb) một cách chặt chẽ, chắc chắn

Ví dụ:

She held the baby tightly in her arms.

Cô ấy ôm chặt em bé trong vòng tay.

tour

/tʊr/

(noun) chuyến du lịch, chuyến tham quan, chuyến lưu diễn;

(verb) đi du lịch

Ví dụ:

Three couples from Kansas on an airline tour of Alaska.

Ba cặp đôi đến từ Kansas trong chuyến du lịch Alaska của hãng hàng không.

carrier

/ˈker.i.ɚ/

(noun) người vận chuyển, người chuyên chở, hãng vận tải

Ví dụ:

Lou, our favorite carrier, takes extra care of our boxes marked "fragile".

Lou, người vận chuyển ưa thích của chúng tôi, đã phải cẩn thận hơn thường lệ với những cái hộp của chúng tôi có dán nhãn "Dễ vỡ".

customarily

/ˌkʌs.təˈmer.əl.i/

(adverb) theo thông lệ, theo thói quen, thường lệ, thông thường

Ví dụ:

Guests are customarily served tea upon arrival.

Khách thường được phục vụ trà khi đến.

confuse

/kənˈfjuːz/

(verb) làm lộn xộn, làm rối ren, làm đảo lộn

Ví dụ:

You're confusing him! Tell him slowly and one thing at a time.

Bạn đang làm cho anh ấy lúng túng! Hãy nói với anh ấy một cách chậm rãi và từng việc một.

arrive

/əˈraɪv/

(verb) đến, tới, được đưa đến

Ví dụ:

We arrived at his house and knocked at the door.

Chúng tôi đến nhà anh ấy và gõ cửa.

brochure

/broʊˈʃʊr/

(noun) tập quảng cáo

Ví dụ:

a holiday brochure

tập quảng cáo về kỳ nghỉ

involve

/ɪnˈvɑːlv/

(verb) gồm, bao hàm, dính líu

Ví dụ:

His transfer to another school would involve a lengthy assessment procedure.

Việc chuyển trường của anh ta đến một trường khác sẽ gồm một thủ tục đánh giá kéo dài.

ship

/ʃɪp/

(noun) tàu, thuyền;

(verb) chuyển hàng

Ví dụ:

The crew sailed the large ship.

Thủy thủ đoàn đi thuyền lớn.

suitcase

/ˈsuːt.keɪs/

(noun) va li

Ví dụ:

Have you packed your suitcase yet?

Bạn đã đóng gói va li của mình chưa?

unavailable

/ˌʌn.əˈveɪ.lə.bəl/

(adjective) không có sẵn, không có mặt, không thể có được

Ví dụ:

Fresh fruit and vegetables had been unavailable for some time.

Trái cây và rau tươi đã không có sẵn trong một thời gian.

fill out

/fɪl aʊt/

(phrasal verb) điền vào, trở nên đầy đặn hơn, trông khỏe mạnh hơn

Ví dụ:

to fill out an application form

điền vào mẫu đơn đăng ký

fill in

/fɪl ɪn/

(phrasal verb) điền vào, hoàn thành đơn, thay thế

Ví dụ:

Companies will encourage customers to fill in questionnaires about themselves.

Các công ty sẽ khuyến khích khách hàng điền vào bảng câu hỏi về họ.

customs

/ˈkʌs·təmz/

(plural nouns) hải quan, thuế hải quan

Ví dụ:

Cocaine seizures by customs have risen this year.

Hải quan bắt giữ cocaine đã tăng trong năm nay.

away

/əˈweɪ/

(adverb) xa, xa cách, rời xa

Ví dụ:

Ms. Watson is away on holiday until the end of the week.

Cô Watson sẽ đi nghỉ cho đến cuối tuần.

dramatic

/drəˈmæt̬.ɪk/

(adjective) thuộc về kịch, gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động

Ví dụ:

the dramatic arts

các nghệ thuật kịch

hospitality

/ˌhɑː.spɪˈtæl.ə.t̬i/

(noun) lòng hiếu khách, sự hiếu khách, sự mến khách

Ví dụ:

Thank you for your kind hospitality.

Cảm ơn lòng hiếu khách của bạn.

indulge

/ɪnˈdʌldʒ/

(verb) đắm mình, nuông chiều, thưởng thức

Ví dụ:

I indulged myself with a long hot bath.

Tôi đắm mình trong bồn tắm nước nóng dài.

proximity

/prɑːkˈsɪm.ə.t̬i/

(noun) sự gần gũi

Ví dụ:

The proximity of the school to her house makes it easy for her to walk there.

Việc trường học gần nhà cô ấy khiến cô ấy dễ dàng đi bộ đến đó.

seating

/ˈsiː.t̬ɚ/

(noun) chỗ ngồi, việc bố trí chỗ ngồi

Ví dụ:

The theater has seating for 500 people.

Rạp hát có chỗ ngồi cho 500 người.

unlimited

/ʌnˈlɪm.ɪ.t̬ɪd/

(adjective) vô tận, vô hạn, không giới hạn

Ví dụ:

The plan offers unlimited data for a fixed monthly fee.

Gói cước cung cấp dữ liệu không giới hạn với một khoản phí cố định hàng tháng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu