Nghĩa của từ defective trong tiếng Việt

defective trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

defective

US /dɪˈfek.tɪv/
UK /dɪˈfek.tɪv/
"defective" picture

Tính từ

bị lỗi, có khuyết tật, không hoàn hảo

imperfect or faulty

Ví dụ:
The car was returned to the dealership due to a defective engine.
Chiếc xe đã được trả lại đại lý do động cơ bị lỗi.
The company recalled the toys because of defective parts.
Công ty đã thu hồi đồ chơi vì các bộ phận bị lỗi.
Từ liên quan: