Nghĩa của từ bipartisanship trong tiếng Việt
bipartisanship trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bipartisanship
US /ˌbaɪˈpɑːr.t̬ə.zən.ʃɪp/
UK /ˌbaɪˈpɑː.tɪ.zæn.ʃɪp/
Danh từ
tinh thần lưỡng đảng, sự hợp tác lưỡng đảng
agreement or cooperation between two political parties that usually have opposing views
Ví dụ:
•
The new law was passed with a rare show of bipartisanship.
Luật mới đã được thông qua với một sự thể hiện hợp tác lưỡng đảng hiếm hoi.
•
The senator is known for his commitment to bipartisanship.
Thượng nghị sĩ này nổi tiếng với cam kết về tinh thần lưỡng đảng.