Nghĩa của từ empathetically trong tiếng Việt
empathetically trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
empathetically
US /em.pəˈθet̬.ɪ.kəl.i/
UK /em.pəˈθet.ɪ.kəl.i/
Trạng từ
một cách thấu cảm, với sự đồng cảm
in a way that shows an ability to understand and share the feelings of another
Ví dụ:
•
She listened empathetically as he described his loss.
Cô ấy đã lắng nghe một cách thấu cảm khi anh ấy kể về sự mất mát của mình.
•
The therapist nodded empathetically during the session.
Trị liệu viên gật đầu một cách thấu cảm trong suốt buổi trị liệu.
Từ liên quan: