Nghĩa của từ inquire trong tiếng Việt

inquire trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

inquire

US /ɪnˈkwaɪr/
UK /ɪnˈkwaɪər/
"inquire" picture

Động từ

hỏi, tìm hiểu, điều tra

ask for information from someone

Ví dụ:
I called the hotel to inquire about room availability.
Tôi đã gọi điện cho khách sạn để hỏi về tình trạng phòng trống.
The police are here to inquire about the incident.
Cảnh sát ở đây để điều tra về vụ việc.