Bộ từ vựng Thái độ tích cực trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thái độ tích cực' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lòng biết ơn
Ví dụ:
He smiled at them with gratitude.
Anh ấy mỉm cười với họ với lòng biết ơn.
(noun) sự hết lòng, sự tận tâm, sự tận tình
Ví dụ:
She will be remembered for her selfless devotion to the cause.
Cô ấy sẽ được ghi nhớ vì sự tận tâm quên mình vì sự nghiệp.
(noun) sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
Ví dụ:
I didn't want to lose my composure in front of her.
Tôi không muốn mất bình tĩnh trước mặt cô ấy.
(verb) giải quyết;
(noun) sự quyết định, sự quyết tâm
Ví dụ:
She received information that strengthened her resolve.
Cô ấy nhận được thông tin giúp củng cố quyết tâm của mình.
(noun) ý chí, sự sẵn lòng, sự bằng lòng, sự vui lòng, sự sẵn sàng
Ví dụ:
Success in studying depends on a willingness to learn.
Thành công trong học tập phụ thuộc vào ý chí học tập.
(noun) chủ nghĩa lạc quan, tính lạc quan, sự lạc quan
Ví dụ:
There are very real grounds for optimism.
Có những cơ sở rất thực tế cho sự lạc quan.
(noun) tình đoàn kết, sự đoàn kết, sự thống nhất
Ví dụ:
The purpose of the speech was to show solidarity with the country's leaders.
Mục đích của bài phát biểu là thể hiện tình đoàn kết với các nhà lãnh đạo đất nước.
(noun) sự kính trọng, sự tôn trọng
Ví dụ:
They showed great deference to their elderly grandparents.
Họ thể hiện sự kính trọng lớn đối với ông bà lớn tuổi của mình.
(noun) sự thông cảm, sự đồng cảm, sự thương cảm
Ví dụ:
They had great sympathy for the flood victims.
Họ rất đồng cảm với đồng bào lũ lụt.
(noun) điều thú vị, điều vui vẻ, vỏ cam, vỏ chanh, sự say mê, sự thích thú
Ví dụ:
Add the zest of half a lemon.
Thêm vỏ của nửa quả chanh.
(noun) sự hài lòng, sự thỏa mãn, sự mãn nguyện
Ví dụ:
She felt a deep sense of contentment after finishing her work.
Cô ấy cảm thấy hài lòng sâu sắc sau khi hoàn thành công việc.
(noun) mối quan hệ, sự đồng cảm, sự hợp cảm, sự đồng điệu
Ví dụ:
Humans have a special affinity for dolphins.
Con người có mối quan hệ đặc biệt với cá heo.
(noun) sự tôn kính
Ví dụ:
The villagers showed great reverence for their ancient traditions.
Dân làng thể hiện sự tôn kính lớn đối với những truyền thống cổ xưa của họ.
(noun) sự hăng hái, sự nhiệt tình
Ví dụ:
One of the good things about teaching young children is their enthusiasm.
Một trong những điều tốt khi dạy trẻ nhỏ là sự nhiệt tình của họ.
(adjective) háo hức, ham muốn, hăm hở
Ví dụ:
The man was eager to please.
Người đàn ông ấy quá háo hức để làm hài lòng.
(adjective) kiên quyết, quyết tâm
Ví dụ:
She remained resolute in her decision despite the pressure.
Cô ấy vẫn kiên quyết với quyết định của mình dù chịu nhiều áp lực.
(adjective) nuông chiều, trìu mến, thích
Ví dụ:
I'm very fond of Mike.
Tôi rất thích Mike.
(adjective) lịch thiệp, sang trọng, tử tế;
(exclamation) trời ơi, thật không thể tin được
Ví dụ:
a gracious lady
một quý bà lịch thiệp
(adjective) hòa nhã, thân thiện
Ví dụ:
He was a genial host who made everyone feel welcome.
Anh ấy là một chủ nhà thân thiện khiến ai cũng cảm thấy được chào đón.
(adjective) tình cảm, trìu mến, âu yếm
Ví dụ:
He's an affectionate little boy.
Anh ấy là một cậu bé tình cảm.
(adjective) đã được xác định, nhất định, quả quyết
Ví dụ:
Alice was determined to be heard.
Alice quyết tâm được lắng nghe.
(adjective) kiên trì, bền bỉ, ngoan cường, kiên quyết
Ví dụ:
She's a tenacious woman. She never gives up.
Cô ấy là một người phụ nữ kiên trì. Cô ấy không bao giờ từ bỏ.
(adjective) hớn hở, vui tươi, hoạt bát, tự tin
Ví dụ:
She walked into the room with a jaunty step.
Cô ấy bước vào phòng với dáng vẻ hớn hở.
(adjective) tò mò, tọc mạch
Ví dụ:
Don't be so inquisitive. It's none of your business!
Đừng quá tò mò. Không phải chuyện của bạn!
(adjective) tỏ ra xin lỗi, áy náy, hối lỗi
Ví dụ:
She gave me an apologetic smile after arriving late.
Cô ấy mỉm cười áy náy với tôi sau khi đến muộn.
(adjective) mạnh mẽ, thẳng thắn
Ví dụ:
The documentary is a hard-hitting look at corruption in the industry.
Bộ phim tài liệu là một góc nhìn mạnh mẽ và thẳng thắn về tham nhũng trong ngành.
(adjective) thân thiện, hòa bình, hoà giải
Ví dụ:
His manner was perfectly amicable, but I felt uncomfortable.
Thái độ của anh ấy hoàn toàn thân thiện nhưng tôi cảm thấy không thoải mái.
(adjective) kiên định, không nao núng, không lay chuyển
Ví dụ:
unflinching loyalty
lòng trung thành không lay chuyển
(adjective) thành thật, ngay thật, chân thật
Ví dụ:
He seems so sincere.
Anh ấy có vẻ rất chân thành.
(adverb) một cách thấu cảm, đồng cảm
Ví dụ:
She listened empathetically as he explained his situation.
Cô ấy lắng nghe một cách thấu cảm khi anh ấy giải thích hoàn cảnh của mình.
(adverb) một cách sôi nổi, hăng hái, say mê, say xưa, sâu sắc, mạnh mẽ, rõ ràng, nhạy bén, tinh tế
Ví dụ:
They waited keenly to hear her speak.
Họ hăng hái chờ đợi nghe cô ấy nói.
(verb) kinh ngạc, ngạc nhiên;
(noun) kỳ quan, điều kỳ diệu
Ví dụ:
The bridge is an engineering marvel.
Cây cầu là một kỳ quan của kỹ thuật.
(verb) liên hoan, ăn uống say sưa, chè chén ồn ào;
(noun) cuộc liên hoan, cuộc chè chén ồn ào, cuộc ăn uống say sưa
Ví dụ:
Bright lights illuminated the revels and feasting.
Những ánh đèn rực rỡ chiếu sáng những cuộc liên hoan và tiệc tùng.
(verb) yêu quý, yêu thương, trân trọng, giữ gìn, nâng niu
Ví dụ:
She cherishes the memories of her childhood.
Cô ấy trân trọng những ký ức thời thơ ấu.
(verb) nguôi ngoai, mủi lòng, động lòng thương
Ví dụ:
The government has relented on this issue.
Chính phủ đã mủi lòng về vấn đề này.