Nghĩa của từ simple-minded trong tiếng Việt
simple-minded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
simple-minded
US /ˌsɪm.pəlˈmaɪn.dɪd/
UK /ˌsɪm.pəlˈmaɪn.dɪd/
Tính từ
ngây ngô, đơn giản, nông cạn
having or showing very little intelligence or judgment; foolish
Ví dụ:
•
It was a simple-minded solution to a very complex problem.
Đó là một giải pháp đơn giản cho một vấn đề rất phức tạp.
•
He is a simple-minded man who believes everything he reads.
Anh ấy là một người đàn ông ngây ngô, tin vào tất cả những gì mình đọc.
Từ liên quan: