Nghĩa của từ quick-witted trong tiếng Việt

quick-witted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

quick-witted

US /ˈkwɪkˈwɪtɪd/
UK /ˈkwɪkˈwɪtɪd/
"quick-witted" picture

Tính từ

nhanh trí, thông minh

showing or characterized by an ability to think and understand quickly

Ví dụ:
She's very quick-witted and always has a clever comeback.
Cô ấy rất nhanh trí và luôn có những lời đáp trả thông minh.
His quick-witted remarks often lighten the mood.
Những nhận xét nhanh trí của anh ấy thường làm không khí vui vẻ hơn.