Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 13 - Khách Hàng Là Thượng Đế: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 13 - Khách Hàng Là Thượng Đế' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự than phiền, sự phàn nàn, sự kêu ca
Ví dụ:
I intend to make an official complaint.
Tôi định khiếu nại chính thức.
(noun) sự thỏa thuận, gỗ thông, sự chia bài;
(verb) đối phó, giải quyết, xử lý
Ví dụ:
The band signed a major recording deal.
Ban nhạc đã ký một thỏa thuận thu âm lớn.
(adjective) thích tranh cãi, hay tranh cãi, tranh luận
Ví dụ:
Everyone in the family was argumentative.
Mọi người trong gia đình đều thích tranh cãi.
(adverb) phù hợp, đúng cách, thích đáng
Ví dụ:
She didn't think we were appropriately dressed for a wedding.
Cô ấy không nghĩ chúng tôi ăn mặc phù hợp cho một đám cưới.
(verb) đáp lại, phản hồi, trả lời, hồi âm
Ví dụ:
I asked him his name, but he didn't respond.
Tôi hỏi tên anh ấy, nhưng anh ấy không trả lời.
(verb) chọc tức, làm ai cực kỳ tức giận
Ví dụ:
The rude comment infuriated everyone in the meeting.
Lời nhận xét thô lỗ làm mọi người trong cuộc họp cực kỳ tức giận.
(adjective) lịch sự, nhã nhặn, tôn trọng
Ví dụ:
The hotel staff are friendly and courteous.
Nhân viên khách sạn thân thiện và lịch sự.
(noun) sự làm thỏa mãn, sự hài lòng
Ví dụ:
He smiled with satisfaction.
Anh ấy mỉm cười hài lòng.
(noun) sự bất tiện, sự phiền phức;
(verb) gây bất tiện, làm phiền, quấy rầy
Ví dụ:
We apologize for any inconvenience caused by the late arrival of the train.
Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào do tàu đến trễ.
(adjective) đầy đủ, hoàn toàn, trọn vẹn;
(verb) hoàn thành, hoàn thiện, làm xong
Ví dụ:
a complete list of courses offered by the college
một danh sách đầy đủ các khóa học do trường cung cấp
(adjective) riêng biệt, đặc biệt, cụ thể
Ví dụ:
The money was collected for a specific purpose.
Số tiền được thu thập cho một mục đích cụ thể.
(noun) sự trở về, sự trả lại, sự trở lại;
(verb) trở về, trở lại, quay lại
Ví dụ:
He celebrated his safe return from the war.
Anh ấy đã ăn mừng sự trở về an toàn của mình sau chiến tranh.
(verb) thay thế, thay bằng, đặt vào lại chỗ cũ
Ví dụ:
Lan's smile was replaced by a frown.
Nụ cười của Lan được thay thế bằng một cái cau mày.
(noun) sự bày ra, bài thuyết trình, sự trình diễn
Ví dụ:
The speaker gave an interesting presentation on urban transport.
Diễn giả đã có một bài thuyết trình thú vị về giao thông đô thị.
(noun) sự đánh giá, việc đánh giá, sự ước lượng
Ví dụ:
Evaluation of this new treatment cannot take place until all the data has been collected.
Việc đánh giá phương pháp điều trị mới này không thể diễn ra cho đến khi tất cả các dữ liệu đã được thu thập.
(adjective) tự tin, tin chắc, chắc chắn
Ví dụ:
We require outgoing, confident people able to approach large groups.
Chúng tôi yêu cầu những người hướng ngoại, tự tin có thể tiếp cận các nhóm lớn.
(noun) nguyên nhân, nguyên do, động cơ;
(verb) nguyên nhân của cái gì, gây ra
Ví dụ:
The cause of the accident is not clear.
Hiện chưa rõ nguyên nhân của vụ tai nạn.
(noun) bài bình luận, bài tường thuật, lời chú thích
Ví dụ:
The commentary on the Olympic Games was much better on the other channel.
Các bài bình luận về Thế vận hội Olympic đã tốt hơn nhiều trên các kênh khác.
(noun) thông báo, sự thông báo, sự báo
Ví dụ:
You will receive a notification when your package is delivered.
Bạn sẽ nhận được thông báo khi gói hàng của bạn được giao.
(verb) xin lỗi, tạ lỗi
Ví dụ:
I must apologize for disturbing you like this.
Tôi phải xin lỗi vì đã làm phiền bạn như thế này.
(verb) tương tác, giao tiếp
Ví dụ:
Teachers have a limited amount of time to interact with each child.
Giáo viên có một khoảng thời gian hạn chế để tương tác với mỗi đứa trẻ.
(adjective) chắc, chắc chắn, nào đó;
(pronoun) một vài người, một số
Ví dụ:
It's certain that more changes are in the offing.
Chắc chắn rằng nhiều thay đổi đang diễn ra.
(noun) sự cam kết, sự tận tụy, sự tận tâm
Ví dụ:
the company's commitment to quality
sự cam kết của công ty về chất lượng
(verb) ca ngợi, vỗ tay, hoan nghênh
Ví dụ:
You should hear the audience applaud; the sound was fantastic.
Bạn sẽ nghe thấy tiếng vỗ tay của khán giả; âm thanh thật tuyệt vời.
(noun) tiểu sử, lý lịch
Ví dụ:
He wrote a biography of Winston Churchill.
Ông ấy đã viết một cuốn tiểu sử của Winston Churchill.
(adjective) chỉ trích, chê bai, phê phán
Ví dụ:
He was critical of many U.S. welfare programs.
Ông ấy đã chỉ trích nhiều chương trình phúc lợi của Hoa Kỳ.
(phrasal verb) dựa vào, phụ thuộc vào, trông cậy vào
Ví dụ:
He knew he could depend on her to deal with the situation.
Anh ấy biết anh ấy có thể dựa vào cô ấy để đối phó với tình hình.
(verb) kết hợp, phối hợp, liên kết;
(noun) tổ hợp, máy gặt đập liên hợp
Ví dụ:
a powerful industrial combine
một tổ hợp công nghiệp mạnh mẽ
(noun) quyền ưu tiên, ưu tiên
Ví dụ:
The safety of the country takes priority over any other matter.
Sự an toàn của đất nước được ưu tiên hơn bất kỳ vấn đề nào khác.
(verb) theo dõi, quan sát, tiến hành
Ví dụ:
She observed that all the chairs were already occupied.
Cô ấy quan sát thấy tất cả các ghế đều đã có người ngồi.
(adjective) bị lỗi, khiếm khuyết, không hoạt động đúng cách, hỏng, kém
Ví dụ:
If the goods are defective, you should get a full refund.
Nếu hàng hóa bị lỗi, bạn sẽ được hoàn tiền đầy đủ.
(verb) phản ánh, phản chiếu, phản xạ
Ví dụ:
When the sun's rays hit the Earth, a lot of the heat is reflected back into space.
Khi tia nắng mặt trời chiếu vào Trái đất, rất nhiều nhiệt bị phản xạ trở lại không gian.
(noun) quan điểm, thái độ, điệu bộ
Ví dụ:
She took a tough attitude toward other people's indulgences.
Cô ấy có thái độ cứng rắn đối với sự ham mê của người khác.
(verb) làm cho thất vọng, làm phụ lòng
Ví dụ:
I have no wish to disappoint everyone by postponing the visit.
Tôi không muốn làm mọi người thất vọng khi hoãn chuyến thăm.
(verb) hỏi, thắc mắc
Ví dụ:
She inquired about the price of the tickets.
Cô ấy hỏi về giá vé.
(noun) vật lồng vào, phụ trang, phần chèn;
(verb) đưa vào, chèn vào, cho vào
Ví dụ:
The magazine came with a free insert advertising new products.
Tạp chí có kèm theo một phụ trang quảng cáo miễn phí các sản phẩm mới.
(verb) tiết lộ, vạch trần, phơi bày
Ví dụ:
The company has disclosed profits of over £200 million.
Công ty đã tiết lộ lợi nhuận hơn 200 triệu bảng Anh.
(noun) sự bảo đảm, sự cam đoan, sự bảo lãnh;
(verb) hứa chắc chắn, cam đoan, bảo đảm
Ví dụ:
We offer a 10-year guarantee against rust.
Chúng tôi cung cấp bảo hành 10 năm chống gỉ.
(adverb) một cách lịch sự, nhã nhặn
Ví dụ:
The receptionist smiled politely.
Người lễ tân mỉm cười một cách lịch sự.
(adverb) nghiêm trọng, nghiêm túc, đứng đắn
Ví dụ:
The doctor looked seriously at him.
Bác sĩ nghiêm túc nhìn anh ấy.