Bộ từ vựng Đặc điểm cá nhân trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đặc điểm cá nhân' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) hỗn láo, hỗn xược, thiếu tôn trọng, xấc xược
Ví dụ:
The student was punished for his impudent remarks to the teacher.
Học sinh bị phạt vì những lời nhận xét hỗn xược với giáo viên.
(adjective) dễ dãi, sẵn sàng giúp đỡ, sẵn sàng đáp ứng
Ví dụ:
The hotel staff were accommodating to all our requests.
Nhân viên khách sạn đã đáp ứng tất cả yêu cầu của chúng tôi.
(adjective) tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đại
Ví dụ:
It's very conceited of you to assume that your work is always the best.
Bạn rất tự phụ khi cho rằng công việc của mình luôn là tốt nhất.
(noun) căn cứ, cơ sở, nền tảng;
(verb) căn cứ vào, bố trí, dựa;
(adjective) hèn hạ, khúm núm
Ví dụ:
I accused him of having base motives.
Tôi buộc tội anh ta là có động cơ hèn hạ.
(adjective) thân thiện, hòa bình, hoà giải
Ví dụ:
His manner was perfectly amicable, but I felt uncomfortable.
Thái độ của anh ấy hoàn toàn thân thiện nhưng tôi cảm thấy không thoải mái.
(adjective) hèn nhát, thiếu can đảm, nhút nhát, hèn hạ;
(adverb) một cách hèn nhát, nhút nhát
Ví dụ:
He made a cowardly decision to avoid confronting the issue.
Anh ấy đã đưa ra quyết định hèn nhát để tránh đối mặt với vấn đề.
(adjective) cần mẫn, siêng năng, chăm chỉ
Ví dụ:
a diligent student
một học sinh siêng năng
(adjective) khoe khoang
Ví dụ:
He was boastful about his achievements at work.
Anh ấy hay khoe khoang về những thành tích của mình ở nơi làm việc.
(adjective) cần cù, chăm chỉ, siêng năng
Ví dụ:
She was assiduous in her studies, never missing a class or assignment.
Cô ấy chăm chỉ trong học tập, không bao giờ bỏ lỡ lớp học hay bài tập nào.
(adjective) xảo quyệt, xảo trá, ranh mãnh;
(noun) sự khéo léo
Ví dụ:
a cunning liar
một kẻ nói dối xảo quyệt
(adjective) đồi trụy, trụy lạc, đồi bại
Ví dụ:
This is the work of a depraved mind.
Đây là việc làm của một tâm trí đồi trụy.
(adjective) cực kỳ tồi tệ, khủng khiếp, kinh khủng, quỷ quyệt, độc ác
Ví dụ:
The traffic was diabolical.
Giao thông thật kinh khủng.
(adjective) ngây thơ, chân thật
Ví dụ:
It has to be said it was rather ingenuous of him to ask a complete stranger to take care of his luggage.
Phải nói rằng anh ta khá ngây thơ khi nhờ một người hoàn toàn xa lạ trông coi hành lý của mình.
(adjective) chậm chạp, lờ đờ, trì trệ, uể oải
Ví dụ:
sluggish traffic
giao thông chậm chạp
(adjective) nhanh nhẹn, linh hoạt, nhanh trí, lanh lợi, nhanh nhạy
Ví dụ:
Monkeys are very agile climbers.
Khỉ là loài leo trèo rất nhanh nhẹn.
(adjective) tế nhị, lịch thiệp, khéo léo
Ví dụ:
Mentioning his baldness wasn't very tactful.
Đề cập đến chứng hói đầu của anh ấy không được tế nhị cho lắm.
(adjective) hăng hái, nhiệt tình
Ví dụ:
She is a zealous supporter of environmental protection.
Cô ấy là người ủng hộ nhiệt tình cho việc bảo vệ môi trường.
(adjective) hợp lý, có lý trí, phải lẽ
Ví dụ:
There must be some rational explanation for what happened.
Phải có một số lời giải thích hợp lý cho những gì đã xảy ra.
(adjective) ngây thơ, khờ dại, ngờ nghệch
Ví dụ:
I can't believe you were so naive as to trust him!
Tôi không thể tin rằng bạn đã quá ngây thơ tin tưởng anh ta!
(adjective) đơn giản, chất phác, ngây thơ, mộc mạc
Ví dụ:
I think this analysis is a little simple-minded.
Tôi nghĩ phân tích này hơi đơn giản.
(adjective) hẹp hòi, thiển cận
Ví dụ:
Don't be so narrow-minded!
Đừng hẹp hòi như vậy!
(adjective) ích kỷ
Ví dụ:
He has an egocentric attitude and rarely considers other people’s feelings.
Anh ấy có thái độ ích kỷ và hiếm khi quan tâm đến cảm xúc của người khác.
(adjective) thành thạo, tinh thông, lão luyện
Ví dụ:
He became adept at getting even the shyest students to talk.
Anh ấy trở nên thành thạo trong việc lôi kéo ngay cả những học sinh nhút nhát nhất cũng phải nói chuyện.
(adjective) tận tâm, cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo
Ví dụ:
a conscientious student
một sinh viên tận tâm
(adjective) tinh nghịch, nghịch ngợm, tinh quái
Ví dụ:
a mischievous boy
một cậu bé tinh nghịch
(adjective) kiêu ngạo, táo bạo, cả gan, tự phụ
Ví dụ:
It was presumptuous of him to assume he would get the promotion without even applying.
Thật là kiêu ngạo khi anh ta cho rằng mình sẽ được thăng chức mà không cần phải nộp đơn.
(adjective) thất thường, hay thay đổi, không kiên định
Ví dụ:
She's so fickle - she's never been interested in the same man for more than a week!
Cô ấy thật là thất thường - cô ấy chưa bao giờ hứng thú với cùng một người đàn ông nào lâu hơn một tuần!
(adjective) cố chấp, cứng đầu, bướng bỉnh, ngoan cố
Ví dụ:
He can be very obstinate at times.
Đôi khi anh ấy có thể rất cố chấp.
(adjective) lịch sự, nhã nhặn, tôn trọng
Ví dụ:
The hotel staff are friendly and courteous.
Nhân viên khách sạn thân thiện và lịch sự.
(adjective) hống hách, áp đặt, bắt ép, áp bức, áp chế
Ví dụ:
I thought he was arrogant and domineering.
Tôi nghĩ anh ta kiêu ngạo và hống hách.
(adjective) nhân từ, nhân đức, từ thiện
Ví dụ:
He was a benevolent old man and wouldn't hurt a fly.
Ông ấy là một ông già nhân từ và không làm hại một con ruồi.
(adjective) lịch sự, lịch lãm, ga lăng, dũng cảm, quả cảm;
(noun) chàng trai lịch thiệp, người đàn ông lịch lãm
Ví dụ:
That wasn't very gallant of you, Paul, pushing a young lady out of the way like that!
Paul, anh không lịch sự chút nào khi đẩy một cô gái trẻ ra khỏi đường như thế!
(adjective) nông, cạn, không sâu;
(noun) chỗ nông, chỗ cạn
Ví dụ:
Serve the noodles in a shallow bowl.
Cho mì vào một cái tô nông.
(adjective) tinh vi, phức tạp, rắc rối, công phu
Ví dụ:
highly sophisticated computer systems
hệ thống máy tính cực kỳ tinh vi
(adjective) loạn thần kinh chức năng, tác động tới thần kinh;
(noun) người loạn thần kinh chức năng
Ví dụ:
neurotic obsessions
nỗi ám ảnh thần kinh
(adjective) ồn ào, nghịch ngợm, hiếu động
Ví dụ:
The rambunctious children ran around the playground, laughing and shouting.
Những đứa trẻ hiếu động chạy quanh sân chơi, vừa cười vừa la hét.
(adjective) có đức hạnh, chính trực
Ví dụ:
She is a virtuous person who always tries to do the right thing.
Cô ấy là một người có đức hạnh, luôn cố gắng làm điều đúng đắn.
(adjective) nhanh trí, thông minh
Ví dụ:
a quick-witted student
một học sinh nhanh trí
(adjective, adverb) xa rời, cách biệt, xa cách
Ví dụ:
Is she aloof and arrogant or just shy?
Cô ấy xa cách và kiêu ngạo hay chỉ là nhút nhát?