Nghĩa của từ assiduous trong tiếng Việt

assiduous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

assiduous

US /əˈsɪdʒ.u.əs/
UK /əˈsɪdʒ.u.əs/
"assiduous" picture

Tính từ

siêng năng, cần mẫn, miệt mài

showing great care, attention, and effort; persistent

Ví dụ:
She was assiduous in her duties, never missing a single detail.
Cô ấy rất siêng năng trong nhiệm vụ của mình, không bao giờ bỏ sót một chi tiết nào.
The project succeeded thanks to their assiduous efforts.
Dự án đã thành công nhờ vào những nỗ lực miệt mài của họ.