Nghĩa của từ genial trong tiếng Việt

genial trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

genial

US /ˈdʒiː.ni.əl/
UK /ˈdʒiː.ni.əl/
"genial" picture

Tính từ

1.

vui vẻ, thân thiện, hiền hậu

friendly and cheerful

Ví dụ:
The host was very genial and made everyone feel welcome.
Chủ nhà rất vui vẻ, thân thiện và khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
He was a genial old man with a ready smile.
Ông ấy là một ông lão hiền hậu với nụ cười luôn nở trên môi.
2.

ôn hòa, ấm áp

(especially of air or climate) pleasantly mild and warm

Ví dụ:
The genial sunshine of spring warmed the earth.
Ánh nắng xuân ấm áp đã sưởi ấm mặt đất.
They enjoyed the genial climate of the Mediterranean.
Họ tận hưởng khí hậu ôn hòa của vùng Địa Trung Hải.