Nghĩa của từ laissez-faire trong tiếng Việt
laissez-faire trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
laissez-faire
US /ˌleɪ.seɪˈfer/
UK /ˌleɪ.seɪˈfeər/
Danh từ
tự do kinh doanh, chủ nghĩa tự do kinh tế
the policy of leaving things to take their own course, without interfering; specifically, abstention by governments from interfering in the workings of the free market
Ví dụ:
•
The government's policy of laissez-faire led to rapid economic growth but also increased inequality.
Chính sách tự do kinh doanh của chính phủ đã dẫn đến sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng nhưng cũng làm gia tăng bất bình đẳng.
•
In a pure laissez-faire system, there are no regulations on trade.
Trong một hệ thống tự do kinh doanh thuần túy, không có quy định nào về thương mại.
Tính từ
tự do, không can thiệp
characterized by a non-interfering or hands-off approach
Ví dụ:
•
She has a laissez-faire attitude toward parenting.
Cô ấy có thái độ tự do đối với việc nuôi dạy con cái.
•
The manager's laissez-faire style allowed the team to be creative.
Phong cách quản lý tự do của người quản lý đã cho phép nhóm sáng tạo.
Từ liên quan: