Nghĩa của từ insolvency trong tiếng Việt
insolvency trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
insolvency
US /ɪnˈsɑːl.vən.si/
UK /ɪnˈsɒl.vən.si/
Danh từ
tình trạng vỡ nợ, sự mất khả năng thanh toán
the state of being unable to pay one's debts
Ví dụ:
•
The company was forced into insolvency after several months of poor sales.
Công ty đã bị buộc phải rơi vào tình trạng vỡ nợ sau vài tháng doanh số kém.
•
The bank is monitoring the firm's insolvency risk closely.
Ngân hàng đang theo dõi chặt chẽ nguy cơ mất khả năng thanh toán của công ty.
Từ liên quan: