Avatar of Vocabulary Set Đặc điểm cá nhân

Bộ từ vựng Đặc điểm cá nhân trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đặc điểm cá nhân' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

abusive

/əˈbjuː.sɪv/

(adjective) lăng mạ, xúc phạm, sỉ nhục

Ví dụ:

abusive remarks

nhận xét lăng mạ

impudent

/ˈɪm.pjə.dənt/

(adjective) hỗn láo, hỗn xược, thiếu tôn trọng, xấc xược

Ví dụ:

The student was punished for his impudent remarks to the teacher.

Học sinh bị phạt vì những lời nhận xét hỗn xược với giáo viên.

accommodating

/əˈkɑː.mə.deɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) dễ dãi, sẵn sàng giúp đỡ, sẵn sàng đáp ứng

Ví dụ:

The hotel staff were accommodating to all our requests.

Nhân viên khách sạn đã đáp ứng tất cả yêu cầu của chúng tôi.

conceited

/kənˈsiː.t̬ɪd/

(adjective) tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đại

Ví dụ:

It's very conceited of you to assume that your work is always the best.

Bạn rất tự phụ khi cho rằng công việc của mình luôn là tốt nhất.

base

/beɪs/

(noun) căn cứ, cơ sở, nền tảng;

(verb) căn cứ vào, bố trí, dựa;

(adjective) hèn hạ, khúm núm

Ví dụ:

I accused him of having base motives.

Tôi buộc tội anh ta là có động cơ hèn hạ.

amicable

/ˈæm.ɪ.kə.bəl/

(adjective) thân thiện, hòa bình, hoà giải

Ví dụ:

His manner was perfectly amicable, but I felt uncomfortable.

Thái độ của anh ấy hoàn toàn thân thiện nhưng tôi cảm thấy không thoải mái.

cowardly

/ˈkaʊ.ɚd.li/

(adjective) hèn nhát, thiếu can đảm, nhút nhát, hèn hạ;

(adverb) một cách hèn nhát, nhút nhát

Ví dụ:

He made a cowardly decision to avoid confronting the issue.

Anh ấy đã đưa ra quyết định hèn nhát để tránh đối mặt với vấn đề.

diligent

/ˈdɪl.ə.dʒənt/

(adjective) cần mẫn, siêng năng, chăm chỉ

Ví dụ:

a diligent student

một học sinh siêng năng

boastful

/ˈboʊst.fəl/

(adjective) khoe khoang

Ví dụ:

He was boastful about his achievements at work.

Anh ấy hay khoe khoang về những thành tích của mình ở nơi làm việc.

assiduous

/əˈsɪdʒ.u.əs/

(adjective) cần cù, chăm chỉ, siêng năng

Ví dụ:

She was assiduous in her studies, never missing a class or assignment.

Cô ấy chăm chỉ trong học tập, không bao giờ bỏ lỡ lớp học hay bài tập nào.

cunning

/ˈkʌn.ɪŋ/

(adjective) xảo quyệt, xảo trá, ranh mãnh;

(noun) sự khéo léo

Ví dụ:

a cunning liar

một kẻ nói dối xảo quyệt

depraved

/dɪˈpreɪvd/

(adjective) đồi trụy, trụy lạc, đồi bại

Ví dụ:

This is the work of a depraved mind.

Đây là việc làm của một tâm trí đồi trụy.

diabolical

/ˌdaɪ.əˈbɑː.lɪ.kəl/

(adjective) cực kỳ tồi tệ, khủng khiếp, kinh khủng, quỷ quyệt, độc ác

Ví dụ:

The traffic was diabolical.

Giao thông thật kinh khủng.

ingenuous

/ɪnˈdʒen.ju.əs/

(adjective) ngây thơ, chân thật

Ví dụ:

It has to be said it was rather ingenuous of him to ask a complete stranger to take care of his luggage.

Phải nói rằng anh ta khá ngây thơ khi nhờ một người hoàn toàn xa lạ trông coi hành lý của mình.

sluggish

/ˈslʌɡ.ɪʃ/

(adjective) chậm chạp, lờ đờ, trì trệ, uể oải

Ví dụ:

sluggish traffic

giao thông chậm chạp

agile

/ˈædʒ.əl/

(adjective) nhanh nhẹn, linh hoạt, nhanh trí, lanh lợi, nhanh nhạy

Ví dụ:

Monkeys are very agile climbers.

Khỉ là loài leo trèo rất nhanh nhẹn.

tactful

/ˈtækt.fəl/

(adjective) tế nhị, lịch thiệp, khéo léo

Ví dụ:

Mentioning his baldness wasn't very tactful.

Đề cập đến chứng hói đầu của anh ấy không được tế nhị cho lắm.

zealous

/ˈzel.əs/

(adjective) hăng hái, nhiệt tình

Ví dụ:

She is a zealous supporter of environmental protection.

Cô ấy là người ủng hộ nhiệt tình cho việc bảo vệ môi trường.

rational

/ˈræʃ.ən.əl/

(adjective) hợp lý, có lý trí, phải lẽ

Ví dụ:

There must be some rational explanation for what happened.

Phải có một số lời giải thích hợp lý cho những gì đã xảy ra.

naive

/naɪˈiːv/

(adjective) ngây thơ, khờ dại, ngờ nghệch

Ví dụ:

I can't believe you were so naive as to trust him!

Tôi không thể tin rằng bạn đã quá ngây thơ tin tưởng anh ta!

simple-minded

/ˌsɪm.pəlˈmaɪn.dɪd/

(adjective) đơn giản, chất phác, ngây thơ, mộc mạc

Ví dụ:

I think this analysis is a little simple-minded.

Tôi nghĩ phân tích này hơi đơn giản.

narrow-minded

/ˌner.oʊˈmaɪn.dɪd/

(adjective) hẹp hòi, thiển cận

Ví dụ:

Don't be so narrow-minded!

Đừng hẹp hòi như vậy!

egocentric

/ˌiː.ɡoʊˈsen.trɪk/

(adjective) ích kỷ

Ví dụ:

He has an egocentric attitude and rarely considers other people’s feelings.

Anh ấy có thái độ ích kỷ và hiếm khi quan tâm đến cảm xúc của người khác.

adept

/əˈdept/

(adjective) thành thạo, tinh thông, lão luyện

Ví dụ:

He became adept at getting even the shyest students to talk.

Anh ấy trở nên thành thạo trong việc lôi kéo ngay cả những học sinh nhút nhát nhất cũng phải nói chuyện.

conscientious

/ˌkɑːn.ʃiˈen.ʃəs/

(adjective) tận tâm, cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo

Ví dụ:

a conscientious student

một sinh viên tận tâm

mischievous

/ˈmɪs.tʃə.vəs/

(adjective) tinh nghịch, nghịch ngợm, tinh quái

Ví dụ:

a mischievous boy

một cậu bé tinh nghịch

presumptuous

/prɪˈzʌmp.tʃuː.əs/

(adjective) kiêu ngạo, táo bạo, cả gan, tự phụ

Ví dụ:

It was presumptuous of him to assume he would get the promotion without even applying.

Thật là kiêu ngạo khi anh ta cho rằng mình sẽ được thăng chức mà không cần phải nộp đơn.

fickle

/ˈfɪk.əl/

(adjective) thất thường, hay thay đổi, không kiên định

Ví dụ:

She's so fickle - she's never been interested in the same man for more than a week!

Cô ấy thật là thất thường - cô ấy chưa bao giờ hứng thú với cùng một người đàn ông nào lâu hơn một tuần!

obstinate

/ˈɑːb.stə.nət/

(adjective) cố chấp, cứng đầu, bướng bỉnh, ngoan cố

Ví dụ:

He can be very obstinate at times.

Đôi khi anh ấy có thể rất cố chấp.

courteous

/ˈkɝː.t̬i.əs/

(adjective) lịch sự, nhã nhặn, tôn trọng

Ví dụ:

The hotel staff are friendly and courteous.

Nhân viên khách sạn thân thiện và lịch sự.

domineering

/ˌdɑː.məˈnɪr.ɪŋ/

(adjective) hống hách, áp đặt, bắt ép, áp bức, áp chế

Ví dụ:

I thought he was arrogant and domineering.

Tôi nghĩ anh ta kiêu ngạo và hống hách.

benevolent

/bəˈnev.əl.ənt/

(adjective) nhân từ, nhân đức, từ thiện

Ví dụ:

He was a benevolent old man and wouldn't hurt a fly.

Ông ấy là một ông già nhân từ và không làm hại một con ruồi.

gallant

/ˈɡæl.ənt/

(adjective) lịch sự, lịch lãm, ga lăng, dũng cảm, quả cảm;

(noun) chàng trai lịch thiệp, người đàn ông lịch lãm

Ví dụ:

That wasn't very gallant of you, Paul, pushing a young lady out of the way like that!

Paul, anh không lịch sự chút nào khi đẩy một cô gái trẻ ra khỏi đường như thế!

shallow

/ˈʃæl.oʊ/

(adjective) nông, cạn, không sâu;

(noun) chỗ nông, chỗ cạn

Ví dụ:

Serve the noodles in a shallow bowl.

Cho mì vào một cái tô nông.

sophisticated

/səˈfɪs.tə.keɪ.t̬ɪd/

(adjective) tinh vi, phức tạp, rắc rối, công phu

Ví dụ:

highly sophisticated computer systems

hệ thống máy tính cực kỳ tinh vi

neurotic

/nʊˈrɑː.t̬ɪk/

(adjective) loạn thần kinh chức năng, tác động tới thần kinh;

(noun) người loạn thần kinh chức năng

Ví dụ:

neurotic obsessions

nỗi ám ảnh thần kinh

rambunctious

/ræmˈbʌŋk.ʃəs/

(adjective) ồn ào, nghịch ngợm, hiếu động

Ví dụ:

The rambunctious children ran around the playground, laughing and shouting.

Những đứa trẻ hiếu động chạy quanh sân chơi, vừa cười vừa la hét.

virtuous

/ˈvɝː.tʃu.əs/

(adjective) có đức hạnh, chính trực

Ví dụ:

She is a virtuous person who always tries to do the right thing.

Cô ấy là một người có đức hạnh, luôn cố gắng làm điều đúng đắn.

quick-witted

/ˈkwɪkˈwɪtɪd/

(adjective) nhanh trí, thông minh

Ví dụ:

a quick-witted student

một học sinh nhanh trí

aloof

/əˈluːf/

(adjective, adverb) xa rời, cách biệt, xa cách

Ví dụ:

Is she aloof and arrogant or just shy?

Cô ấy xa cách và kiêu ngạo hay chỉ là nhút nhát?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu