Bộ từ vựng Chính trị và Lập pháp trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chính trị và Lập pháp' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chính sách, điều khoản, giấy tờ bảo hiểm
Ví dụ:
the administration's controversial economic policies
các chính sách kinh tế gây tranh cãi của chính quyền
(noun) cuộc trưng cầu dân ý
Ví dụ:
The changes were approved by referendum.
Những thay đổi đã được thông qua bằng trưng cầu dân ý.
(noun) hiệp ước, sự thỏa thuận, sự điều đình
Ví dụ:
the treaty on European union
hiệp ước về liên minh châu Âu
(noun) sự sửa đổi, sự bổ sung, sự cải tà quy chánh
Ví dụ:
He insisted that the book did not need amendment.
Ông ta khẳng định rằng cuốn sách không cần sửa đổi.
(noun) hiến pháp, thể chất, sự thiết lập
Ví dụ:
Britain has no written constitution.
Nước Anh không có hiến pháp thành văn.
(noun) nhiệm kỳ, quyền sử dụng đất, quyền ở
Ví dụ:
She had a long tenure of office.
Bà ấy đã có một nhiệm kỳ dài tại vị.
(noun) lễ nhậm chức, lễ khai trương, lễ khánh thành
Ví dụ:
He watched the inauguration of his country's new president.
Ông ấy đã theo dõi lễ nhậm chức của tổng thống mới của đất nước mình.
(noun) triều đại, nhiệm kỳ, sự chế ngự;
(verb) trị vì, thống trị, ngự trị
Ví dụ:
By the end of his reign, the vast empire was in decline.
Vào cuối triều đại của ông ta, đế chế rộng lớn đã suy tàn.
(noun) phòng, buồng, phòng họp, viện
Ví dụ:
a council chamber
một phòng hội đồng
(noun) đại hội, hội nghị, quốc hội
Ví dụ:
the congress of the Australian Council of Trade Unions
đại hội của Hội đồng Công đoàn Úc
(noun) liên minh, Liên minh Miền Nam (trong Nội chiến Hoa Kỳ)
Ví dụ:
Several tribes formed a confederacy for mutual protection.
Nhiều bộ tộc đã hình thành một liên minh để cùng bảo vệ lẫn nhau.
(noun) thủ tướng
Ví dụ:
The prime minister announced new economic reforms.
Thủ tướng đã công bố các cải cách kinh tế mới.
(noun) người theo chế độ dân chủ, đảng viên Đảng Dân chủ
Ví dụ:
As a democrat, I accepted the outcome of the referendum.
Với tư cách là một đảng viên Đảng Dân chủ, tôi chấp nhận kết quả của cuộc trưng cầu dân ý.
(adjective) tự do, phóng khoáng, rộng rãi;
(noun) người theo chủ nghĩa tự do
Ví dụ:
My parents were very liberal when we were growing up.
Cha mẹ tôi rất tự do khi chúng tôi lớn lên.
(noun) người theo chủ nghĩa cộng hòa, người ủng hộ Đảng Cộng hòa, người Cộng hòa;
(adjective) (thuộc) cộng hòa, Đảng Cộng hòa
Ví dụ:
a republican government
một chính phủ cộng hòa
(adjective) bảo thủ, dè dặt, thận trọng;
(noun) người bảo thủ, Đảng Bảo thủ
Ví dụ:
Her conservative strategy paid off over the years.
Chiến lược bảo thủ của cô ta đã đem lại kết quả tốt trong suốt những năm qua.
(adjective) (thuộc) chủ nghĩa cộng sản;
(noun) người cộng sản
Ví dụ:
a Communist country
một quốc gia Cộng sản
(phrasal verb) diễn ra, hóa ra, xuất hiện;
(noun) tỷ lệ cử tri đi bầu, số người tham gia, lượng người tham dự
Ví dụ:
Good weather on polling day should ensure a good turnout.
Thời tiết tốt vào ngày bầu cử sẽ đảm bảo tỷ lệ cử tri đi bầu cao.
(noun) nền dân chủ, chế độ dân chủ, xã hội dân chủ
Ví dụ:
Capitalism and democracy are ascendant in the third world.
Chủ nghĩa tư bản và dân chủ lên ngôi trong thế giới thứ ba.
(noun) thuộc địa, khu kiều dân, khu định cư
Ví dụ:
Australia and New Zealand are former British colonies.
Úc và New Zealand là thuộc địa cũ của Anh.
(noun) hiệp ước, công ước
Ví dụ:
Big drug companies plan to form a pact with the National Institutes of Health to share information.
Các công ty dược phẩm lớn có kế hoạch thành lập hiệp ước với Viện Y tế Quốc gia để chia sẻ thông tin.
(noun) lời đề nghị, đề xuất, dự định, mệnh đề;
(verb) gạ gẫm ăn nằm
Ví dụ:
First of all we need to examine whether this proposition is true.
Trước hết chúng ta cần kiểm tra xem mệnh đề này có đúng không.
(noun) đỉnh, chỏm, chóp
Ví dụ:
We reached the summit at noon.
Chúng tôi lên đến đỉnh vào buổi trưa.
(noun) hoạt động tuyên truyền, sự tuyên truyền, tổ chức tuyên truyền
Ví dụ:
One official dismissed the ceasefire as a mere propaganda exercise.
Một quan chức bác bỏ lệnh ngừng bắn như một hoạt động tuyên truyền đơn thuần.
(noun) đạo luật, quy chế, chế độ, luật lệ
Ví dụ:
Penalties are laid down in the statute.
Các hình phạt được quy định trong đạo luật.
(noun) sự đề cử, sự giới thiệu, sự chỉ định, sự bổ nhiệm
Ví dụ:
They opposed her nomination to the post of Deputy Director.
Họ phản đối việc đề cử cô ấy vào chức vụ Phó Giám đốc.
(noun) sự ly khai
Ví dụ:
Norway's secession from Sweden in 1905
Na Uy ly khai khỏi Thụy Điển năm 1905
(noun) Khối thịnh vượng chung
Ví dụ:
a member of the Commonwealth
một thành viên của Khối thịnh vượng chung
(noun) công quốc
Ví dụ:
Monaco is one of the most famous principalities in Europe.
Monaco là một trong những công quốc nổi tiếng nhất ở châu Âu.
(verb) giao nhiệm vụ, quy định, ủy quyền;
(noun) sự ủy quyền, sự ủy thác, sự ủy nhiệm
Ví dụ:
The CEO disputed that the disposal of the 10.5 million shares was based on the shareholder mandate.
Giám đốc điều hành phản bác rằng việc xử lý 10,5 triệu cổ phiếu là dựa trên sự ủy quyền của cổ đông.
(noun) phái đoàn, đoàn đại biểu, sự ủy quyền, sự phân công
Ví dụ:
a delegation of teachers
phái đoàn giáo viên
(noun) quê hương, tổ quốc
Ví dụ:
Many refugees have been forced to flee their homeland.
Nhiều người tị nạn đã buộc phải chạy trốn khỏi quê hương của họ.
(noun) lệnh cấm vận;
(verb) ra lệnh cấm vận
Ví dụ:
He opposed the US trade embargo against Cuba.
Ông ấy phản đối lệnh cấm vận thương mại của Mỹ đối với Cuba.
(noun) sự hợp tác giữa hai đảng
Ví dụ:
The bill passed thanks to rare bipartisanship in Congress.
Dự luật đã được thông qua nhờ vào sự hợp tác hiếm hoi giữa hai đảng trong Quốc hội.
(adjective) (thuộc) thành phố, đô thị, thị xã
Ví dụ:
This is the municipal swimming pool.
Đây là bể bơi thành phố.
(adjective) (thuộc) bầu cử, cử tri
Ví dụ:
the electoral system
hệ thống bầu cử
(adjective) tự trị, tự quản
Ví dụ:
The region became a self-governing territory after the new constitution was adopted.
Khu vực này trở thành một vùng tự trị sau khi hiến pháp mới được thông qua.
(adjective) xuyên quốc gia
Ví dụ:
transnational corporations
các tập đoàn xuyên quốc gia
(adjective) (thuộc) địa chính trị
Ví dụ:
The region faces significant geopolitical tensions.
Khu vực này đang đối mặt với những căng thẳng địa chính trị đáng kể.
(adjective) (thuộc) liên bang
Ví dụ:
They were charged with violating federal law.
Họ bị buộc tội vi phạm luật liên bang.
(adjective) liên bang, giữa các bang
Ví dụ:
interstate commerce
thương mại liên bang
(adjective) độc đoán;
(noun) người độc đoán
Ví dụ:
His manner is extremely authoritarian.
Thái độ của ông ta cực kỳ độc đoán.
(adjective) (thuộc) lãnh sự
Ví dụ:
She applied for assistance at the consular office.
Cô ấy đã yêu cầu hỗ trợ tại văn phòng lãnh sự.
(noun) sự thi đỗ, thẻ ra vào, giấy thông hành;
(verb) đi qua, trải qua, trôi đi
Ví dụ:
a 100 percent pass rate
tỷ lệ thi đỗ 100 phần trăm