Nghĩa của từ consular trong tiếng Việt
consular trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
consular
US /ˈkɑːn.sjə.lɚ/
UK /ˈkɒn.sjə.lər/
Tính từ
lãnh sự
relating to the office or duties of a consul
Ví dụ:
•
She works in the consular section of the embassy.
Cô ấy làm việc tại bộ phận lãnh sự của đại sứ quán.
•
The traveler requested consular assistance after losing his passport.
Hành khách đã yêu cầu hỗ trợ lãnh sự sau khi làm mất hộ chiếu.