Avatar of Vocabulary Set Thành công và Thất bại

Bộ từ vựng Thành công và Thất bại trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thành công và Thất bại' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

objective

/əbˈdʒek.tɪv/

(adjective) khách quan, (thuộc) mục tiêu;

(noun) mục tiêu, mục đích

Ví dụ:

I can't really be objective when I'm judging my daughter's work.

Tôi thực sự không thể khách quan khi đánh giá công việc của con gái mình.

attempt

/əˈtempt/

(noun) nỗ lực, sự cố gắng, sự thử;

(verb) cố gắng, thử, cố gắng vượt qua

Ví dụ:

an attempt to halt the bombings

một nỗ lực để ngăn chặn các vụ đánh bom

breakthrough

/ˈbreɪk.θruː/

(noun) sự đột phá, bước đột phá;

(adjective) đột phá;

(phrasal verb) đột phá, ló dạng, xuyên qua, phá vỡ

Ví dụ:

The article described the impact of their breakthrough discovery of the structure of DNA.

Bài báo mô tả tác động của khám phá đột phá của họ về cấu trúc của DNA.

accomplish

/əˈkɑːm.plɪʃ/

(verb) hoàn thành, làm xong, làm tròn

Ví dụ:

The planes accomplished their mission.

Các máy bay đã hoàn thành nhiệm vụ của mình.

fulfill

/fʊlˈfɪl/

(verb) thực hiện, làm thỏa mãn, làm đúng theo

Ví dụ:

He wouldn't be able to fulfill his ambition to visit Naples.

Anh ấy sẽ không thể thực hiện tham vọng đến thăm Napoli.

battle

/ˈbæt̬.əl/

(noun) trận đánh, cuộc chiến đấu;

(verb) chiến đấu, tranh đấu

Ví dụ:

the Battle of Shiloh

trận đánh Shiloh

abandon

/əˈbæn.dən/

(noun) sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả;

(verb) từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ

Ví dụ:

She sings and sways with total abandon.

Cô ấy hát và lắc lư với sự buông thả hoàn toàn.

ideal

/aɪˈdiː.əl/

(adjective) lý tưởng, hoàn hảo, tưởng tượng;

(noun) lý tưởng, mẫu người lý tưởng, mô hình lý tưởng

Ví dụ:

an ideal location

một địa điểm lý tưởng

establish

/ɪˈstæb.lɪʃ/

(verb) thành lập, củng cố, xây dựng

Ví dụ:

The committee was established in 1912.

Ủy ban được thành lập vào năm 1912.

aggressively

/əˈɡres.ɪv.li/

(adverb) hung hăng, hùng hổ, tháo vát

Ví dụ:

Pets may act aggressively out of fear.

Vật nuôi có thể hành động hung hăng vì sợ hãi.

advance

/ədˈvæns/

(noun) sự tiến lên, sự tiến bộ, sự cải tiến;

(verb) tiến lên phía trước, chuyển, đặt lên phía trước, thúc đẩy;

(adjective) đi trước, trước

Ví dụ:

advance notice

thông báo trước

cope

/koʊp/

(noun) áo lễ (tôn giáo), bầu, vòm;

(verb) đối phó, đương đầu (+with)

Ví dụ:

He has a cope.

Anh ta có một áo khoác.

invest

/ɪnˈvest/

(verb) đầu tư, đặt tiền, bỏ vốn

Ví dụ:

The company is to invest $12 million in its new manufacturing site.

Công ty sẽ đầu tư 12 triệu đô la vào địa điểm sản xuất mới của mình.

attain

/əˈteɪn/

(verb) đạt được, giành được, đạt tới

Ví dụ:

He has attained the highest grade in his music exams.

Anh ấy đã đạt được điểm cao nhất trong các kỳ thi âm nhạc của mình.

productive

/prəˈdʌk.tɪv/

(adjective) có hiệu quả, sinh lợi nhiều, hiệu quả

Ví dụ:

the most productive employees

những nhân viên làm việc hiệu quả nhất

realize

/ˈriː.ə.laɪz/

(verb) nhận ra, hiểu rõ, hình dung giống như thật

Ví dụ:

He realized his mistake at once.

Anh ấy nhận ra sai lầm của mình ngay lập tức.

strive

/straɪv/

(verb) cố gắng, phấn đấu, đấu tranh

Ví dụ:

Mr. Roe has kindled expectations that he must now strive to live up to.

Ông Roe đã nung nấu những kỳ vọng mà bây giờ ông ấy phải cố gắng để đạt được.

prosper

/ˈprɑː.spɚ/

(verb) phát đạt, thành công, thịnh vượng

Ví dụ:

Lots of microchip manufacturing companies prospered at that time.

Rất nhiều công ty sản xuất vi mạch làm ăn phát đạt vào thời điểm đó.

progress

/ˈprɑː.ɡres/

(noun) sự tiến triển, tiến bộ, phát triển;

(verb) tiến bộ, phát triển, tiến tới

Ví dụ:

The darkness did not stop my progress.

Bóng tối không ngăn được bước tiến của tôi.

pursue

/pɚˈsuː/

(verb) đuổi bắt, đuổi theo, truy nã

Ví dụ:

The officer pursued the van.

Viên chức đuổi theo chiếc xe van.

ambitious

/æmˈbɪʃ.əs/

(adjective) có nhiều tham vọng, tham vọng, có hoài bão

Ví dụ:

His mother was hard-working and ambitious for her four children.

Mẹ của ông ấy là người chăm chỉ và có nhiều tham vọng cho bốn đứa con của mình.

desperate

/ˈdes.pɚ.ət/

(adjective) liều mạng, liều lĩnh, tuyệt vọng

Ví dụ:

A desperate sadness enveloped Ruth.

Một nỗi buồn tuyệt vọng bao trùm lấy Ruth.

failure

/ˈfeɪ.ljɚ/

(noun) sự thất bại, sự hỏng, sự trượt

Ví dụ:

an economic policy that is doomed to failure

một chính sách kinh tế chắc chắn sẽ thất bại

victory

/ˈvɪk.tɚ.i/

(noun) sự chiến thắng

Ví dụ:

an election victory

một chiến thắng trong cuộc bầu cử

rise

/raɪz/

(verb) mọc, dâng lên, nổi lên;

(noun) sự đi lên, sự thăng tiến, sự tăng lên

Ví dụ:

a sudden temperature rise

nhiệt độ tăng lên đột ngột

defeat

/dɪˈfiːt/

(noun) sự thất bại, sự tiêu tan, sự thua trận;

(verb) đánh bại, làm thất bại, làm tiêu tan

Ví dụ:

a 1–0 defeat by Grimsby

thất bại 1–0 trước Grimsby

hopeless

/ˈhoʊp.ləs/

(adjective) tuyệt vọng, không có hy vọng, vô vọng

Ví dụ:

They searched for survivors but it was hopeless.

Họ tìm kiếm những người sống sót nhưng đều vô vọng.

loss

/lɑːs/

(noun) sự mất, sự thua, sự thất bại

Ví dụ:

He suffered a gradual loss of memory.

Anh ấy bị mất trí nhớ dần dần.

disastrous

/dɪˈzæs.trəs/

(adjective) thảm họa, thảm khốc, bất hạnh

Ví dụ:

Such a war would be disastrous for the country.

Một cuộc chiến như vậy sẽ là thảm họa cho đất nước.

struggle

/ˈstrʌɡ.əl/

(noun) sự đấu tranh, cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu;

(verb) đấu tranh, vùng vẫy, đánh nhau

Ví dụ:

It was a terrible struggle for him to accept her death.

Đó là một cuộc đấu tranh khủng khiếp để anh ta chấp nhận cái chết của cô ấy.

overcome

/ˌoʊ.vɚˈkʌm/

(verb) chiến thắng, vượt qua, khắc phục

Ví dụ:

She worked hard to overcome her paralyzing shyness.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để vượt qua sự nhút nhát tê liệt của mình.

thrive

/θraɪv/

(verb) phát đạt, thịnh vượng, phát triển mạnh

Ví dụ:

His business thrived in the years before the war.

Công việc kinh doanh của ông ấy phát đạt trong những năm trước chiến tranh.

obstacle

/ˈɑːb.stə.kəl/

(noun) chướng ngại vật, sự trở ngại, sự cản trở

Ví dụ:

The biggest obstacle in our way was a tree trunk on the road.

Trở ngại lớn nhất trên con đường của chúng tôi là một thân cây trên đường.

promising

/ˈprɑː.mɪ.sɪŋ/

(adjective) triển vọng, hứa hẹn, đầy hy vọng

Ví dụ:

He was voted the most promising new actor for his part in the movie.

Anh ấy được bình chọn là diễn viên mới triển vọng nhất cho vai diễn của mình trong phim.

let down

/let daʊn/

(phrasal verb) làm thất vọng;

(noun) sự thất vọng, sự giảm sút, sự suy giảm

Ví dụ:

After all I'd heard about the movie, it turned out to be a bit of a letdown.

Sau tất cả những gì tôi đã nghe về bộ phim, nó thực sự có một chút thất vọng.

flourish

/ˈflɝː.ɪʃ/

(verb) phát triển mạnh, hưng thịnh, thịnh vượng;

(noun) sự phô trương, động tác hoa mỹ, cử chỉ điệu đà

Ví dụ:

She entered the room with a flourish, hoping to catch the attention of everyone present.

Cô ấy bước vào phòng với sự phô trương, hy vọng thu hút sự chú ý của mọi người có mặt.

fall

/fɑːl/

(noun) mùa thu, sự ngã, lượng tuyết;

(verb) rơi, rủ xuống, hạ thấp

Ví dụ:

His mother had a fall, hurting her leg as she alighted from a train.

Mẹ anh ấy bị một cú ngã, bị thương ở chân khi bước xuống xe lửa.

boom

/buːm/

(noun) thời kỳ bùng nổ, sự tăng vọt, thời kỳ phát đạt;

(verb) bùng nổ, tăng vọt

Ví dụ:

Living standards improved rapidly during the post-war boom.

Mức sống được cải thiện nhanh chóng trong thời kỳ bùng nổ sau chiến tranh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu