Avatar of Vocabulary Set Mức 800 Điểm

Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 14 - Mục Đích Chuyến Công Tác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 14 - Mục Đích Chuyến Công Tác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

aboard

/əˈbɔːrd/

(adverb) trên tàu, thuyền, máy bay, xe lửa, xe buýt;

(preposition) trên tàu, thuyền, máy bay, xe lửa, xe buýt

Ví dụ:

The plane crashed, killing all 158 people aboard.

Máy bay gặp sự cố khiến tất cả 158 người trên máy bay thiệt mạng.

aircraft

/ˈer.kræft/

(noun) máy bay, tàu bay, khí cầu

Ví dụ:

Captain Firth sat at the controls of the aircraft.

Cơ trưởng Firth ngồi điều khiển máy bay.

airfare

/ˈer.fer/

(noun) vé máy bay

Ví dụ:

Save a bundle in airfare by flying standby.

Tiết kiệm một gói vé máy bay bằng cách bay ở chế độ chờ.

aisle seat

/ˈaɪl siːt/

(collocation) chỗ ngồi cạnh lối đi

Ví dụ:

Would you like an aisle seat or would you prefer to be by the window?

Bạn muốn chỗ ngồi cạnh lối đi hay thích ngồi cạnh cửa sổ hơn?

be on a trip

/bi ɑn ə trɪp/

(phrase) trong chuyến đi

Ví dụ:

I can’t attend the meeting because I am on a trip this week.

Tôi không thể tham dự cuộc họp vì tuần này tôi đang trong chuyến đi.

board a flight

/bɔːrd ə flaɪt/

(phrase) lên máy bay

Ví dụ:

Passengers are asked to board the flight 30 minutes before departure.

Hành khách được yêu cầu lên máy bay 30 phút trước giờ khởi hành.

boarding gate

/ˈbɔːr.dɪŋ ɡeɪt/

(noun) cổng lên máy bay, cửa lên máy bay

Ví dụ:

Please proceed to the boarding gate for your flight.

Vui lòng đi đến cổng lên máy bay cho chuyến bay của bạn.

boarding pass

/ˈbɔːr.dɪŋ ˌpæs/

(noun) phiếu lên máy bay, vé máy bay

Ví dụ:

He bought two boarding pass.

Anh ta đã mua hai phiếu lên máy bay.

boarding time

/ˈbɔrdɪŋ taɪm/

(phrase) giờ lên máy bay

Ví dụ:

The boarding time for flight 502 is 2:15 PM.

Giờ lên máy bay cho chuyến bay 502 là 2:15 chiều.

by air

/baɪ er/

(phrase) bằng đường hàng không

Ví dụ:

The package will be delivered by air to ensure fast shipping.

Gói hàng sẽ được giao bằng đường hàng không để đảm bảo tốc độ nhanh.

carry-on baggage

/ˈkæriˌɑn ˈbæɡɪdʒ/

(noun) hành lý xách tay

Ví dụ:

Passengers are allowed one piece of carry-on baggage per person.

Hành khách được phép mang một kiện hành lý xách tay mỗi người.

connecting flight

/kəˈnɛktɪŋ flaɪt/

(phrase) chuyến bay nối chuyến, chuyến bay chuyển tiếp

Ví dụ:

We have a connecting flight in Chicago before continuing to New York.

Chúng tôi có một chuyến bay nối chuyến ở Chicago trước khi tiếp tục đến New York.

crew

/kruː/

(noun) ban nhóm, đội, bọn

Ví dụ:

He was one of nine members of the crew killed when the plane went down.

Anh ta là một trong 9 thành viên của phi hành đoàn thiệt mạng khi máy bay gặp sự cố.

cruise

/kruːz/

(noun) chuyến du lịch bằng thuyền;

(verb) đi chơi biển (bằng tàu thủy), di chuyển (ở tốc độ ổn định), dễ dàng chiến thắng

Ví dụ:

We booked a cruise to the Caribbean, where we'll visit multiple islands and enjoy the sun.

Chúng tôi đã đặt một chuyến du lịch bằng thuyền đến Caribe, nơi chúng tôi sẽ thăm nhiều hòn đảo và tận hưởng ánh nắng mặt trời.

currency exchange

/ˈkɜːr.ən.si ɪksˈtʃeɪndʒ/

(noun) quầy đổi tiền tệ, việc đổi tiền tệ

Ví dụ:

There are currency exchanges and ATMs in most big towns and cities.

Có các quầy đổi tiền tệ và ATM ở hầu hết các thị trấn và thành phố lớn.

drift

/drɪft/

(verb) trôi đi, trôi qua, lướt;

(noun) xu hướng, chiều hướng, khuynh hướng

Ví dụ:

The general drift of the article was that society doesn't value older people.

Xu hướng chung của bài báo là xã hội không coi trọng người lớn tuổi.

ferry

/ˈfer.i/

(noun) phà;

(verb) chuyên chở (bằng phà), đưa đón

Ví dụ:

We took the ferry to Calais.

Chúng tôi đi phà đến Calais.

flight attendant

/ˈflaɪt əˌten.dənt/

(noun) tiếp viên hàng không

Ví dụ:

The airline's flight attendants are trained to limit the number of drinks passengers receive on board.

Các tiếp viên hàng không của hãng được đào tạo để hạn chế số lượng đồ uống mà hành khách nhận được trên máy bay.

fluid

/ˈfluː.ɪd/

(noun) chất lưu, nước, chất lỏng;

(adjective) trôi chảy, lỏng, hay thay đổi

Ví dụ:

fluid guitar playing

chơi guitar trôi chảy

guest pass

/ɡest pæs/

(phrase) thẻ khách mời, thẻ ra vào của khách

Ví dụ:

Visitors can request a guest pass to use the gym for a day.

Khách tham quan có thể xin thẻ khách mời để sử dụng phòng tập trong một ngày.

guided tour

/ˈɡaɪdɪd tʊr/

(noun) chuyến tham quan có hướng dẫn viên

Ví dụ:

We booked a guided tour of the museum to learn more about its history.

Chúng tôi đã đặt một chuyến tham quan có hướng dẫn của bảo tàng để tìm hiểu thêm về lịch sử của nó.

immigration

/ˌɪm.əˈɡreɪ.ʃən/

(noun) sự nhập cư

Ví dụ:

Patterns of immigration from the Indian sub-continent to Britain.

Các mô hình nhập cư từ tiểu lục địa Ấn Độ đến Anh.

in-flight

/ɪnˈflaɪt/

(adjective) trên máy bay, trong chuyến bay;

(collocation) đang bay

Ví dụ:

Passengers can enjoy in-flight entertainment on long-haul flights.

Hành khách có thể thưởng thức giải trí trên máy bay trong các chuyến bay dài.

landing

/ˈlæn.dɪŋ/

(noun) sự hạ cánh, sảnh thang, sự đổ bộ

Ví dụ:

One person has died after the pilot of a light aircraft was forced to make emergency landing in a field.

Một người đã thiệt mạng sau khi phi công của chiếc máy bay hạng nhẹ buộc phải hạ cánh khẩn cấp xuống cánh đồng.

landmark

/ˈlænd.mɑːrk/

(noun) điểm mốc, mốc, địa danh

Ví dụ:

The Rock of Gibraltar is one of Europe's most famous landmarks.

Tảng đá Gibraltar là một trong những điểm mốc nổi tiếng nhất của châu Âu.

layover

/ˈleɪˌoʊ.vɚ/

(noun) thời gian nghỉ, thời gian ngừng lại, điểm dừng;

(phrasal verb) dừng chân tạm thời, nghỉ lại

Ví dụ:

We had a four-hour layover in Chicago.

Chúng tôi đã có bốn giờ nghỉ ở Chicago.

leave for

/liːv fɔːr/

(phrase) rời đi đến, lên đường đến

Ví dụ:

We will leave for the airport at 6 AM.

Chúng tôi sẽ rời đi đến sân bay lúc 6 giờ sáng.

line-up

/ˈlaɪn.ʌp/

(noun) đội hình, danh sách, chương trình;

(phrasal verb) xếp hàng, sắp xếp, xếp thành hàng

Ví dụ:

an impressive line-up of speakers

một đội hình diễn giả ấn tượng

luggage tag

/ˈlʌɡ.ɪdʒ tæɡ/

(noun) thẻ hành lý

Ví dụ:

Don’t forget to put a luggage tag on your suitcase.

Đừng quên gắn thẻ hành lý lên vali của bạn.

mainland

/ˈmeɪn.lænd/

(adjective) (thuộc) lục địa;

(noun) đất liền

Ví dụ:

mainland Greece

lục địa Hy Lạp

missing luggage

/ˈmɪs.ɪŋ ˈlʌɡ.ɪdʒ/

(phrase) hành lý bị thất lạc

Ví dụ:

He reported his missing luggage to the airline immediately.

Anh ấy đã báo cáo hành lý bị thất lạc với hãng hàng không ngay lập tức.

native

/ˈneɪ.t̬ɪv/

(adjective) (thuộc) nơi sinh, bản địa, bản xứ, bản ngữ, tự nhiên;

(noun) người bản xứ, người gốc, người bản địa

Ví dụ:

He's a native New Yorker.

Anh ấy là người New York bản địa.

observation tower

/ˌɑːb.zɚˈveɪ.ʃən ˌtaʊ.ɚ/

(noun) tháp quan sát

Ví dụ:

Visitors climbed the observation tower to see the city from above.

Khách tham quan đã leo lên tháp quan sát để nhìn toàn cảnh thành phố từ trên cao.

overbook

/ˌoʊ.vɚˈbʊk/

(verb) đặt vé quá chỗ

Ví dụ:

The airline overbooked the flight, so some passengers had to wait for the next one.

Hãng hàng không đã đặt vé quá chỗ trên chuyến bay, nên một số hành khách phải chờ chuyến tiếp theo.

overhead rack

/ˈoʊ.vɚ.hed ræk/

(phrase) giá hành lý phía trên, giá để đồ ở trên đầu

Ví dụ:

Please place your bag in the overhead rack.

Vui lòng để túi của bạn vào giá hành lý phía trên.

overseas

/ˌoʊ.vɚˈsiːz/

(adjective, adverb) hải ngoại, nước ngoài

Ví dụ:

We need to open up overseas markets.

Chúng ta cần mở rộng thị trường ra nước ngoài.

port

/pɔːrt/

(noun) cảng, rượu vang port, phía bên trái;

(verb) giữ số điện thoại, chuyển phần mềm

Ví dụ:

the French port of Toulon

cảng Toulon của Pháp

porter

/ˈpɔːr.t̬ɚ/

(noun) người gác cổng, người khuân vác, bia porter

Ví dụ:

The hotel porter will get you a taxi.

Người gác cổng của khách sạn sẽ đón cho bạn một chiếc taxi.

reclaim

/rɪˈkleɪm/

(verb) lấy lại, giành lại, khai hóa

Ví dụ:

You'll have to go to the police station to reclaim your wallet.

Bạn sẽ phải đến đồn cảnh sát để lấy lại ví của mình.

row the boat

/roʊ ðə boʊt/

(phrase) chèo thuyền

Ví dụ:

They took turns to row the boat across the lake.

Họ thay phiên nhau chèo thuyền qua hồ.

stop over

/ˈstɑːpˌoʊvər/

(phrasal verb) dừng chân, ghé qua, quá cảnh;

(noun) điểm dừng chân, chặng dừng

Ví dụ:

We had our tickets checked at each stopover.

Chúng tôi đã kiểm tra vé tại mỗi điểm dừng.

take off

/teɪk ɔf/

(phrasal verb) cất cánh, đạt được thành công, cởi ra;

(noun) sự cất cánh, sự bắt chước, nhái lại, khoảnh khắc rời mặt đất

Ví dụ:

Night takeoffs and landings are banned at this airport.

Các chuyến cất cánh và hạ cánh ban đêm bị cấm tại sân bay này.

take one's bag off

/teɪk wʌnz bæɡ ɔːf/

(phrase) cởi/ tháo túi xách ra khỏi người

Ví dụ:

Please take your bag off before sitting down.

Vui lòng tháo túi xách ra trước khi ngồi xuống.

train conductor

/ˈtreɪn kənˈdʌk.tər/

(phrase) nhân viên soát vé tàu, nhân viên bảo vệ tàu

Ví dụ:

The train conductor checked our tickets before departure.

Nhân viên soát vé tàu đã kiểm tra vé của chúng tôi trước khi khởi hành.

travel agency

/ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒən.si/

(noun) đại lý du lịch

Ví dụ:

You can book at your local travel agency.

Bạn có thể đặt vé tại đại lý du lịch địa phương của bạn.

unload

/ʌnˈloʊd/

(verb) dỡ hàng, tháo đạn, trút lên

Ví dụ:

Everyone helped to unload the luggage from the car.

Mọi người đều giúp dỡ hành lý ra khỏi xe.

unlock

/ʌnˈlɑːk/

(verb) mở khóa, để lộ, tiết lộ, giải mã

Ví dụ:

to unlock the door

mở khóa cửa

walking tour

/ˈwɑː.kɪŋ ˌtʊr/

(phrase) chuyến đi bộ tham quan

Ví dụ:

We joined a walking tour of the historic district.

Chúng tôi đã tham gia một chuyến đi bộ tham quan khu phố lịch sử.

distant

/ˈdɪs.tənt/

(adjective) xa xôi, xa lạ, xa cách

Ví dụ:

distant parts of the world

những vùng xa xôi của thế giới

favor

/ˈfeɪ.vɚ/

(noun) ưa thích, ân huệ, sự đặc ân;

(verb) ủng hộ, thích, ưa thích

Ví dụ:

The legislation is viewed with favor.

Luật pháp được xem xét với sự đặc ân.

overhead

/ˈoʊ.vɚ.hed/

(adjective) ở trên đầu, ở trên cao, ở trên trời;

(adverb) ở trên trời, ở trên đầu;

(noun) chi phí

Ví dụ:

One way of increasing profit margins is to cut overhead costs.

Một cách để tăng tỷ suất lợi nhuận là cắt giảm chi phí đầu vào.

remains

/rɪˈmeɪnz/

(plural nouns) phần còn lại, phần thừa, di tích, di cốt, hài cốt

Ví dụ:

She fed the remains of her lunch to the dog.

Cô ấy cho chó ăn phần còn lại của bữa trưa.

remote

/rɪˈmoʊt/

(adjective) xa, xa xôi, vắng vẻ

Ví dụ:

a remote Oregon valley

một thung lũng Oregon xa xôi

rightly

/ˈraɪt.li/

(adverb) một cách đúng đắn, chính xác, xứng đáng

Ví dụ:

I can't rightly say what happened.

Tôi không thể nói chính xác điều gì đã xảy ra.

travel arrangement

/ˈtræv.əl əˈreɪndʒ.mənt/

(phrase) việc sắp xếp chuyến đi, việc chuẩn bị cho chuyến đi

Ví dụ:

The company secretary is responsible for all travel arrangements for the executives.

Thư ký công ty chịu trách nhiệm sắp xếp chuyến đi cho ban lãnh đạo.

accumulate

/əˈkjuː.mjə.leɪt/

(verb) thu thập, tích góp, gom góp

Ví dụ:

Investigators have yet to accumulate enough evidence.

Các nhà điều tra vẫn chưa thu thập đủ bằng chứng.

geographic

/ˌdʒi.əˈɡræf.ɪk/

(adjective) (thuộc) địa lý

Ví dụ:

Geographic factors influence the climate of the region.

Các yếu tố địa lý ảnh hưởng đến khí hậu của khu vực.

go through customs

/ɡoʊ θruː ˈkʌstəmz/

(phrase) làm thủ tục hải quan

Ví dụ:

Passengers must go through customs before leaving the airport.

Hành khách phải làm thủ tục hải quan trước khi rời sân bay.

jet lag

/ˈdʒet læɡ/

(noun) hội chứng mất cân bằng đồng hồ sinh học

Ví dụ:

Every time I fly to the States, I get really bad jet lag.

Mỗi lần tôi bay đến Hoa Kỳ, tôi đều bị mất cất bằng đồng hồ sinh học rất nặng.

memorable

/ˈmem.ər.ə.bəl/

(adjective) đáng nhớ, không thể quên

Ví dụ:

a memorable performance

màn trình diễn đáng nhớ

memorial

/məˈmɔːr.i.əl/

(noun) đài tưởng niệm, bia tưởng niệm, tượng đài, lễ tưởng niệm;

(adjective) tưởng niệm

Ví dụ:

a memorial statue

một bức tượng tưởng niệm

precisely

/prəˈsaɪs.li/

(adverb) đúng, chính xác, cẩn thận

Ví dụ:

The fireworks begin at eight o'clock precisely.

Pháo hoa bắt đầu vào đúng tám giờ.

round trip

/ˈraʊnd trɪp/

(noun) chuyến đi khứ hồi;

(adjective) khứ hồi

Ví dụ:

I’d like a round-trip ticket to Baltimore, please.

Làm ơn cho tôi vé khứ hồi đến Baltimore.

run away

/rʌn əˈweɪ/

(phrasal verb) chạy trốn, bỏ chạy;

(noun) người bỏ trốn, người trốn chạy, đứa trẻ bỏ nhà đi;

(adjective) bỏ trốn, làm loạn, không kiểm soát được, trốn tránh, chạy trốn, bỏ đi

Ví dụ:

We found a note from the runaway employee, explaining their sudden departure from the company.

Chúng tôi tìm thấy một ghi chú từ nhân viên bỏ trốn, giải thích về việc họ đột ngột rời khỏi công ty.

seasickness

/ˈsiː.sɪk.nəs/

(noun) chứng say sóng

Ví dụ:

to suffer from seasickness

bị say sóng

suburban train line

/səˈbɜːr.bən treɪn laɪn/

(phrase) tuyến tàu ngoại ô

Ví dụ:

Many commuters use the suburban train line to travel to the city every day.

Nhiều người đi làm sử dụng tuyến tàu ngoại ô để đi vào thành phố mỗi ngày.

voyage

/ˈvɔɪ.ɪdʒ/

(noun) chuyến đi xa, cuộc hành trình dài;

(verb) đi một chuyến du lịch xa, du hành

Ví dụ:

He was a young sailor on his first sea voyage.

Anh ấy là một thủy thủ trẻ trong chuyến đi xa trên biển đầu tiên của mình.

wildlife

/ˈwaɪld.laɪf/

(noun) động vật hoang dã

Ví dụ:

You can watch the wildlife.

Bạn có thể xem động vật hoang dã.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu