Nghĩa của từ customarily trong tiếng Việt

customarily trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

customarily

US /ˌkʌs.təˈmer.əl.i/
UK /ˌkʌs.təˈmer.əl.i/
"customarily" picture

Trạng từ

thường lệ, theo phong tục, theo truyền thống

in a way that is usual or traditional

Ví dụ:
The bride customarily wears white on her wedding day.
Cô dâu thường lệ mặc đồ trắng vào ngày cưới.
They customarily have dinner at 7 PM.
Họ thường lệ ăn tối lúc 7 giờ tối.