Avatar of Vocabulary Set Tiền bạc và Kinh doanh

Bộ từ vựng Tiền bạc và Kinh doanh trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tiền bạc và Kinh doanh' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

depreciate

/dɪˈpriː.ʃi.eɪt/

(verb) làm giảm giá trị, mất giá, làm giảm tầm quan trọng, coi nhẹ, khấu hao

Ví dụ:

New cars start to depreciate as soon as they are on the road.

Xe mới bắt đầu mất giá ngay khi lăn bánh trên đường.

fluctuate

/ˈflʌk.tʃu.eɪt/

(verb) dao động, lên xuống, biến động

Ví dụ:

Trade with other countries tends to fluctuate from year to year.

Thương mại với các nước có xu hướng biến động theo từng năm.

plummet

/ˈplʌm.ɪt/

(verb) giảm mạnh, tụt, lao thẳng xuống;

(noun) sự giảm mạnh

Ví dụ:

The petrol retailer denies its 25% dividend hike is to prop up the shares after a plummet in the price from 270p to 118p.

Nhà bán lẻ xăng dầu phủ nhận việc tăng cổ tức 25% là để hỗ trợ cổ phiếu sau khi giá giảm mạnh từ 270p xuống 118p.

soar

/sɔːr/

(verb) bay vọt lên, bay vút lên, bay liệng

Ví dụ:

The rocket soared (up) into the air.

Tên lửa bay vọt lên không trung.

convertible

/kənˈvɝː.t̬ə.bəl/

(noun) xe mui trần;

(adjective) có thể chuyển đổi, có mui trần

Ví dụ:

a convertible sofa bed

một chiếc giường sofa có thể chuyển đổi

deregulatory

/diˈreɡjələtɔri/

(adjective) (thuộc) bãi bỏ quy định

Ví dụ:

Japan's Finance Ministry announced deregulatory measures to encourage Japanese investors to invest more overseas.

Bộ Tài chính Nhật Bản công bố các biện pháp bãi bỏ quy định nhằm khuyến khích các nhà đầu tư Nhật Bản đầu tư ra nước ngoài nhiều hơn.

extravagant

/ɪkˈstræv.ə.ɡənt/

(adjective) ngông cuồng, phung phí, xa hoa

Ví dụ:

I felt very extravagant spending £200 on a dress.

Tôi cảm thấy rất phung phí khi chi 200 bảng cho một chiếc váy.

fiscal

/ˈfɪs.kəl/

(adjective) (thuộc) tài chính, tài khóa

Ví dụ:

The government announced new fiscal policies to boost the economy.

Chính phủ đã công bố các chính sách tài chính mới để thúc đẩy nền kinh tế.

laissez-faire

/ˌleɪ.seɪˈfer/

(noun) chính sách tự do kinh doanh, sự không can thiệp;

(adjective) tự do kinh doanh, không can thiệp

Ví dụ:

a laissez-faire economy

một nền kinh tế tự do

overdue

/ˌoʊ.vɚˈduː/

(adjective) quá hạn, trễ hẹn, trễ hạn

Ví dụ:

The rent is now overdue.

Tiền thuê nhà hiện đã quá hạn.

alimony

/ˈæl.ə.moʊ.ni/

(noun) tiền trợ cấp/ tiền cấp dưỡng (sau khi ly hôn)

Ví dụ:

He was ordered to pay alimony after the divorce.

Anh ta bị yêu cầu trả tiền trợ cấp sau khi ly hôn.

arrears

/əˈrɪrz/

(noun) nợ khất lại

Ví dụ:

She is three months in arrears with her rent.

Cô ấy đang nợ tiền thuê nhà ba tháng.

collateral

/kəˈlæt̬.ɚ.əl/

(adjective) phụ thêm, phụ trợ;

(noun) tài sản thế chấp, tài sản đảm bảo

Ví dụ:

There were collateral damages during the air strike.

Có những thiệt hại phụ trong cuộc không kích.

incentive

/ɪnˈsen.t̬ɪv/

(noun) sự khuyến khích, sự khích lệ, động cơ

Ví dụ:

There is no incentive for customers to conserve water.

Không có sự khuyến khích khách hàng tiết kiệm nước.

audit

/ˈɑː.dɪt/

(noun) sự kiểm toán, sự kiểm tra sổ sách;

(verb) kiểm toán, kiểm tra

Ví dụ:

Audits can't be expected to detect every fraud.

Kiểm toán không thể được mong đợi để phát hiện mọi gian lận.

bail out

/beɪl aʊt/

(phrasal verb) nhảy dù thoát hiểm, cứu trợ, thoát khỏi

Ví dụ:

The pilot had to bail out when the plane caught fire.

Phi công phải nhảy dù thoát hiểm khi máy bay bốc cháy.

insolvency

/ɪnˈsɑːl.vən.si/

(noun) sự vỡ nợ, sự phá sản, tình trạng mất khả năng thanh toán

Ví dụ:

The company is close to insolvency.

Công ty đang trên bờ vực phá sản.

quotation

/kwoʊˈteɪ.ʃən/

(noun) sự trích dẫn, lời trích dẫn, giá cả hàng hóa

Ví dụ:

a quotation from Mark Twain

trích dẫn của Mark Twain

crunch

/krʌntʃ/

(verb) nhai, gặm, kêu răng rắc, kêu lạo xạo;

(noun) sự nhai gặm, sự nghiền, tiếng răng rắc, tiếng lạo xạo, bài tập gập bụng

Ví dụ:

the crunch of feet on snow

tiếng lạo xạo của bàn chân trên tuyết

deflation

/dɪˈfleɪ.ʃən/

(noun) sự giảm phát, sự xẹp hơi

Ví dụ:

The current deflation of home prices is having a profound effect on American society.

