Nghĩa của từ reverence trong tiếng Việt
reverence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reverence
US /ˈrev.ɚ.əns/
UK /ˈrev.ər.əns/
Danh từ
sự tôn kính, sự kính trọng
deep respect for someone or something
Ví dụ:
•
The crowd showed deep reverence during the ceremony.
Đám đông đã thể hiện sự tôn kính sâu sắc trong suốt buổi lễ.
•
He has a great reverence for nature.
Anh ấy có một sự tôn kính lớn đối với thiên nhiên.
Động từ
tôn kính, kính trọng
to regard or treat with deep respect
Ví dụ:
•
The saint is reverenced by millions of people.
Vị thánh được hàng triệu người tôn kính.
•
We should reverence the traditions of our ancestors.
Chúng ta nên tôn trọng truyền thống của tổ tiên.
Từ liên quan: