Nghĩa của từ defective trong tiếng Việt.
defective trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
defective
US /dɪˈfek.tɪv/
UK /dɪˈfek.tɪv/
Tính từ
1.
chia không đủ, có tật, có tỳ vết, thiếu vật gì, trí nhớ kém, không chắc chắn, không hoàn toàn
imperfect or faulty.
Ví dụ:
•
complaints over defective goods
Từ đồng nghĩa:
Danh từ
1.
Học từ này tại Lingoland
Từ liên quan: