Nghĩa của từ magnate trong tiếng Việt
magnate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
magnate
US /ˈmæɡ.nət/
UK /ˈmæɡ.nət/
Danh từ
ông trùm, nhà tư bản
a person of great wealth, influence, or power in a particular business or industry
Ví dụ:
•
The oil magnate donated millions to the university.
Ông trùm dầu mỏ đã quyên góp hàng triệu đô la cho trường đại học.
•
He became a powerful shipping magnate in the late 19th century.
Ông đã trở thành một ông trùm vận tải biển quyền lực vào cuối thế kỷ 19.