Tình trạng giảm phát giá nhà hiện nay đang ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội Mỹ.

dividend

/ˈdɪv.ə.dend/

(noun) cổ tức, lợi nhuận, số bị chia (trong toán học)

Ví dụ:

The dividend was calculated and distributed to the group.

Cổ tức được tính toán và phân bổ theo nhóm.

leverage

/ˈlev.ɚ.ɪdʒ/

(noun) đòn bẩy, sức ảnh hưởng, sức mạnh;

(verb) tận dụng, sử dụng tiền đi vay để đầu tư

Ví dụ:

Position the piece of wood so that maximum leverage can be applied.

Đặt thanh gỗ sao cho có thể tạo ra đòn bẩy tối đa.

ransom

/ˈræn.səm/

(noun) khoản tiền chuộc, tiền lo lót;

(verb) chuộc, nộp tiền chuộc

Ví dụ:

The kidnappers demanded a ransom of £50 000 from his family.

Những kẻ bắt cóc yêu cầu gia đình anh ta một khoản tiền chuộc £50 000.

subsidy

/ˈsʌb.sə.di/

(noun) tiền trợ cấp

Ví dụ:

agricultural subsidies

trợ cấp nông nghiệp

tariff

/ˈter.ɪf/

(noun) thuế xuất nhập khẩu, bảng giá, quan thuế

Ví dụ:

A general tariff was imposed on foreign imports.

Mức thuế xuất nhập khẩu chung đã được áp dụng đối với hàng nhập khẩu nước ngoài.

usury

/ˈjuː.ʒɚ.i/

(noun) việc cho vay nặng lãi, tín dụng đen

Ví dụ:

The local law strictly forbids usury.

Luật pháp địa phương nghiêm cấm việc cho vay nặng lãi.

liquidity

/lɪˈkwɪd.ə.t̬i/

(noun) tính thanh khoản

Ví dụ:

The company needs to improve its liquidity to pay off short-term debts.

Công ty cần cải thiện tính thanh khoản để trả các khoản nợ ngắn hạn.

monetarism

/ˈmʌn.ə.tɚ.ɪ.zəm/

(noun) học thuyết tiền tệ, chủ nghĩa tiền tệ

Ví dụ:

Monetarism emphasizes controlling the money supply to curb inflation.

Học thuyết tiền tệ nhấn mạnh việc kiểm soát lượng tiền trong lưu thông để kiềm chế lạm phát.

stagflation

/stæɡˈfleɪ.ʃən/

(noun) lạm phát kèm suy thoái, lạm phát đình trệ

Ví dụ:

The 1970s oil crisis led to a period of stagflation in many countries.

Cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970 đã dẫn đến giai đoạn lạm phát kèm suy thoái ở nhiều nước.

clientele

/ˌkliː.ɑːnˈtel/

(noun) tập khách hàng

Ví dụ:

The café attracts a young and trendy clientele.

Quán cà phê thu hút một tập khách hàng trẻ và sành điệu.

conglomerate

/kənˈɡlɑː.mɚ.ət/

(noun) tập đoàn

Ví dụ:

She works for a global media conglomerate.

Cô ấy làm việc cho một tập đoàn truyền thông toàn cầu.

subsidiary

/səbˈsɪd.i.er.i/

(adjective) phụ, bổ sung, (công ty) con;

(noun) công ty con

Ví dụ:

subsidiary information

thông tin bổ sung

infomercial

/ˈɪn.foʊ.mɝː.ʃəl/

(noun) thông tin thương mại

Ví dụ:

She is also a spokesperson for infomercials and trade shows.

Cô ấy cũng là người phát ngôn cho các chương trình thông tin thương mại và triển lãm thương mại.

curtailment

/kɚˈteɪl.mənt/

(noun) sự cắt giảm, sự giảm bớt, sự rút ngắn

Ví dụ:

The company announced the curtailment of its marketing budget due to financial difficulties.

Công ty đã thông báo cắt giảm ngân sách marketing do khó khăn tài chính.

broker

/ˈbroʊ.kɚ/

(noun) nhà môi giới, người môi giới;

(verb) làm trung gian, làm môi giới

Ví dụ:

a broker for the company

một nhà môi giới cho công ty

loan shark

/ˈloʊn ˌʃɑːrk/

(noun) kẻ cho vay nặng lãi

Ví dụ:

He borrowed money from a loan shark and now he's in big trouble.

Anh ấy vay tiền từ một kẻ cho vay nặng lãi và giờ gặp rắc rối lớn.

tycoon

/taɪˈkuːn/

(noun) ông trùm

Ví dụ:

The tech tycoon invested millions in renewable energy.

Ông trùm công nghệ đã đầu tư hàng triệu đô la vào năng lượng tái tạo.

magnate

/ˈmæɡ.nət/

(noun) ông trùm

Ví dụ:

The media magnate owns several major newspapers.

Ông trùm truyền thông sở hữu nhiều tờ báo lớn.

dog eat dog

/dɔːɡ iːt dɔːɡ/

(idiom) cạnh tranh quyết liệt

Ví dụ:

We're operating in a dog-eat-dog world.

Chúng ta đang hoạt động trong một thế giới cạnh tranh quyết liệt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu