Nghĩa của từ apologetic trong tiếng Việt
apologetic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
apologetic
US /əˌpɑː.ləˈdʒet̬.ɪk/
UK /əˌpɒl.əˈdʒet.ɪk/
Tính từ
hối lỗi, xin lỗi
expressing or showing regretful acknowledgment of an offense or failure
Ví dụ:
•
He gave me an apologetic look after he spilled coffee on my shirt.
Anh ấy nhìn tôi một cách hối lỗi sau khi làm đổ cà phê lên áo tôi.
•
Her tone was very apologetic when she realized her mistake.
Giọng điệu của cô ấy rất hối lỗi khi cô ấy nhận ra lỗi lầm của mình.